Đồng nghĩa của necessary - Idioms Proverbs
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Đồng nghĩa của necessary ... essential needed required compulsory obligatory indispensable basic crucial vital de rigueur necessitous mandatory decisive fundamenta
Tên miền: proverbmeaning.com
Link: https://www.proverbmeaning.com/vn/synonym/necessary.html
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Compulsory đồng nghĩa
COMPULSORY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
(Định nghĩa của compulsory từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press) compulsory | Từ điển Anh Mỹ compulsory adjective us / kəmˈpʌl·sə·ri / (of some
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Đồng nghĩa của compulsory - Idioms Proverbs
Đồng nghĩa của compulsory. Adjective. required obligatory necessary enforced essential unavoidable binding de rigueur forced imperative mandatory compulsatory imperious requisite. Trái nghĩa của compu
Tên miền: www.proverbmeaning.com Đọc thêm
Nghĩa của từ Compulsory - Từ điển Anh - Việt
compulsory execution sự cưỡng chế thi hành Các từ liên quan Từ đồng nghĩa adjective compulsatory , de rigueur , forced , imperative , imperious , mandatory , necessary , obligatory , required , requis
compulsory | định nghĩa trong Từ điển Người học - Cambridge Dictionary
(Định nghĩa của compulsory từ Từ điển Người học Cambridge © Cambridge University Press) Bản dịch của compulsory trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 必須做的, 強制性的, 必修的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Compulsory là gì, Nghĩa của từ Compulsory | Từ điển Anh - Việt
4.1 Từ đồng nghĩa. 4.1.1 adjective; 4.2 Từ trái nghĩa. 4.2.1 adjective /kəm´pʌlsəri/ Thông dụng Tính từ Ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách compulsory measures những biện pháp cưỡng bách compulsory educatio
Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm
compulsory là gì️️️️・compulsory định nghĩa・Nghĩa của từ compulsory ...
compulsory compulsory EN [ kəmˈpʌlsəri] US [ kəmˈpʌlsəri] Thêm thông tin Giải thích tiếng anh Adjective 1. required by rule; "in most schools physical education are compulsory" "attendance is mandator
compulsory | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Bản dịch của compulsory trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 必須做的, 強制性的, 必修的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 必须做的, 强制性的, 必修的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha obligatorio, obligatorio/ria [ma
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Đồng nghĩa - Trái nghĩa với từ compulsory là gì?
Qua bài viết Đồng nghĩa - Trái nghĩa với từ compulsory là gì? của chúng tôi có giúp ích được gì cho các bạn không, cảm ơn đã theo dõi bài viết. Bài viết được chúng tôi tổng hợp từ nhiều nguồn khác nha
Tên miền: chiembaomothay.com Đọc thêm
COMPULSORY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
compulsory {tính} VI bắt buộc Bản dịch EN compulsory {tính từ} volume_up compulsory (từ khác: mandatory, obligatory, obliged) bắt buộc {tính} Ví dụ về đơn ngữ English Cách sử dụng "compulsory" trong m
Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm
Compulsory Là Gì, Định Nghĩa & Ý Nghĩa Của Từ Compulsory, Đồng Nghĩa ...
Compulsory là gì. A compulsory sabbath rest is commanded for the l& every sevjualkaosmuslim.comth year to allow fertility to lớn be restored lớn the soil. In most parts of the world, primary education
Tên miền: jualkaosmuslim.com Đọc thêm
compulsory | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc ...
必須做的;強制性的;必修的 Swimming was compulsory at my school. 在我們學校,游泳是必修課。 The law made wearing seat belts in cars compulsory. 坐車繫安全帶是法律強制規定的。 Thêm các ví dụ English is compulsory for all students, but art and
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
compulsory trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
compulsoriness tính chất cưỡng bách · tính chất ép buộc make compulsory to everyone phổ cập Ví dụ Thêm Gốc từ It's compulsory . Bắt buộc đó. OpenSubtitles2018.v3 Primary and secondary schooling is com
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Tra từ compulsory - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
formal dress is compulsory. yêu cầu mặc lễ phục. /kəm'pʌlsəri/. tính từ. ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách. compulsory measures những biện pháp cưỡng bách !compulsory education. giáo dục phổ cập !formal d
compulsory nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của compulsory. Từ điển Anh Việt compulsory /kəm'pʌlsəri/ * tính từ ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách compulsory measures: những biện pháp cưỡng bách compulsory education giáo dụ
Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'compulsory' trong từ điển Từ điển ...
Định nghĩa của từ 'compulsory' trong từ điển Từ điển Anh - Việt ... Cộng đồng. Bình luận. Từ điển Anh - Việt ... tính từ. ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách. compulsory measures. những biện pháp cưỡng bách
Đồng nghĩa của necessary - Idioms Proverbs
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Đồng nghĩa của necessary ... essential needed required compulsory obligatory indispensable basic crucial vital de rigueur necessitous mandatory decisive fundamenta
Tên miền: www.proverbmeaning.com Đọc thêm
Nghĩa của từ Mandatory - Từ điển Anh - Việt
Từ đồng nghĩa adjective binding , commanding , compelling , compulsatory , compulsory , de rigueur , essential , forced , imperative , imperious , indispensable , involuntary , irremissible , needful
Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'compulsory' trong từ điển Lạc Việt
Định nghĩa của từ 'compulsory' trong từ điển Lạc Việt ... Đồng nghĩa - Phản nghĩa. compulsory | compulsory (adj) required, obligatory, necessary, enforced, essential, unavoidable. antonym: optional ©2
Đâu là sự khác biệt giữa "compulsory" và ... - HiNative
Đồng nghĩa với compulsory Required usually implies a rule is involved. For example, being required to carry ID when in a government building. It is also used in place of "needed". "If you have a bad t
Tên miền: hinative.com Đọc thêm
Trái nghĩa của compulsory - Idioms Proverbs
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Trái nghĩa của compulsory
Tên miền: www.proverbmeaning.com Đọc thêm
Câu Ví Dụ,Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của" Compulsory Đi Với Giới Từ Gì
Apr 14, 2022Compulsory military service (nghĩa vụ quân sự chiến lược bắt buộc) ... Kho từ vựng giờ Anh rất nhiều mẫu mã với các từ đồng nghĩa. Vì phần đông những từ đồng nghĩa đều chỉ cần từ ngay gần
Tên miền: quatangdoingoai.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ Obligatory - Từ điển Anh - Việt
tác giả. Admin, Tiểu Đông Tà, Rex, Khách. Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam. Địa chỉ: Tầng 16 VTCOnline, 18 Tam Trinh, Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội. Điện thoại: 04-9743410. Fa
Trái nghĩa - 1 Flashcards | Quizlet
compulsory = required >< optional = voluntary. bắt buộc >< tùy chọn. nutritious = healthy >< unhealthy. ... chăm chỉ - lười biếng. Sets found in the same folder. Đồng nghĩa - 1. 23 terms. tthao_2105.
Tên miền: quizlet.com Đọc thêm
compulsory in Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary | Glosbe
He made it compulsory for prostitutes to wear the veil. Ông bắt buộc gái mại dâm phải đeo khăn trùm mặt. In many countries, primary and secondary education is compulsory and often free. Tại nhiều nước
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
Nghĩa của từ Imperative - Từ điển Anh - Việt
an imperative need. một nhu cầu cấp bách. Bắt buộc, cưỡng bách, cưỡng chế. imperative orders. mệnh lệnh có tính chất bắt buộc. Có tính chất sai khiến, có tính chất mệnh lệnh. an imperative gesture. mộ
Nghĩa của từ Voluntary - Từ điển Anh - Việt
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam. Địa chỉ: Tầng 16 VTCOnline, 18 Tam Trinh, Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội. Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413. Liên hệ Tài trợ & Hợp tác n
Từ đồng nghĩa 1 Flashcards | Quizlet
Study with Quizlet and memorize flashcards containing terms like Implement = carry out = perform = apply =estabish, Destroy = damage= ruin= devastate =do away with, In danger of = at risk of and more.
Tên miền: quizlet.com Đọc thêm
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »Bài viết mới
Hướng Dẫn Chi Tiết Quapharco Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Bưu điện Cái Bè Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Tiểu Thư đỏng đảnh Nettruyen Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Tôi đang Tìm Hiểu Về Giáo Xứ Thuận Hòa Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn
Cần Mọi Người Hướng Dẫn Tư Vấn Giúp đỡ Về Cám Cá Koi Giá Rẻ
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Acb Quận 7 để Tôi Giúp Bạn
Tôi đang Tìm Hiểu Về Rạp Rio Tam Kỳ Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn
Hướng Dẫn Chi Tiết Nguyên Hàm Của Căn U Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Bưu điện Gia Kiệm để Tôi Giúp Bạn
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Ocean Là Gì để Tôi Giúp Bạn













