Tổng hợp Khiêm Tốn Tiếng Anh Là Gì bạn đang quan tâm 09/2026

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Hỏi: Khiêm Tốn Tiếng Anh Là Gì - Nhờ các bạn và mọi người tư vấn, giải đáp giúp đỡ mình vấn đề trên hiện mình đang chưa tìm được hướng giúp mình.

khiêm tốn in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

khiêm tốn in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

khiêm tốn translations khiêm tốn + Add modest adjective en not bragging or boasting about oneself or one's achievements Sự khôn ngoan 'ở với người khiêm tốn ' như thế nào? In what way is wisdom "with

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

sự khiêm tốn in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

sự khiêm tốn in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

Anh ấy luôn có sự khiêm tốn và tôn trọng đối thủ. He always held back both out of modesty and respect for his opponents. Sự khiêm tốn sẽ giúp cậu tiến rất xa đấy. Humility is gonna take you a long way

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến khiêm tốn thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến khiêm tốn thành Tiếng Anh | Glosbe

khiêm tốn bản dịch khiêm tốn + Thêm modest adjective en not bragging or boasting about oneself or one's achievements Sự khôn ngoan 'ở với người khiêm tốn ' như thế nào? In what way is wisdom "with the

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

KHIÊM TỐN NHẤT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

KHIÊM TỐN NHẤT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

khiêm tốn nói Và cũng là người khiêm tốn nhất nữa.". And one of the most humble. Những người khiêm tốn nhất thường là những ai có quá khứ [...] The most humble people are often the ones with the most

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

khiêm tốn trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

khiêm tốn trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Hỏi Đáp Đó là khiêm tốn . That's humble. Bạn đang đọc: khiêm tốn trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe QED Đây là những nơi khiêm tốn, sạch sẽ và ngăn nắp, tạo nên vẻ trang nghiêm. The

Tên miền: ingoa.info Đọc thêm

Khiêm Tốn Tiếng Anh Là Gì - Nghĩa Của Từ 'Khiêm Tốn' Trong Tiếng ...

Khiêm Tốn Tiếng Anh Là Gì - Nghĩa Của Từ 'Khiêm Tốn' Trong Tiếng ...

Jul 2, 2021Đang xem: Khiêm tốn tiếng anh là gì Humble, too. 2. Đó là khiêm tốn. That's humble. 3. Sao lại khiêm tốn? I hate false modesty and hypocrites. 4. Đừng khiêm tốn thế chứ. Don't be so humble.

Tên miền: duhoc-o-canada.com Đọc thêm

khiêm tốn trong Tiếng Anh là gì?

khiêm tốn trong Tiếng Anh là gì?

Dịch từ khiêm tốn sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh khiêm tốn humble; modest; unobstrusive; unpretentious khiêm tốn và kín đáo modest and discreet khiêm tốn về thành tích của mình to be modest about on

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến sự khiêm tốn thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến sự khiêm tốn thành Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh sự khích sự khích động sự khích lệ sự khiếm nhã sự khiếm nhâ sự khiêm tốn sự khiến sự khiển trách sự khiêng thuyền xuống sự khiếp sự khiếp đảm sự khiếp sợ sự khiêu dâm sự khiêu kh

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Khiêm tốn là gì? Những biểu hiện của người có lòng khiêm tốn

Khiêm tốn là gì? Những biểu hiện của người có lòng khiêm tốn

Nov 9, 2021Trong tiếng anh, khiêm tốn được viết theo nhiều cách khác nhau như: modest, humble, lowly, retiring,.. Khiêm tốn là một trong những đức tính quý báu của con người, được thể hiện qua lời nói

Tên miền: supperclean.vn Đọc thêm

THÔNG MINH , KHIÊM TỐN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

THÔNG MINH , KHIÊM TỐN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

Dịch trong bối cảnh "THÔNG MINH , KHIÊM TỐN" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "THÔNG MINH , KHIÊM TỐN" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt t

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

"khiêm tốn" tiếng anh là gì?

Khiêm tốn đó là: Modest Answered 6 years ago Rossy Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF Please register/login to answer this question. Click here to login Found Errors? Report Us.

Tên miền: englishteststore.net Đọc thêm

Các mẫu câu có từ 'khiêm tốn' trong Tiếng Việt được dịch sang Tiếng Anh ...

Các mẫu câu có từ 'khiêm tốn' trong Tiếng Việt được dịch sang Tiếng Anh ...

Các mẫu câu có từ 'khiêm tốn' trong Tiếng Việt được dịch sang Tiếng Anh 1. Khiêm tốnnhỉ. Humble, too . 2. Sao lại khiêm tốn? I hate false modesty and hypocrites. Bạn đang đọc: Các mẫu câu có từ 'khiêm

Tên miền: danhngon24h.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »