Hướng dẫn chi tiết Cấm Tiếng Anh Là Gì cập nhật mới nhất 07/2026

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Cần mọi người giúp đỡ về Cấm Tiếng Anh Là Gì mà tôi đang gặp phải mà chưa tìm ra câu trả lời, các giải quyết phù hợp. Rất mong được sự tư vấn từ các chuyên gia và các bạn.

CẤM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CẤM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của "cấm" trong tiếng Anh cấm {động} EN volume_up ban forbid forbidden prohibit bị cấm {tính} EN volume_up forbidden illicit prohibited sự cấm {danh} EN volume_up prohibition cấm quân {danh} EN

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

cấm trong Tiếng Anh là gì?

cấm trong Tiếng Anh là gì?

Từ điển Việt Anh. cấm. to forbid; to prohibit; to ban; to interdict. cấm con cái uống rượu/hút thuốc to forbid one's children to drink/to smoke; to ban one's children from drinking/smoking. cấm nhân v

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

Cấm Tiếng Anh Là Gì ? Vùng Cấm Trong Tiếng Anh Là Gì

Cấm Tiếng Anh Là Gì ? Vùng Cấm Trong Tiếng Anh Là Gì

Sep 29, 2021Chính quyền cấm mọi đảng phái chính trị, công đoàn và tổ chức nhân quyền độc lập với chính phủ hay Đảng Cộng sản. Bạn đang xem: Cấm tiếng anh là gì The government bans all political partie

Tên miền: issf.vn Đọc thêm

đường cấm trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

đường cấm trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

đường cấm bằng Tiếng Anh. đường cấm trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: no admittance, no entry (tổng các phép tịnh tiến 2). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với đường cấm chứa ít nhất 100 câu. Trong số cá

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

CÁC CHẤT CẤM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

CÁC CHẤT CẤM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

CÁC CHẤT CẤM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Các chất cấm banned substances prohibited substances Ví dụ về sử dụng Các chất cấm trong một câu và bản dịch của họ Đây là những sản phẩm bất hợp ph

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

chất cấm trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

chất cấm trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

"chất cấm" như thế nào trong Tiếng Anh?Kiểm tra bản dịch của "chất cấm" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe. ... Có ai mang chất cấm gì không? Are you traveling with any hazardous materials? O

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

CHẤT CẤM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

CHẤT CẤM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

CHẤT CẤM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chất cấm banned substances prohibited substance illegal substance banned substance prohibited substances banned stimulant Báo cáo một lỗi Ví dụ về sử dụ

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

→ lệnh cấm, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

→ lệnh cấm, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

lệnh cấm lệnh cấm vận lệnh chuỗi lệnh của toà án Lệnh doãn lênh đênh lênh đênh trôi giạt lệnh điều khiển lệnh định khuôn dạng lệnh đình trả nợ lệnh cấm bằng Tiếng Anh Trong Tiếng Anh lệnh cấm có nghĩa

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

CẤM ĐOÁN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

CẤM ĐOÁN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

hiến pháp cấm đoán nó Con đường đó cũng thường trở nên con đường của lo sợ con đường của kiểm soát xuyên qua các điều cấmkỵ cấm đoánvà luật lệ bên ngoài. That path also often became the path of fear a

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

TÌNH BỊ CẤM ĐOÁN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

TÌNH BỊ CẤM ĐOÁN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

TÌNH BỊ CẤM ĐOÁN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch tình bị cấm đoán forbidden love Báo cáo một lỗi Ví dụ về sử dụng Tình bị cấm đoán trong một câu và bản dịch của họ [...] Schuyler liền chạy trốn

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

"hàng cấm" tiếng anh là gì?

Answers (1) 0 Hàng cấm dịch là: contraband goods Answered 6 years ago Rossy Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF Please register/login to answer this question. Click here to login Fou

Tên miền: englishteststore.net Đọc thêm

ngăn cấm, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, debar, forbid, prohibit

ngăn cấm, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, debar, forbid, prohibit

• ngăn cấm, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, debar, forbid, prohibit Glosbe Đăng nhập Tiếng Việt Tiếng Anh ngăn (cửa sổ) ngăn bên lò sưởi ngăn cách ngăn cản Ngăn cản thực hiện dữ liệu ngăn cấm ngăn chặ

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »