Hướng dẫn chi tiết Vỗ Tay Tiếng Anh Là Gì cập nhật mới nhất 10/2026

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Cần mọi người giúp đỡ về Vỗ Tay Tiếng Anh Là Gì mà tôi đang gặp phải mà chưa tìm ra câu trả lời, các giải quyết phù hợp. Rất mong được sự tư vấn từ các chuyên gia và các bạn.

tràng vỗ tay trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

tràng vỗ tay trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

tràng vỗ tay. bằng Tiếng Anh. tràng vỗ tay trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: salvo (tổng các phép tịnh tiến 1). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với tràng vỗ tay chứa ít nhất 27 câu. Trong số các hình kh

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

VỖ TAY VÀ CỔ VŨ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

VỖ TAY VÀ CỔ VŨ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

VỖ TAY VÀ CỔ VŨ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch vỗ tay và cổ vũ applause and cheers Ví dụ về sử dụng Vỗ tay và cổ vũ trong một câu và bản dịch của họ ( Vỗ tay và cổ vũ) tất cả sẽ được giải quyế

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

vỗ tay trong Tiếng Anh , dịch , Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

vỗ tay trong Tiếng Anh , dịch , Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

"vỗ tay" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh applaud verb to express approval by clapping Bài thuyết trình nào bạn vỗ tay nhiều nhất trong sáng nay? Which presentation have you applauded the most thi

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

vỗ tay in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

vỗ tay in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

( Vỗ tay) Bất kể tuổi tác, thu nhập hay văn hóa, (Laughter) ( Applause) Across age, across income, across culture. ted2019 (Tiếng Cười) (Tiếng Vỗ Tay) Và tôi cũng không chuyên. (Laughter) ( Applause)

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

vỗ tay trong Tiếng Anh là gì?

vỗ tay trong Tiếng Anh là gì?

Từ điển Việt Anh vỗ tay to clap one's hands vỗ tay vang dội to applaud/clap thunderously được cử toạ vỗ tay hoan nghênh vang dội to get/win tremendous applause from the audience Từ điển Việt Anh - Hồ

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

vỗ tay trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

vỗ tay trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Dec 24, 2021(Tiếng cười) ( Vỗ tay) Đây là trãi nghiệm lớn hơn những gì người bình thường có. (Laughter) ( Applause) It's a bigger experience than a human can normally have. ted2019 Trời hãy giúp tôi,

Tên miền: globalizethis.org Đọc thêm

VỖ TAY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

VỖ TAY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

vi vỗ tay = en volume_up applaud Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new VI Nghĩa của "vỗ tay" trong tiếng Anh vỗ tay {động} EN volume_up applaud clap tiếng vỗ tay {danh} EN volume_up hand ti

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

tiếng vỗ tay trong Tiếng Anh là gì?

tiếng vỗ tay trong Tiếng Anh là gì?

tiếng vỗ tay trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ tiếng vỗ tay sang Tiếng Anh.

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

TIẾNG VỖ TAY LỚN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

TIẾNG VỖ TAY LỚN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

TIẾNG VỖ TAY LỚNTiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Tiếng vỗ tay applause clapping claps the clapback Lớn large big major great huge Ví dụ về sử dụng Tiếng vỗ tay lớntrong một câu và bản dịch của h

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

TIẾNG VỖ TAY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

TIẾNG VỖ TAY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

tiếng vỗ tay {danh từ} tiếng vỗ tay (từ khác: tràng pháo tay, hoan hô) volume_up hand {danh} [tục] (round of applause) VI tiếng vỗ tay khen ngợi {danh từ} tiếng vỗ tay khen ngợi (từ khác: tràng pháo t

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

Tra từ tràng pháo tay - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)

Tra từ tràng pháo tay - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)

Tra từ tràng pháo tay - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary) tràng pháo tay = round/burst/salvo of applause Cho ai một tràng pháo tay To give somebody a big hand Xin hãy cho người thắng cu

Đọc thêm

TOP 10 vỗ tay tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT

TOP 10 vỗ tay tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT

3 3.VỖ TAY - Translation in English - bab.la; 4 4.VỖ TAY in English Translation - Tr-ex; 5 5.SẼ VỖ TAY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch - Tr-ex; 6 6.vỗ tay trong Tiếng Anh là gì? - English Stick

Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »