Hướng dẫn chi tiết Pencil Sharpener Nghĩa Là Gì cập nhật mới nhất 07/2026

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Hiện tôi đang không Pencil Sharpener Nghĩa Là Gì và cũng đã tìm kiếm nhiều cách xử lý nhưng tôi muốn các chuyên gia, các bạn cho tôi một lời khuyên và cách xử lý phù hợp.

pencil sharpener, phép tịnh tiến thành Tiếng Việt | Glosbe

pencil sharpener, phép tịnh tiến thành Tiếng Việt | Glosbe

pencil sharpener bằng Tiếng Việt. pencil sharpener. bằng Tiếng Việt. Trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 3 của pencil sharpener , bao gồm: cái gọt bút chì, đồ ch

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Pencil có nghĩa là gì - SoTayThongThai.Vn

Pencil có nghĩa là gì - SoTayThongThai.Vn

Nov 27, 2022Bài viết Pencil có nghĩa là gì thuộc chủ đề về Hỏi Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng SoTayThongThai.vn tìm hiểu Pencil có nghĩa là gì t

Tên miền: sotaythongthai.vn Đọc thêm

TOP 10 pencil sharpener nghĩa là gì HAY và MỚI NHẤT

TOP 10 pencil sharpener nghĩa là gì HAY và MỚI NHẤT

Tóm tắt: pencil sharpener ý nghĩa, định nghĩa, pencil sharpener là gì: 1. a mechanical, electric, or small handheld device for making a sharp point on pencils 2. a… 3.Từ điển Anh Việt "pencil sharpene

Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm

PENCIL SHARPENER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PENCIL SHARPENER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

pencil sharpener noun [ C ] us / ˈpen·səl ˌʃɑr·pə·nər / an electric, mechanical, or small hand-held device for making a sharp point on pencils (Định nghĩa của pencil sharpener từ Từ điển Học thuật Cam

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

pencil sharpener | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge ...

pencil sharpener | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge ...

Bản dịch của pencil sharpener trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 削鉛筆機… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 卷笔刀… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha sacapuntas, sacapuntas [masculine, singular]… Xem

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

'pencil sharpener' là gì?. Nghĩa của từ 'pencil sharpener'

'pencil sharpener' là gì?. Nghĩa của từ 'pencil sharpener'

Nghĩa của từ pencil sharpener trong Từ điển Tiếng Anh noun 1a device for sharpening a pencil by rotating a cutter around its point. Behind a gas station we find some personal articles: a money clip, a

Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm

Pencil sharpener là gì, Nghĩa của từ Pencil sharpener | Từ điển Anh ...

Pencil sharpener là gì, Nghĩa của từ Pencil sharpener | Từ điển Anh ...

Pencil sharpener Thông dụng Danh từ Cái gọt bút chì Kinh tế đồ chuốt viết chì Thuộc thể loại Kinh tế , Thông dụng , Các từ tiếp theo Pencil slate đá phiến đen, Penciled Tính từ: viết bằng bút chì, vẽ

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

"pencil sharpener" là gì? Nghĩa của từ pencil sharpener trong tiếng ...

Nghĩa của từ pencil sharpener trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt pencil sharpener pencil sharpener /'pensl,ʃɑ:pənə/ danh từ cái gọt bút chì đồ chuốt viết chì Tra câu | Đọc báo tiếng Anh pencil sharpen

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

'pencil sharpener' là gì?. Nghĩa của từ 'pencil sharpener'

'pencil sharpener' là gì?. Nghĩa của từ 'pencil sharpener'

Nghĩa của từ pencil sharpener trong Từ điển Anh - Đức pencil sharpener [penslʃɑːpnər] Bleistiftspitze ... Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "pencil sharpener", trong bộ từ điển Từ điển Anh - Đức. .

Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm

PENCIL SHARPENER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PENCIL SHARPENER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

pencil sharpener = vi đồ gọt bút chì Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new EN Nghĩa của "pencil sharpener" trong tiếng Việt volume_up pencil sharpener {danh} VI đồ gọt bút chì đồ chuốt viết

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

Ý nghĩa của từ The Pencil Sharpener là gì

Ý nghĩa của từ The Pencil Sharpener là gì

Ý nghĩa của từ The Pencil Sharpener là gì:The Pencil Sharpener nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 2 ý nghĩa của từ The Pencil Sharpener.

Tên miền: nghialagi.net Đọc thêm

Sharpener là gì, Nghĩa của từ Sharpener | Từ điển Anh - Việt

Sharpener là gì, Nghĩa của từ Sharpener | Từ điển Anh - Việt

Sharpener Nghe phát âm / ´ʃa:pnə / Thông dụng Danh từ Thợ mài dao kéo (trong từ ghép) dụng cụ mài, gọt, làm cho sắc, nhọn a pencil-sharpener cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì a knife-sharpener cái mà

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »