Tổng hợp Kịp Thời Tiếng Anh Là Gì bạn đang quan tâm 07/2026

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Hỏi: Kịp Thời Tiếng Anh Là Gì - Nhờ các bạn và mọi người tư vấn, giải đáp giúp đỡ mình vấn đề trên hiện mình đang chưa tìm được hướng giúp mình.

Theo kịp tiến độ Tiếng Anh là gì

Theo kịp tiến độ Tiếng Anh là gì

To catch up: Dùng trong trường hợp bạn quay lại công ty sau một thời gian nghỉ hoặc khối lượng công việc quá nhiều thì bạn cần catch up để theo kịp tiến độ công việc. Ví dụ: She is staying late at the

Tên miền: hanghieugiatot.com Đọc thêm

"Kịp Thời" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Định nghĩa: Kịp thời là một khoản thời gian thích hợp trong nhưng hoàn cảnh thuận lợi đến trong một thời gian ngắn, đảm bảo một việc nào đó có thể tiến hành có kết quả một cách thuận lợi, thành công n

Tên miền: www.studytienganh.vn Đọc thêm

Bắt kịp xu hướng của thời đại in English with examples

Bắt kịp xu hướng của thời đại in English with examples

xu hướng của thị trường trend of the market Last Update: 2015-01-22 Usage Frequency: 2 Quality: Reference: Anonymous vĩ nhân của thời đại soul of the age Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Qua

Tên miền: mymemory.translated.net Đọc thêm

kịp thời in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

kịp thời in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

Translation of "kịp thời" into English betimes, in time, timely are the top translations of "kịp thời" into English. Sample translated sentence: Có lẽ đã không ngăn chặn kịp thời rồi. ↔ I guess we did

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

KỊP THỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

KỊP THỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

KỊP THỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch kịp thời timely promptly timeliness just-in-time in-time promptness up in time Ví dụ về sử dụng Kịp thời trong một câu và bản dịch của họ Cung cấp nhãn

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

kịp thời trong Tiếng Anh là gì?

kịp thời trong Tiếng Anh là gì?

Dịch từ kịp thời sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh kịp thời timely; opportune một quyết định kịp thời a timely decision Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức kịp thời Timerly, in time Một quyết định kịp thời:

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

Kịp thời là gì, Nghĩa của từ Kịp thời | Từ điển Việt - Anh

Kịp thời là gì, Nghĩa của từ Kịp thời | Từ điển Việt - Anh

Kịp thời Mục lục 1 Thông dụng 1.1 Timely, in time. 2 Toán & tin 2.1 Nghĩa chuyên ngành 2.1.1 punctual 3 Xây dựng 3.1 Nghĩa chuyên ngành 3.1.1 uptime Thông dụng Timely, in time. Một quyết định kịp thời

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

KỊP THỜI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

KỊP THỜI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của "kịp thời" trong tiếng Anh kịp thời {trạng} EN volume_up timely Bản dịch VI kịp thời {trạng từ} kịp thời (từ khác: hợp thời, xảy ra đúng lúc) volume_up timely {trạng} Ví dụ về cách dùng Viet

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

ĐÚNG VÀ KỊP THỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

ĐÚNG VÀ KỊP THỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

ĐÚNG VÀ KỊP THỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đúng và kịp thời correct and timely the right and timely Báo cáo một lỗi Ví dụ về sử dụng Đúng và kịp thời trong một câu và bản dịch của họ Điều

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

→ kịp , phép tịnh tiến thành Tiếng Anh , câu ví dụ | Glosbe

→ kịp , phép tịnh tiến thành Tiếng Anh , câu ví dụ | Glosbe

Bản dịch tự động của " kịp " sang Tiếng Anh Glosbe Translate Google Translate Các cụm từ tương tự như "kịp" có bản dịch thành Tiếng Anh bì kịp equal Theo kịp với nhu cầu keep up with the demands chưa

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến kịp thời thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến kịp thời thành Tiếng Anh | Glosbe

tính chất kịp thời seasonableness Bản dịch "kịp thời" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch Biến cách Gốc từ ghép từ chính xác bất kỳ Khi đó sẽ không được cứu kịp thời . You may not be able to g

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Kịp Thời Tiếng Anh Là Gì ? Kịp Thời Trong Tiếng Tiếng Anh

Kịp Thời Tiếng Anh Là Gì ? Kịp Thời Trong Tiếng Tiếng Anh

Jun 23, 2021kịp thời trong tiếng Anh Tính tự diễn tả về thời hạn, thời điểm nhằm xảy ra vào thời khắc cực tốt tất cả thể: a timely reminder: một lời cảnh báo kịp thời I messed up the final exam schedu

Tên miền: divinerank.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »