Hướng dẫn chi tiết Lì Lợm Tiếng Anh Là Gì cập nhật mới nhất 07/2026

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Cần mọi người giúp đỡ về Lì Lợm Tiếng Anh Là Gì mà tôi đang gặp phải mà chưa tìm ra câu trả lời, các giải quyết phù hợp. Rất mong được sự tư vấn từ các chuyên gia và các bạn.

Bị cách ly trong tiếng Anh là gì? - Visadep.vn

Bị cách ly trong tiếng Anh là gì? - Visadep.vn

Nov 14, 2020Bị cách ly tiếng Anh là quarantine, phiên âm /ˈkwɒrəntiːn/. solation /aɪ.səlˈeɪ.ʃən/: Cách ly, cô lập. Quarantine zone /ˈkwɒrəntiːn zəʊn/: Khu cách ly. Pandemic /pænˈdem.ɪk/: Bệnh dịch, đạ

Tên miền: visadep.vn Đọc thêm

Hiểu Lầm trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Hiểu Lầm trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Trong ngữ điệu Anh - Mỹ: /ˌmɪsˈriːd/. Từ vựng chỉ "Hiểu Lầm" trong tiếng Anh - Misread chỉ có một cách phát âm duy nhất trong cả ngữ điệu Anh - Anh và ngữ điệu Anh - Việt. Misread là động từ có hai âm

Tên miền: www.studytienganh.vn Đọc thêm

lì lợm in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

lì lợm in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

Ngài thợ săn, ngài lì lợm thật. Sir Hunter, you persist. OpenSubtitles2018.v3 Cô ơi, chồng cô có vẻ là một tên lì lợm . Miss, your husband seems like a very clingy man. OpenSubtitles2018.v3 Cha anh, m

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

»lì lợm«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh

»lì lợm«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh

lì lợm bằng Tiếng Anh Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 2 phép dịch lì lợm , phổ biến nhất là: cussedly, dogged . Cơ sở dữ liệu của phép dịch theo ngữ cảnh của lì lợm chứa ít nhất 18 câu. lì lợm bản

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

LÌ LỢM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

LÌ LỢM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

Dịch trong bối cảnh "LÌ LỢM" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "LÌ LỢM" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt tìm kiếm.

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

lì lợm trong Tiếng Anh là gì?

lì lợm trong Tiếng Anh là gì?

lì lợm trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ lì lợm sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh lì lợm dogged, stubborn, obstinate unmoved bước đi một cách lì lợm trudge doggedly sh

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

"lì lợm" tiếng anh là gì? - EnglishTestStore

Lì lợm dịch sang tiếng anh là: dogged, stubborn, obstinate unmoved Answered 7 years ago Rossy Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF Answer this question Enter your name Found Errors? R

Tên miền: englishteststore.net Đọc thêm

Lì lợm là gì, Nghĩa của từ Lì lợm | Từ điển Việt - Anh - Rung.vn

Lì lợm là gì, Nghĩa của từ Lì lợm | Từ điển Việt - Anh - Rung.vn

Lì lợm là gì: dogged (kiên trì, lầm lì), obstinate (cố chấp) ... Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh. Individual Sports 1.744 lượt xem. Describing the weather 199 lượt xem. Ailments and Injures 204 lượt x

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

lì lợm Tiếng Anh là gì? Nghĩa của từ lì lợm trong Tiếng Anh

lì lợm Tiếng Anh là gì? Nghĩa của từ lì lợm trong Tiếng Anh

Từ vựng Tiếng Việt theo chủ đề 1.000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 400 động từ bất quy tắc trong Tiếng Anh 600 từ vựng Tiếng Anh luyện thi TOEIC 100 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày 1.000+ cụ

Tên miền: atudien.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Lì lợm - Từ điển Việt - Anh

Nghĩa của từ Lì lợm - Từ điển Việt - Anh

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam. Địa chỉ: Tầng 16 VTCOnline, 18 Tam Trinh, Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội. Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413. Liên hệ Tài trợ & Hợp tác n

Đọc thêm

LÌ LỢM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

LÌ LỢM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của "lì lợm" trong tiếng Anh lì lợm {tính} EN volume_up dogged Bản dịch VI lì lợm {tính từ} lì lợm (từ khác: gan góc, bền bỉ, dai dẳng) volume_up dogged {tính} Ví dụ về đơn ngữ Vietnamese Cách s

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

lì - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

lì - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

tính lì lợm doggedness ở lì not to move ù lì sedentary tính gan lì doggedness · pertainciousness · pertinacity · tenaciousness · tenacity sự nằm lì hibernation xem thêm (+13) Ví dụ Thêm Gốc từ (Nguyễn

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »