DEEP - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

deep (từ khác: latent, profound, quiet, secretive) âm thầm {tính} deep (từ khác: latent, profound, quiet, secretive, tranquil) lặng lẽ {tính} deep (từ khác: latent, profound, quiet, secretive) lẳng lặ

Tên miền: babla.vn

Link: https://www.babla.vn/tieng-anh-tieng-viet/deep

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Danh từ của deep

Danh từ - Wikipedia tiếng Việt

Danh từ - Wikipedia tiếng Việt

Khi phân loại danh từ tiếng Việt, trước hết, người ta phân chia thành hai loại: danh từ riêng và danh từ chung. Danh từ riêng: là tên riêng của một sự vật (tên người, tên địa phương, tên địa danh,..)

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Danh Từ của DEVELOP trong từ điển Anh Việt - cfdict.com

Danh Từ của DEVELOP trong từ điển Anh Việt - cfdict.com

development (Danh Từ) /dɪˈvɛləpmənt/ sự trình bày, sự bày tỏ, sự thuyết minh (vấn đề, luận điểm, ý kiến...) sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt (sinh vật học) sự phát

Tên miền: cfdict.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Deep - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Deep - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Deep - Từ điển Anh - Việt Deep / di:p / Thông dụng Tính từ Sâu a deep river sông sâu a deep wound vết thương sâu Khó lường, khó hiểu, bí ẩn, thâm hiểm a deep mystery điều bí ẩn khó khám p

Đọc thêm

DEEP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DEEP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của deep trong tiếng Anh deep adjective uk / diːp / us / diːp / deep adjective (LONG WAY DOWN) A2 going or being a long way down from the top or surface, or being of a particular distance from

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Danh Từ Của Deep Là Gì, Nghĩa Của Từ Deep, Tra Từ Deep

Danh Từ Của Deep Là Gì, Nghĩa Của Từ Deep, Tra Từ Deep

Jul 5, 2021DANH TỪ CỦA DEEP. admin 05/07/2021 359. English - VietnameseVietnamese - EnglishVietnam-English-VietnamEnglish-Vietnam-EnglishEnglish - Vietnamese 2VietnameseEnglish-Vietnam TechnicalVietna

Tên miền: dnth.vn Đọc thêm

Danh Từ Của Deep Tiếng Anh Là Gì? Vietgle Tra Từ

Danh Từ Của Deep Tiếng Anh Là Gì? Vietgle Tra Từ

Aug 5, 2022deep tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, phân tích và lý giải ý nghĩa, lấy ví dụ mẫu và giải đáp cách thực hiện deep trong giờ đồng hồ Anh. Bạn đang xem: Danh từ của deep Thông tin thuậ

Tên miền: hoidapthutuchaiquan.vn Đọc thêm

deep - Wiktionary tiếng Việt

deep - Wiktionary tiếng Việt

Danh từ deep /ˈdiːp/ ( Thơ ca) (the deep) biển cả. ( Thường Số nhiều) đáy sâu (của đại dương). Vực thẳm, vực sâu. ( Nghĩa bóng) Nơi sâu kín, đáy lòng, thâm tâm. Giữa. in the deep of winter — giữa mùa

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Danh Từ Của Deep - Nghĩa Của Từ : Deep

Danh Từ Của Deep - Nghĩa Của Từ : Deep

Jun 29, 2021từ điển anh việt - english vietnamese dictionary deep deep tính từ sâu a deep river sông sâu a deep wound vết thương sâu không thể đoán trước, nặng nề phát âm, bí mật, hiểm sâu a deep myst

Tên miền: bacninhtrade.com.vn Đọc thêm

Danh Từ Của Deep Tiếng Anh Là Gì? Nghĩa Của Từ Deep

Danh Từ Của Deep Tiếng Anh Là Gì? Nghĩa Của Từ Deep

Jun 15, 2022Xem thêm: Chiều Cao Của Nam Em - Tiểu Sử Hoa Khôi Nam Em /di:p/ tính từ ѕâu a deep riᴠer ѕông ѕâu a deep ᴡound ᴠết yêu quý ѕâu khó khăn lường, nặng nề hiểu, túng bấn ẩn, hiểm sâu a deep mу

Tên miền: vmvc.com.vn Đọc thêm

Danh Từ Của Deep - Nghĩa Của Từ : Deep

Danh Từ Của Deep - Nghĩa Của Từ : Deep

Aug 14, 2021Bạn đang xem: Danh từ của deep. Xem thêm: Hội Tụ Và Phân Kỳ Rsi Chuyên Sâu Để Trading, Divergence Là Gì. deeptính từ bỏ sâu a deep river sông sâu a deep wound lốt thương thơm sâu không thể

Tên miền: thanglongsc.com.vn Đọc thêm

Danh từ của deep là gì, nghĩa của từ deep, danh từ của deep

Danh từ của deep là gì, nghĩa của từ deep, danh từ của deep

Aug 10, 2021deeptính từ bỏ sâu a deep river sông sâu a deep wound lốt tmùi hương sâu không thể đoán trước, cạnh tranh đọc, bí mật, thâm hiểm a deep mystery điều bí ẩn khó tìm hiểu ra a deep scheme thủ

Tên miền: webchiase.vn Đọc thêm

Danh Từ Của Deep - Nghĩa Của Từ Deeper Trong Tiếng Việt

Danh Từ Của Deep - Nghĩa Của Từ Deeper Trong Tiếng Việt

Aug 13, 2021Bạn đang xem: Danh từ của deep. Xem thêm: Ý Nghĩa Số Cvc Là Gì ? Chức Năng, Ý Nghĩa Và Cách Bảo Mật Cvv/Cvc. deeptính từ sâu a deep river sông sâu a deep wound dấu tmùi hương sâu không thể

Tên miền: phunutiepthi.vn Đọc thêm

Danh Từ Của Deep Và Deeply, Định Nghĩa Của Từ Deep Trong Từ Điển Lạc Việt

Danh Từ Của Deep Và Deeply, Định Nghĩa Của Từ Deep Trong Từ Điển Lạc Việt

Jun 11, 2021Danh từ của deep và deeply, Định nghĩa của từ deep trong từ Điển lạc việt. admin 11/06/2021 479. English - VietnameseVietnamese - EnglishVietnam-English-VietnamEnglish-Vietnam-EnglishEngli

Tên miền: tradequangngai.com.vn Đọc thêm

Tra từ deep - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Tra từ deep - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

danh từ (thơ ca) ( the deep) biển cả ( (thường) số nhiều) đáy sâu (của đại dương) vực thẳm, vực sâu (nghĩa bóng) nơi sâu kín, đáy lòng, thâm tâm giữa in the deep of winter giữa mùa đông in the deep of

Đọc thêm

NEW Danh Từ Của Deep Và Deeply, Định Nghĩa Của Từ Deep Trong Từ Điển ...

NEW Danh Từ Của Deep Và Deeply, Định Nghĩa Của Từ Deep Trong Từ Điển ...

tính từ sông sâu một vết thương sâu một vết thương sâu khó lường, khó hiểu, bí ẩn, thâm sâu nham hiểm, sâu thẳm, sâu sắc, nỗi buồn sâu sắc, nỗi buồn sâu sắc, lòng biết ơn sâu sắc, lòng biết ơn sâu sắc

Tên miền: leephan.com Đọc thêm

deep | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

deep | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Bản dịch của deep - Từ điển tiếng Anh-Việt deep adjective / diːp/ going or being far down or far into sâu a deep lake a deep wound. going or being far down by a named amount chiều sâu We dug a hole si

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Deep là gì, Nghĩa của từ Deep | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Deep là gì, Nghĩa của từ Deep | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Deep Nghe phát âm Mục lục 1 /di:p/ 2 Thông dụng 2.1 Tính từ 2.1.1 Sâu 2.1.2 Khó lường, khó hiểu, bí ẩn, thâm hiểm 2.1.3 Sâu xa, sâu sắc, sâu kín, thâm trầm 2.1.4 Ngập sâu vào, mải mê, miệt mài, đắm mì

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

DEEP - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DEEP - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

deep (từ khác: latent, profound, quiet, secretive) âm thầm {tính} deep (từ khác: latent, profound, quiet, secretive, tranquil) lặng lẽ {tính} deep (từ khác: latent, profound, quiet, secretive) lẳng lặ

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ deep, từ deep là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ deep, từ deep là gì? (từ điển Anh-Việt)

danh từ (thơ ca) (the deep) biển cả ( (thường) số nhiều) đáy sâu (của đại dương) vực thẳm, vực sâu (nghĩa bóng) nơi sâu kín, đáy lòng, thâm tâm giữa in the deep of winter giữa mùa đông in the deep of

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'deep' trong từ điển Từ điển Anh - Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'deep' trong từ điển Từ điển Anh - Việt

a deep voice giọng trầm sẫm, thẫm, thắm (màu sắc) deep colour màu sẫm vô cùng, hết sức; say (ngủ), nặng (tội), dày đặc (bóng tối)... deep disgrace điều vô cùng nhục nhã; sự sa cơ thất thế a deep sleep

Đọc thêm

Trái nghĩa của deep - Idioms Proverbs

Trái nghĩa của deep - Idioms Proverbs

Nghĩa là gì: deep deep /di:p/ tính từ sâu a deep river: sông sâu a deep wound: vết thương sâu khó lường, khó hiểu, bí ẩn, thâm hiểm a deep mystery: điều bí ẩn khó khám phá ra a deep scheme: âm mưu thâ

Tên miền: www.proverbmeaning.com Đọc thêm

"deep" là gì? Nghĩa của từ deep trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Nghĩa của từ deep trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt deep deep /di:p/ tính từ sâu a deep river: sông sâu a deep wound: vết thương sâu khó lường, khó hiểu, bí ẩn, thâm hiểm a deep mystery: điều bí ẩn k

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Nghĩa của Deep danh từ là gì - Caigiday.com

Nghĩa của Deep danh từ là gì - Caigiday.com

Aug 12, 2022Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ deep tiếng Anh nghĩa . ... Tại sao; Cái gì; Là gì; Blog khác; Nghĩa của Deep danh từ là gì. 12/08/2022 by Miss_luyenhcm. Đánh giá của

Tên miền: caigiday.com Đọc thêm

NEW Danh Từ Của Deep - Nghĩa Của Từ : Deep - Chung Cu Bohemiaresidence

NEW Danh Từ Của Deep - Nghĩa Của Từ : Deep - Chung Cu Bohemiaresidence

Oct 7, 2021Hello quý khách. , Chungcubohemiaresidence sẽ đưa ra đánh giá khách quan về Danh Từ Của Deep - Nghĩa Của Từ : Deep qua bài viết Danh Từ Của Deep - Nghĩa Của

Tên miền: chungcubohemiaresidence.com Đọc thêm

Deep Learning Là Gì? Lịch Sử Hình Thành Và Nguyên Lý

Deep Learning Là Gì? Lịch Sử Hình Thành Và Nguyên Lý

Deep Learning là một ngành hẹp của học máy(ML), và do đó cũng là một ngành hẹp của trí tuệ nhân tạo(AI). Mục tiêu trọng tâm của AI là cung cấp một tập hợp các thuật toán và kỹ thuật có thể được sử dụn

Tên miền: uniduc.com Đọc thêm

Trái nghĩa của deep - Từ đồng nghĩa

Trái nghĩa của deep - Từ đồng nghĩa

danh từ (thơ ca) (the deep) biển cả ( (thường) số nhiều) đáy sâu (của đại dương) vực thẳm, vực sâu (nghĩa bóng) nơi sâu kín, đáy lòng, thâm tâm giữa in the deep of winter: giữa mùa đông in the deep of

Tên miền: tudongnghia.com Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'deep' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'deep' trong từ điển Lạc Việt

a. A deep place in land or in a body of water: drowned in the deep of the river. b. A vast, immeasurable extent: the deep of outer space. 2. The extent of encompassing time or space; firmament. 3. The

Đọc thêm

Deep Web và những bí mật ẩn sâu | Vietcetera

Deep Web và những bí mật ẩn sâu | Vietcetera

Những từ liên quan đến Deep Web. Deep Web được xem là "tảng băng chìm" bí ẩn của không gian mạng | Nguồn: YouTube. Một số ý kiến cho rằng Deep Web có 8 tầng. Vì thế, khi nhắc đến Deep Web người ta có

Tên miền: vietcetera.com Đọc thêm

Danh Từ của DIE trong từ điển Anh Việt - cfdict.com

Danh Từ của DIE trong từ điển Anh Việt - cfdict.com

Danh Từ của DIE trong từ điển Anh Việt. to be death on... (thông tục) thạo bắn (thú, chim...); thạo, giỏi, cừ (về cái gì...) yêu thiết tha, yêu say đắm, yêu mê mệt (cái gì...) better a glorious death

Tên miền: cfdict.com Đọc thêm

Quá khứ của (quá khứ phân từ của) DIVE | Learniv.com

Quá khứ của (quá khứ phân từ của) DIVE | Learniv.com

Trong ngôn ngữ học, mộtparticiple (ptcp) là một hình thức nonfinite động từ đó bao gồm Perfective hoặc các khía cạnh ngữ pháp vừa liên tục trong nhiều thì. Phân từ cũng có chức năng như một tính từ ho

Tên miền: vn.learniv.com Đọc thêm

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »