Cần mọi người hướng dẫn tư vấn giúp đỡ về Compulsory đồng Nghĩa

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Hiện tôi đang không Compulsory đồng Nghĩa và cũng đã tìm kiếm nhiều cách xử lý nhưng tôi muốn các chuyên gia, các bạn cho tôi một lời khuyên và cách xử lý phù hợp.

COMPULSORY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

COMPULSORY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

(Định nghĩa của compulsory từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press) compulsory | Từ điển Anh Mỹ compulsory adjective us / kəmˈpʌl·sə·ri / (of some

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Đồng nghĩa của compulsory - Idioms Proverbs

Đồng nghĩa của compulsory - Idioms Proverbs

Đồng nghĩa của compulsory. Adjective. required obligatory necessary enforced essential unavoidable binding de rigueur forced imperative mandatory compulsatory imperious requisite. Trái nghĩa của compu

Tên miền: www.proverbmeaning.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Compulsory - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Compulsory - Từ điển Anh - Việt

compulsory execution sự cưỡng chế thi hành Các từ liên quan Từ đồng nghĩa adjective compulsatory , de rigueur , forced , imperative , imperious , mandatory , necessary , obligatory , required , requis

Đọc thêm

compulsory | định nghĩa trong Từ điển Người học - Cambridge Dictionary

compulsory | định nghĩa trong Từ điển Người học - Cambridge Dictionary

(Định nghĩa của compulsory từ Từ điển Người học Cambridge © Cambridge University Press) Bản dịch của compulsory trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 必須做的, 強制性的, 必修的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Compulsory là gì, Nghĩa của từ Compulsory | Từ điển Anh - Việt

Compulsory là gì, Nghĩa của từ Compulsory | Từ điển Anh - Việt

4.1 Từ đồng nghĩa. 4.1.1 adjective; 4.2 Từ trái nghĩa. 4.2.1 adjective /kəm´pʌlsəri/ Thông dụng Tính từ Ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách compulsory measures những biện pháp cưỡng bách compulsory educatio

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

compulsory là gì️️️️・compulsory định nghĩa・Nghĩa của từ compulsory ...

compulsory là gì️️️️・compulsory định nghĩa・Nghĩa của từ compulsory ...

compulsory compulsory EN [ kəmˈpʌlsəri] US [ kəmˈpʌlsəri] Thêm thông tin Giải thích tiếng anh Adjective 1. required by rule; "in most schools physical education are compulsory" "attendance is mandator

Tên miền: dict.wiki Đọc thêm

compulsory | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

compulsory | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Bản dịch của compulsory trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 必須做的, 強制性的, 必修的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 必须做的, 强制性的, 必修的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha obligatorio, obligatorio/ria [ma

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Đồng nghĩa - Trái nghĩa với từ compulsory là gì?

Đồng nghĩa - Trái nghĩa với từ compulsory là gì?

Qua bài viết Đồng nghĩa - Trái nghĩa với từ compulsory là gì? của chúng tôi có giúp ích được gì cho các bạn không, cảm ơn đã theo dõi bài viết. Bài viết được chúng tôi tổng hợp từ nhiều nguồn khác nha

Tên miền: chiembaomothay.com Đọc thêm

COMPULSORY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

COMPULSORY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

compulsory {tính} VI bắt buộc Bản dịch EN compulsory {tính từ} volume_up compulsory (từ khác: mandatory, obligatory, obliged) bắt buộc {tính} Ví dụ về đơn ngữ English Cách sử dụng "compulsory" trong m

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

Compulsory Là Gì, Định Nghĩa & Ý Nghĩa Của Từ Compulsory, Đồng Nghĩa ...

Compulsory Là Gì, Định Nghĩa & Ý Nghĩa Của Từ Compulsory, Đồng Nghĩa ...

Compulsory là gì. A compulsory sabbath rest is commanded for the l& every sevjualkaosmuslim.comth year to allow fertility to lớn be restored lớn the soil. In most parts of the world, primary education

Tên miền: jualkaosmuslim.com Đọc thêm

compulsory | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc ...

compulsory | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc ...

必須做的;強制性的;必修的 Swimming was compulsory at my school. 在我們學校,游泳是必修課。 The law made wearing seat belts in cars compulsory. 坐車繫安全帶是法律強制規定的。 Thêm các ví dụ English is compulsory for all students, but art and

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

compulsory trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

compulsory trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

compulsoriness tính chất cưỡng bách · tính chất ép buộc make compulsory to everyone phổ cập Ví dụ Thêm Gốc từ It's compulsory . Bắt buộc đó. OpenSubtitles2018.v3 Primary and secondary schooling is com

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »