Bạn cần hỗ trợ giải đáp tư vấn, tìm kiếm về Preach Là Gì để tôi giúp bạn

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Bạn đang cần hỗ trợ giải đáp tư vấn và tìm kiếm về Preach Là Gì để tôi giúp bạn đưa ra lời khuyên và hướng trả lời từ các chuyên gia giàu kinh nhiệm cũng là vấn đề nhiều đọc giả quan tâm

Nghĩa của từ Preach - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Preach - Từ điển Anh - Việt

Biện hộ, chủ trương, ra sức thuyết phục ai chấp nhận, ủng hộ Giảng, thuyết, khuyên răn to preach down gièm pha (chỉ trích, bôi xấu) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo) to preach up ca tụng (tán t

Đọc thêm

PREACH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PREACH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

preach | Từ điển Anh Mỹ preach verb [ I/T ] us / pritʃ / preach verb [I/T] (SPEAK IN CHURCH) to give a religious speech: [ T ] The minister preached a sermon on the need for forgiveness. preach verb [

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Preach là gì, Nghĩa của từ Preach | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Preach là gì, Nghĩa của từ Preach | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Biện hộ, chủ trương, ra sức thuyết phục ai chấp nhận, ủng hộ Giảng, thuyết, khuyên răn to preach down gièm pha (chỉ trích, bôi xấu) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo) to preach up ca tụng (tán t

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

"preach" là gì? Nghĩa của từ preach trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Nghĩa của từ preach trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt [q-s 1 ]- [a 2 -qs]间期 preach preach /pri:tʃ/ danh từ (thông tục) sự thuyết, sự thuyết giáo bài thuyết giáo động từ thuyết giáo, thuyết pháp giảng

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

preach là gì - Nghĩa của từ preach trong Tiếng Việt

preach là gì - Nghĩa của từ preach trong Tiếng Việt

Nghĩa của từ preach trong Tiếng Việt Lưu lại @preach /pri:tʃ/ * danh từ - (thông tục) sự thuyết, sự thuyết giáo - bài thuyết giáo * động từ - thuyết giáo, thuyết pháp - giảng, thuyết, khuyên răn !to p

Tên miền: atudien.com Đọc thêm

PREACH - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PREACH - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "preach" trong tiếng Việt volume_up preach {động} VI thuyết giáo thuyết pháp volume_up preach down {động} VI gièm pha chỉ trích Bản dịch EN preach [ preached|preached] {động từ} volume_up pr

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ preach, từ preach là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ preach, từ preach là gì? (từ điển Anh-Việt)

giảng, thuyết, khuyên răn Cụm từ/thành ngữ to preach down gièm pha (chỉ trích, bôi xấu) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo) to preach up ca tụng (tán tụng, tâng bốc) (ai, cái gì) trong lúc nói (t

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Nghĩa Của Từ Preach Là Gì ? Nghĩa Của Từ Preach, Từ Preach Là Gì

Nghĩa Của Từ Preach Là Gì ? Nghĩa Của Từ Preach, Từ Preach Là Gì

Sep 5, 2021preach lÀ gÌ admin - 05/09/2021 162 Nâng cao vốn trường đoản cú vựng của người tiêu dùng với English Vocabulary in Use từ detnhatrang.com.vn. Học những từ bạn phải giao tiếp một cách đầy ni

Tên miền: detnhatrang.com.vn Đọc thêm

Preaching là gì, Nghĩa của từ Preaching | Từ điển Anh - Việt

Preaching là gì, Nghĩa của từ Preaching | Từ điển Anh - Việt

Preachment / ´pri:tʃmənt /, Danh từ: (thường) (nghĩa xấu), bài thuyết giáo, Preachy / ´pri:tʃi /, Tính từ: thích thuyết giáo, thích thuyết đạo lý, thích "lên lớp" , thích lên mặt... Preacidification a

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Palatable - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Palatable - Từ điển Anh - Việt

(nghĩa bóng) làm dễ chịu, làm khoan khoái (tinh thần) Có thể chấp nhận được a palatable fact một sự việc có thể chấp nhận được Chuyên ngành Kinh tế ngon Các từ liên quan Từ đồng nghĩa adjective

Đọc thêm

"preach" có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative

Định nghĩa preach a speech usually at a church. also a slang term when you agree with someone.|Literally, this is what a pastor does at his church services -- to deliver a religious message to his con

Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm

PREACH Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

PREACH Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

Dịch trong bối cảnh "PREACH" trong tiếng anh-tiếng việt. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "PREACH" - tiếng anh-tiếng việt bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng anh tìm kiếm.

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »