Trái nghĩa của compulsory - Idioms Proverbs

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Trái nghĩa của compulsory

Tên miền: proverbmeaning.com

Link: https://www.proverbmeaning.com/vn/antonym/compulsory.html

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Compulsory đồng nghĩa

COMPULSORY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

COMPULSORY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

(Định nghĩa của compulsory từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press) compulsory | Từ điển Anh Mỹ compulsory adjective us / kəmˈpʌl·sə·ri / (of some

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Đồng nghĩa của compulsory - Idioms Proverbs

Đồng nghĩa của compulsory - Idioms Proverbs

Đồng nghĩa của compulsory. Adjective. required obligatory necessary enforced essential unavoidable binding de rigueur forced imperative mandatory compulsatory imperious requisite. Trái nghĩa của compu

Tên miền: www.proverbmeaning.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Compulsory - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Compulsory - Từ điển Anh - Việt

compulsory execution sự cưỡng chế thi hành Các từ liên quan Từ đồng nghĩa adjective compulsatory , de rigueur , forced , imperative , imperious , mandatory , necessary , obligatory , required , requis

Đọc thêm

compulsory | định nghĩa trong Từ điển Người học - Cambridge Dictionary

compulsory | định nghĩa trong Từ điển Người học - Cambridge Dictionary

(Định nghĩa của compulsory từ Từ điển Người học Cambridge © Cambridge University Press) Bản dịch của compulsory trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 必須做的, 強制性的, 必修的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Compulsory là gì, Nghĩa của từ Compulsory | Từ điển Anh - Việt

Compulsory là gì, Nghĩa của từ Compulsory | Từ điển Anh - Việt

4.1 Từ đồng nghĩa. 4.1.1 adjective; 4.2 Từ trái nghĩa. 4.2.1 adjective /kəm´pʌlsəri/ Thông dụng Tính từ Ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách compulsory measures những biện pháp cưỡng bách compulsory educatio

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

compulsory là gì️️️️・compulsory định nghĩa・Nghĩa của từ compulsory ...

compulsory là gì️️️️・compulsory định nghĩa・Nghĩa của từ compulsory ...

compulsory compulsory EN [ kəmˈpʌlsəri] US [ kəmˈpʌlsəri] Thêm thông tin Giải thích tiếng anh Adjective 1. required by rule; "in most schools physical education are compulsory" "attendance is mandator

Tên miền: dict.wiki Đọc thêm

compulsory | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

compulsory | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Bản dịch của compulsory trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 必須做的, 強制性的, 必修的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 必须做的, 强制性的, 必修的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha obligatorio, obligatorio/ria [ma

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Đồng nghĩa - Trái nghĩa với từ compulsory là gì?

Đồng nghĩa - Trái nghĩa với từ compulsory là gì?

Qua bài viết Đồng nghĩa - Trái nghĩa với từ compulsory là gì? của chúng tôi có giúp ích được gì cho các bạn không, cảm ơn đã theo dõi bài viết. Bài viết được chúng tôi tổng hợp từ nhiều nguồn khác nha

Tên miền: chiembaomothay.com Đọc thêm

COMPULSORY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

COMPULSORY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

compulsory {tính} VI bắt buộc Bản dịch EN compulsory {tính từ} volume_up compulsory (từ khác: mandatory, obligatory, obliged) bắt buộc {tính} Ví dụ về đơn ngữ English Cách sử dụng "compulsory" trong m

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

Compulsory Là Gì, Định Nghĩa & Ý Nghĩa Của Từ Compulsory, Đồng Nghĩa ...

Compulsory Là Gì, Định Nghĩa & Ý Nghĩa Của Từ Compulsory, Đồng Nghĩa ...

Compulsory là gì. A compulsory sabbath rest is commanded for the l& every sevjualkaosmuslim.comth year to allow fertility to lớn be restored lớn the soil. In most parts of the world, primary education

Tên miền: jualkaosmuslim.com Đọc thêm

compulsory | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc ...

compulsory | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc ...

必須做的;強制性的;必修的 Swimming was compulsory at my school. 在我們學校,游泳是必修課。 The law made wearing seat belts in cars compulsory. 坐車繫安全帶是法律強制規定的。 Thêm các ví dụ English is compulsory for all students, but art and

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

compulsory trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

compulsory trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

compulsoriness tính chất cưỡng bách · tính chất ép buộc make compulsory to everyone phổ cập Ví dụ Thêm Gốc từ It's compulsory . Bắt buộc đó. OpenSubtitles2018.v3 Primary and secondary schooling is com

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Tra từ compulsory - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Tra từ compulsory - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

formal dress is compulsory. yêu cầu mặc lễ phục. /kəm'pʌlsəri/. tính từ. ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách. compulsory measures những biện pháp cưỡng bách !compulsory education. giáo dục phổ cập !formal d

Đọc thêm

compulsory nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

compulsory nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của compulsory. Từ điển Anh Việt compulsory /kəm'pʌlsəri/ * tính từ ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách compulsory measures: những biện pháp cưỡng bách compulsory education giáo dụ

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'compulsory' trong từ điển Từ điển ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'compulsory' trong từ điển Từ điển ...

Định nghĩa của từ 'compulsory' trong từ điển Từ điển Anh - Việt ... Cộng đồng. Bình luận. Từ điển Anh - Việt ... tính từ. ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách. compulsory measures. những biện pháp cưỡng bách

Đọc thêm

Đồng nghĩa của necessary - Idioms Proverbs

Đồng nghĩa của necessary - Idioms Proverbs

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Đồng nghĩa của necessary ... essential needed required compulsory obligatory indispensable basic crucial vital de rigueur necessitous mandatory decisive fundamenta

Tên miền: www.proverbmeaning.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Mandatory - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Mandatory - Từ điển Anh - Việt

Từ đồng nghĩa adjective binding , commanding , compelling , compulsatory , compulsory , de rigueur , essential , forced , imperative , imperious , indispensable , involuntary , irremissible , needful

Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'compulsory' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'compulsory' trong từ điển Lạc Việt

Định nghĩa của từ 'compulsory' trong từ điển Lạc Việt ... Đồng nghĩa - Phản nghĩa. compulsory | compulsory (adj) required, obligatory, necessary, enforced, essential, unavoidable. antonym: optional ©2

Đọc thêm

Đâu là sự khác biệt giữa "compulsory" và ... - HiNative

Đâu là sự khác biệt giữa

Đồng nghĩa với compulsory Required usually implies a rule is involved. For example, being required to carry ID when in a government building. It is also used in place of "needed". "If you have a bad t

Tên miền: hinative.com Đọc thêm

Trái nghĩa của compulsory - Idioms Proverbs

Trái nghĩa của compulsory - Idioms Proverbs

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Trái nghĩa của compulsory

Tên miền: www.proverbmeaning.com Đọc thêm

Câu Ví Dụ,Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của" Compulsory Đi Với Giới Từ Gì

Câu Ví Dụ,Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của

Apr 14, 2022Compulsory military service (nghĩa vụ quân sự chiến lược bắt buộc) ... Kho từ vựng giờ Anh rất nhiều mẫu mã với các từ đồng nghĩa. Vì phần đông những từ đồng nghĩa đều chỉ cần từ ngay gần

Tên miền: quatangdoingoai.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Obligatory - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Obligatory - Từ điển Anh - Việt

tác giả. Admin, Tiểu Đông Tà, Rex, Khách. Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam. Địa chỉ: Tầng 16 VTCOnline, 18 Tam Trinh, Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội. Điện thoại: 04-9743410. Fa

Đọc thêm

Trái nghĩa - 1 Flashcards | Quizlet

Trái nghĩa - 1 Flashcards | Quizlet

compulsory = required >< optional = voluntary. bắt buộc >< tùy chọn. nutritious = healthy >< unhealthy. ... chăm chỉ - lười biếng. Sets found in the same folder. Đồng nghĩa - 1. 23 terms. tthao_2105.

Tên miền: quizlet.com Đọc thêm

compulsory in Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary | Glosbe

compulsory in Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary | Glosbe

He made it compulsory for prostitutes to wear the veil. Ông bắt buộc gái mại dâm phải đeo khăn trùm mặt. In many countries, primary and secondary education is compulsory and often free. Tại nhiều nước

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Imperative - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Imperative - Từ điển Anh - Việt

an imperative need. một nhu cầu cấp bách. Bắt buộc, cưỡng bách, cưỡng chế. imperative orders. mệnh lệnh có tính chất bắt buộc. Có tính chất sai khiến, có tính chất mệnh lệnh. an imperative gesture. mộ

Đọc thêm

Nghĩa của từ Voluntary - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Voluntary - Từ điển Anh - Việt

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam. Địa chỉ: Tầng 16 VTCOnline, 18 Tam Trinh, Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội. Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413. Liên hệ Tài trợ & Hợp tác n

Đọc thêm

Từ đồng nghĩa 1 Flashcards | Quizlet

Từ đồng nghĩa 1 Flashcards | Quizlet

Study with Quizlet and memorize flashcards containing terms like Implement = carry out = perform = apply =estabish, Destroy = damage= ruin= devastate =do away with, In danger of = at risk of and more.

Tên miền: quizlet.com Đọc thêm

Chủ đề liên quan trong: Tiếng Anh

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »