Tổng hợp Huy Hiệu Tiếng Anh Là Gì bạn đang quan tâm 07/2026

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Bạn đang cần hỗ trợ giải đáp tư vấn và tìm kiếm về Huy Hiệu Tiếng Anh Là Gì để tôi giúp bạn đưa ra lời khuyên và hướng trả lời từ các chuyên gia giàu kinh nhiệm cũng là vấn đề nhiều đọc giả quan tâm

huy hiệu trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

huy hiệu trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Phép dịch "huy hiệu" thành Tiếng Anh badge, insignia, achievement là các bản dịch hàng đầu của "huy hiệu" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tôi bị những người mang huy hiệu tới giữ trong suốt ba tiếng đồ

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

"Huy Hiệu" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Một số từ liên quan đến cụm từ Huy hiệu trong tiếng anh Trong tiếng việt, Huy hiệu đồng nghĩa với quốc hiệu, phù hiệu. Trong tiếng anh, badge đồng nghĩa với logo, insignia. Hình ảnh minh họa của cụm t

Tên miền: www.studytienganh.vn Đọc thêm

huy hiệu in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

huy hiệu in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

Một cái huy hiệu . A coat of arms. OpenSubtitles2018.v3 cái huy hiệu này có ý nghĩa đấy. You know, this badge means something. OpenSubtitles2018.v3 Lấy cái huy hiệu đó đi, anh Cooper. Pick up the badg

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

HUY HIỆU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HUY HIỆU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của "huy hiệu" trong tiếng Anh huy hiệu {danh} EN volume_up badge pin insignia khoa nghiên cứu huy hiệu {danh} EN volume_up heraldry hình vẽ trên huy hiệu {danh} EN volume_up emblem vẻ trang trọ

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

huy hiệu Tiếng Anh là gì

huy hiệu Tiếng Anh là gì

Một sản phẩm thuộc Học viện Tiếng Anh Tư Duy DOL English (IELTS Đình Lực) - www.dolenglish.vn Trụ sở : Hẻm 458/14, đường 3/2, P12, Q10, TP.HCM Hotline : 1800 96 96 39

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

huy hiệu trong Tiếng Anh là gì?

huy hiệu trong Tiếng Anh là gì?

huy hiệu * dtừ badge; insignia Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức huy hiệu * noun badge; insignia Từ điển Việt Anh - VNE. huy hiệu badge, insignia Enbrai: Học từ vựng Tiếng Anh 9,0 MB Học từ mới mỗi ngày,

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

TOP 10 huy hiệu tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT

TOP 10 huy hiệu tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT

Huy hiệu trong Tiếng Anh là gì? · Badge (noun) · Nghĩa tiếng Việt: Huy Hiệu · Cách phát âm: [bædʒ] · Loại từ: Danh từ. Xem ngay 4.HUY HIỆU - Translation in English - bab.la Tác giả: en.bab.la Ngày đăn

Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm

HUY HIỆU NÚT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

HUY HIỆU NÚT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

huy hiệu là - badges are đeo huy hiệu - wears the badge huy hiệu vàng - gold badge huy hiệu viber - the viber badge huy hiệu pin - pin badges huy hiệu id - ID badge id badge nút thương hiệu - brand bu

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

QUÉT HUY HIỆU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

QUÉT HUY HIỆU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

Dịch trong bối cảnh "QUÉT HUY HIỆU" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "QUÉT HUY HIỆU" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt tìm kiếm.

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

"huy hiệu" tiếng anh là gì? - EnglishTestStore

Huy hiệu dịch sang tiếng anh là: badge; insignia Answered 7 years ago Rossy Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF Answer this question Enter your name Found Errors? Report Us.

Tên miền: englishteststore.net Đọc thêm

PHÁT HUY HIỆU QUẢ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

PHÁT HUY HIỆU QUẢ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

PHÁT HUY HIỆU QUẢTiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch loading phát huy hiệu quả promote the efficiency thúc đẩy hiệu quảphát huy hiệu quả promote effectively promote the effectiveness loading

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

TOP 10 huy hiệu tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT

TOP 10 huy hiệu tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT

Huy hiệu trong Tiếng Anh là gì? · Badge (noun) · Nghĩa tiếng Việt: Huy Hiệu · Cách phát âm: [bædʒ] · Loại từ: Danh từ. 4.HUY HIỆU - Translation in English - bab.la Tác giả: en.bab.la Ngày đăng: 28 ngà

Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »