Hỏi: Không đáng Kể Tiếng Anh Là Gì - Để chúng tôi tư vấn, trả lời và tìm kiếm giúp bạn

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Hỏi: Không đáng Kể Tiếng Anh Là Gì - Nhờ các bạn và mọi người tư vấn, giải đáp giúp đỡ mình vấn đề trên hiện mình đang chưa tìm được hướng giúp mình.

không đáng kể in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

không đáng kể in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

không đang kể không đáng kể không đáng khen không đáng kính trọng không đảng phái không đáng thèm muốn không đáng thưởng không đáng tin không đáng tin cậy không đáng tôn kính không đáng trừng phạt khô

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

không đáng kể, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

không đáng kể, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

không đáng kể bằng Tiếng Anh Trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh, chúng ta tìm thấy các phép tịnh tiến 18 của không đáng kể , bao gồm: pitiful, fiddling, frivolous . Các câu mẫu có không đáng kể chứa

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

KHÔNG ĐÁNG KỂ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

KHÔNG ĐÁNG KỂ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

không đáng kể {tính từ} không đáng kể (từ khác: phù phiếm, nhẹ dạ) volume_up frivolous {tính} không đáng kể (từ khác: tiểu tiết, phù phiếm) volume_up futile {tính} không đáng kể (từ khác: không quan t

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

'không đáng kể' là gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh

'không đáng kể' là gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh

Nghĩa của từ không đáng kể bằng Tiếng Anh @không đáng kể [không đáng kể] - not worth considering; trivial; unimportant; negligible; inappreciable; insignificant Đặt câu có từ " không đáng kể " Dưới đâ

Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm

không đáng kể trong Tiếng Anh là gì?

không đáng kể trong Tiếng Anh là gì?

Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.; Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới. Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

GẦN NHƯ KHÔNG ĐÁNG KỂ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

GẦN NHƯ KHÔNG ĐÁNG KỂ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

là không đáng kể so - is negligible compared to are insignificant compared tương đối không đáng kể - relatively insignificant relatively unremarkable gần như không nhìn thấy - can hardly see gần như k

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

không đáng kể Tiếng Anh là gì? Nghĩa của từ không đáng kể trong Tiếng Anh

không đáng kể Tiếng Anh là gì? Nghĩa của từ không đáng kể trong Tiếng Anh

Từ vựng Tiếng Việt theo chủ đề 1.000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 400 động từ bất quy tắc trong Tiếng Anh 600 từ vựng Tiếng Anh luyện thi TOEIC 100 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày 1.000+ cụ

Tên miền: atudien.com Đọc thêm

KHÔNG ĐÁNG KỂ VÀ THUYẾT PHỤC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

KHÔNG ĐÁNG KỂ VÀ THUYẾT PHỤC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

KHÔNG ĐÁNG KỂ VÀ THUYẾT PHỤC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Dịch trong bối cảnh "KHÔNG ĐÁNG KỂ VÀ THUYẾT PHỤC" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "KHÔNG ĐÁNG KỂ VÀ T

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

KHÔNG ĐÁNG KỂ - Translation in English - bab.la

KHÔNG ĐÁNG KỂ - Translation in English - bab.la

không đáng kể (also: phù phiếm, nhẹ dạ) volume_up frivolous {adj.} không đáng kể (also: tiểu tiết, phù phiếm) volume_up futile {adj.} không đáng kể (also: không quan trọng, tầm thường) volume_up insig

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

không đáng trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

không đáng trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Bản dịch của không đáng trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh: beneath, uncalled-for, undeserved. Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh không đáng có ben tìm thấy ít nhất 9.753 lần. không đáng bản dịch không đá

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

"không đáng kể" tiếng anh là gì?

Không đáng kể dịch sang tiếng anh là: not worth considering; trivial; unimportant; negligible; inappreciable; insignificant Answered 7 years ago Rossy Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành

Tên miền: englishteststore.net Đọc thêm

đáng kể in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

đáng kể in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

handsomeness. người đáng kể. picayune. Công ty gần đây đã có được uy tín đáng kể. The firm has recently gained considerable prestige. người không đáng kể. worm. sự không đáng kể. futility · slightness

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »