Hướng dẫn chi tiết Wardrobe Tiếng Việt Là Gì cập nhật mới nhất 07/2026

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Hỏi: Wardrobe Tiếng Việt Là Gì - Nhờ các bạn và mọi người tư vấn, giải đáp giúp đỡ mình vấn đề trên hiện mình đang chưa tìm được hướng giúp mình.

wardrobe trong Tiếng Việt, dịch, câu ví dụ | Glosbe

wardrobe trong Tiếng Việt, dịch, câu ví dụ | Glosbe

wardrobe trong Tiếng Việt phép tịnh tiến là: tủ quần áo, quần áo, tủ áo (tổng các phép tịnh tiến 6). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với wardrobe chứa ít nhất 118 câu. Trong số các hình khác: I'm afraid

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

"wardrobe" là gì? Nghĩa của từ wardrobe trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

"wardrobe" là gì? Nghĩa của từ wardrobe trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt [q-s 1 ]- [a 2 -qs]间期 wardrobe wardrobe /'wɔ:droub/ danh từ tủ quần áo quần áo tủ wardrobe room: phòng chứa tủ quần áo Lĩnh v

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Wardrobe là gì, Nghĩa của từ Wardrobe | Từ điển Anh - Việt

Wardrobe là gì, Nghĩa của từ Wardrobe | Từ điển Anh - Việt

Wardrobe room phòng chứa tủ quần áo, Wardrobe trunk Danh từ: hòm to, rương (để đứng thành tủ quần áo), Wardroom / [´wɔ:d¸ru:m] /, Danh từ: chỗ trên một tàu chiến, nơi tất cả các sĩ quan có phận sự, ăn

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Wardrobe - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Wardrobe - Từ điển Anh - Việt

Wardrobe / 'wɔ:droub / Thông dụng Danh từ Tủ quần áo Toàn bộ quần áo của một người they buy a new winter wardrobe họ mua một đống quần áo mới mùa đông Kho quần áo của diễn viên ở một nhà hát Chuyên ng

Đọc thêm

WARDROBE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

WARDROBE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

wardrobe = vi tủ quần áo chevron_left Bản dịch Phát-âm Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right EN Nghĩa của "wardrobe" trong tiếng Việt volume_up wardrobe {danh} VI tủ quần áo tủ đựng qu

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

wardrobe | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

wardrobe | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

wardrobe noun / ˈwoːdrəub/ a cupboard in which clothes may be hung tủ treo quần áo Hang your suit in the wardrobe. a stock of clothing toàn bộ quần áo của một người She bought a complete new wardrobe

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

A WARDROBE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

A WARDROBE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

Dịch trong bối cảnh "A WARDROBE" trong tiếng anh-tiếng việt. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "A WARDROBE" - tiếng anh-tiếng việt bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng anh tìm kiếm.

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

TOP 9 wardrobe tiếng việt là gì HAY và MỚI NHẤT

TOP 9 wardrobe tiếng việt là gì HAY và MỚI NHẤT

Tác giả: 'wardrobe' Ngày đăng: 16 ngày trước Xếp hạng: 5 (1906 lượt đánh giá) Xếp hạng cao nhất: 5 Xếp hạng thấp nhất: 1 Tóm tắt: Hanging clothes backwards in the wardrobe. Kẹp quần áo kẹp vào âm hộ.

Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm

wardrobe là gì - Nghĩa của từ wardrobe trong Tiếng Việt

wardrobe là gì - Nghĩa của từ wardrobe trong Tiếng Việt

Nghĩa của từ wardrobe trong Tiếng Việt - @wardrobe /'wɔ:droub/* danh từ- tủ quần áo- quần áo@Chuyên ngành kỹ thuật-tủ@Lĩnh vực: xây dựng-tủ (đựng quần áo)

Tên miền: atudien.com Đọc thêm

Cupboard, wardrobe & closet

Cupboard, wardrobe & closet

E.g. Put the dishes back in the cupboard. (Đặt các món ăn trở lại trong tủ). Wardrobe là tủ quần áo, wardrobe cao hơn cupboard, thường đặt trong phòng ngủ và để áo quần trong tủ này. E.g. He denied th

Tên miền: saigonvina.edu.vn Đọc thêm

Đâu là sự khác biệt giữa "cupboard" và "wardrobe" và "locker"

Đâu là sự khác biệt giữa

Đồng nghĩa với cupboard a cupboard is a cabinet, usually located in or near the kitchen where foods, cups, bowls, plates, etc. are kept. A wardrobe is a closet used for storing clothing items. A locke

Tên miền: hinative.com Đọc thêm

IN YOUR WARDROBE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

IN YOUR WARDROBE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

Dịch trong bối cảnh "IN YOUR WARDROBE" trong tiếng anh-tiếng việt. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "IN YOUR WARDROBE" - tiếng anh-tiếng việt bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng anh tìm kiếm.

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »