Hỏi: Younger Nghĩa Là Gì - Để chúng tôi tư vấn, trả lời và tìm kiếm giúp bạn

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Hiện tôi đang gặp phải vấn đề về Younger Nghĩa Là Gì - Nhờ các bạn và mọi người tư vấn, giải đáp giúp đỡ mình vấn đề trên hiện mình đang chưa tìm được xử lý tối ưu.

Nghĩa của từ Younger - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Younger - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Younger - Từ điển Anh - Việt: /''''jʌηgə'''/, Út, Em, Edison the younger, Ê-đi-xơn em, Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân. Tratu Mobile; Plugin Firefox; F

Đọc thêm

Younger là gì, Nghĩa của từ Younger | Từ điển Anh - Việt

Younger là gì, Nghĩa của từ Younger | Từ điển Anh - Việt

/ 'jʌηkə /, Danh từ: (từ cổ,nghĩa cổ), (thông tục) (như) youngster, nhà quý tộc trẻ ở Đức,... Your Tính từ sở hữu: của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các... Your, his..

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

younger, phép tịnh tiến thành Tiếng Việt, em, út, treû hôn | Glosbe

younger, phép tịnh tiến thành Tiếng Việt, em, út, treû hôn | Glosbe

younger bằng Tiếng Việt Trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 3 của younger , bao gồm: em, út, treû hôn . Các câu mẫu có younger chứa ít nhất 215 câu. younger noun

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

younger tiếng Anh là gì? - Từ điển Anh-Việt

younger tiếng Anh là gì? - Từ điển Anh-Việt

younger có nghĩa là: younger /'jʌɳgə/* tính từ- út=younger brother+ em trai út=younger son+ con trai út- em= edison the younger+ ê-đi-xơn emyoung /jʌɳ/* tính từ- trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên=

Tên miền: tudienso.com Đọc thêm

YOUNGER Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

YOUNGER Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

YOUNGER Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch Younger trẻ trẻ hơn younger nhỏ nhỏ hơn út tuổi trai Ví dụ về sử dụng Younger trong một câu và bản dịch của họ The perks of having a younger wife and b

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

"younger" là gì? Nghĩa của từ younger trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

adj. (used of living things especially persons) in an early period of life or development or growth; immature young people (of crops) harvested at an early stage of development; before complete maturi

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

YOUNG | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

YOUNG | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của young trong tiếng Anh young adjective uk / jʌŋ / us / jʌŋ / A1 having lived or existed for only a short time and not old: young adults / children His girlfriend's very young. The trees in

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TOP 10 younger nghĩa là gì HAY và MỚI NHẤT

TOP 10 younger nghĩa là gì HAY và MỚI NHẤT

Tóm tắt: Younger là gì: / 'jʌηgə /, Tính từ: Út, em, edison the younger, Ê-đi-xơn em, younger brother, em trai út, younger son, con trai út. Xem ngay 6.younger Tác giả: tudien.me Ngày đăng: 6 ngày trư

Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Young - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Young - Từ điển Anh - Việt

a young person người đàn bà trẻ tuổi thuộc tầng lớp dưới (trong ngôn ngữ những người ở của các gia đình tư sản quý tộc Anh) the young person người còn ngây thơ cần giữ không cho nghe những điều tục tĩ

Đọc thêm

YOUNGSTER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

YOUNGSTER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

a young person, usually an older child: The scheme is for youngsters between the ages of ten and 16. Từ đồng nghĩa minor (YOUNG PERSON) specialized So sánh kid noun (CHILD) nipper informal tyke (CHILD

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Young là gì, Nghĩa của từ Young | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Young là gì, Nghĩa của từ Young | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

in one's young days trong thời kỳ thanh xuân, trong lúc tuổi còn trẻ (thông tục) con, nhỏ young Smith thằng Xmít con, cậu Xmít danh từ thú con, chim con (mới đẻ) with young có chửa (thú) Cấu trúc từ a

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

YOUNGER BROTHER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

YOUNGER BROTHER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

younger brother = vi em trai Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new EN Nghĩa của "younger brother" trong tiếng Việt volume_up younger brother {danh} VI em trai bào đệ Bản dịch EN younger bro

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »