Tổng hợp Cảnh Sát Trong Tiếng Anh Là Gì bạn đang quan tâm 07/2026

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Cần mọi người giúp đỡ về Cảnh Sát Trong Tiếng Anh Là Gì mà tôi đang gặp phải mà chưa tìm ra câu trả lời, các giải quyết phù hợp. Rất mong được sự tư vấn từ các chuyên gia và các bạn.

Cảnh sát - Wikipedia tiếng Việt

Cảnh sát - Wikipedia tiếng Việt

Hoạt động trong khuôn khổ pháp luật với những quyền hạn thông thường rất lớn, cảnh sát có nhiệm vụ đảm bảo ổn định cho xã hội, trật tự kỉ cương, bảo vệ lợi ích của nhà nước trong xã hội, các quyền và

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Tên tiếng Anh của Cục cảnh sát ĐKQL cư trú và DLQG về dân cư

Tên tiếng Anh của Cục cảnh sát ĐKQL cư trú và DLQG về dân cư

Mục Lục [ Ẩn] 1 Tên tiếng Việt đầy đủ: Cục Cảnh sát đăng ký, quản lý cư trú và dữ liệu quốc gia về dân cư (C72) 2 Tên viết tắt gọn: Cục cảnh sát ĐKQL cư trú và DLQG về dân cư 3 Tên tiếng Anh: Police D

Tên miền: dichthuatmientrung.com.vn Đọc thêm

Khảo Sát trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Khảo Sát trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Khảo sát thường được dịch nghĩa trong tiếng anh là "Survey". Đây là một khái niệm chỉ về một phương pháp thu thập thông tin từ các cá nhân hoặc tổ chức, gọi chung là mẫu khảo sát, nhằm tìm hiểu về mẫu

Tên miền: www.oecc.vn Đọc thêm

Cảnh Sát Giao Thông Tiếng Anh Là Gì? | KISS English

Cảnh Sát Giao Thông Tiếng Anh Là Gì? | KISS English

1 day agoCảnh sát giao thông tiếng Anh được gọi là Traffic Police/ Traffic Officer. Cục cảnh sát giao thông tiếng Anh là Traffic Police Department. Ngoài ra, chúng ta có một số từ vựng về các nghiệp c

Tên miền: kissenglishcenter.com Đọc thêm

Cảnh sát tiếng Anh là gì

Cảnh sát tiếng Anh là gì

Cảnh sát tiếng Anh là police, phiên âm /pəˈliːs/. Cảnh sát là một trong những lực lượng vũ trang của một nhà nước, là công cụ chuyên chế của chính quyền đang điều hành nhà nước đó. ... Bạn có thể quan

Tên miền: www.sgv.edu.vn Đọc thêm

»cảnh sát«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

»cảnh sát«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

cảnh sát noun bản dịch cảnh sát + Thêm police noun en an organisation that enforces the law Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ. The police officer accepted a bribe. en.wiktionary.org policeman noun e

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

CẢNH SÁT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CẢNH SÁT - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của "cảnh sát" trong tiếng Anh cảnh sát {danh} EN volume_up cop officer police policeman viên cảnh sát {danh} EN volume_up policeman người cảnh sát {danh} EN volume_up policeman cảnh sát địa phư

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

cảnh sát giao thông trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

cảnh sát giao thông trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

1 cảnh sát giao thông đường tàu đã thấy Kimble trên tàu EL đang đi về phía Balbo. A transit cop spotted Kimble on the el, he is heading toward Balbo. OpenSubtitles2018.v3 Nếu tuần này tớ không tóm đượ

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

CẢNH SÁT NGẦM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

CẢNH SÁT NGẦM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

là cảnh sát - am a cop cảnh sát biển - coast guard marine police maritime police coastguard cảnh sát cũng - police also officers also cảnh sát pháp - french police french policeman police in france pa

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

gọi cảnh sát trong Tiếng Anh là gì?

gọi cảnh sát trong Tiếng Anh là gì?

Dịch từ gọi cảnh sát sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh - VNE. gọi cảnh sát to call the police Enbrai: Học từ vựng Tiếng Anh 9,0 MB Học từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra. Từ điển Anh Việt

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

sở cảnh sát trong Tiếng Anh là gì?

sở cảnh sát trong Tiếng Anh là gì?

sở cảnh sát trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ sở cảnh sát sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh sở cảnh sát police station Từ điển Việt Anh - VNE. sở cảnh sát police stati

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

ĐỒN CẢNH SÁT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

ĐỒN CẢNH SÁT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

Cảnh sát địa phương đồn cảnh sát. Local police station police. Cháu đã thấy cô ta ở đồn cảnh sát ". Mike saw her at the police-station. Chính tôi sẽ đến đồn cảnh sát, nếu anh không đi! I will go to th

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »