Hướng dẫn chi tiết Bảo Trì Tiếng Anh Là Gì cập nhật mới nhất 07/2026

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Bảo Trì Tiếng Anh Là Gì - Bạn đang cần hỗ trợ giải đáp tư vấn và tìm kiếm hãy để tôi giúp tìm kiếm, gợi ý những hướng xử lý và giải đáp những trường hợp mà bạn và các đọc giả khác đang gặp phải.

Bảo trì tiếng Anh là gì? Cụm từ liên quan đến bảo trì tiếng Anh là gì?

Bảo trì tiếng Anh là gì? Cụm từ liên quan đến bảo trì tiếng Anh là gì?

Aug 19, 2021Bảo trì là gì? Bảo trì là hoạt động tu dưỡng, duy trì máy móc ở trạng thái hoạt động bình thường, hoặc sửa chữa các lỗi xảy ra trong quá trình hoạt động của máy móc, đảm bảo máy móc vận hà

Tên miền: tbtvn.org Đọc thêm

bảo trì in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

bảo trì in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

bảo trì translations bảo trì + Add maintenance noun Chúng tôi đang xem xét những người có quyền ra vào, không ngoại trừ nhân viên bảo trì. We are looking at others who had access, not limited to the m

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

»bảo trì« phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

»bảo trì« phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Anh Phép dịch "bảo trì" thành Tiếng Anh maintenance, service, to maintain là các bản dịch hàng đầu của "bảo trì" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Chúng tôi đang xem xét những người có quyền ra vào

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Bảo Trì trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Bảo Trì trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

"Bảo trì" trong tiếng Anh là gì? Maintenance / ˈmeɪnt ə nəns / (danh từ) : bảo trì, bảo dưỡng Loại từ: Thuộc danh từ, không đếm được Định nghĩa:

Tên miền: www.studytienganh.vn Đọc thêm

Bảo trì tiếng Anh là gì?

Bảo trì tiếng Anh là gì?

May 25, 2022Bảo trì được dịch sang tiếng Anh là Maintenance. Nếu thắc mắc cách hiểu bảo trì tiếng Anh là gì? Quý vị có thể tham khảo định nghĩa tiếng Anh dưới đây: Maintenance includes functional test

Tên miền: luathoangphi.vn Đọc thêm

BẢO TRÌ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BẢO TRÌ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của "bảo trì" trong tiếng Anh bảo trì {danh} EN volume_up maintenance service bảo trì {động} EN volume_up maintain bảo trì cao cấp {danh} EN volume_up depot maintenance bảo trì dã chiến {danh} E

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

bảo trì sửa chữa - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

bảo trì sửa chữa - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

Trong Tiếng Anh bảo trì sửa chữa tịnh tiến thành: corrective maintenance . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy bảo trì sửa chữa ít nhất 63 lần. bảo trì sửa chữa bản dịch bảo trì sửa chữa Thêm cor

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

CHI PHÍ BẢO TRÌ , BẢO DƯỠNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

CHI PHÍ BẢO TRÌ , BẢO DƯỠNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

CHI PHÍ BẢO TRÌ , BẢO DƯỠNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chi phí bảo trì , bảo dưỡng maintenance costs Ví dụ về sử dụng Chi phí bảo trì , bảo dưỡng trong một câu và bản dịch của họ Xác định

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

KIỂM TRA VÀ BẢO TRÌ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

KIỂM TRA VÀ BẢO TRÌ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

thanh tra và bảo trì - inspection and maintenance bảo mật và kiểm tra - auditing and security the security and test kiểm soát và bảo trì - control and maintenance để kiểm tra và đảm bảo - to check in

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

Bảo Trì Tiếng Anh Là Gì ? Bộ Phận Bảo Trì Tiếng Anh Là Gì

Bảo Trì Tiếng Anh Là Gì ? Bộ Phận Bảo Trì Tiếng Anh Là Gì

- bảo trì trong giờ Anh tức là Maintenance. - thay thế trong giờ đồng hồ Anh tức là Repair. - bổ sung trong tiếng Anh tức là Mend. - sang sửa trong giờ đồng hồ Anh tức là Fix. - duy trì liên minh tron

Tên miền: diendanseovietnam.edu.vn Đọc thêm

Các thuật ngữ Anh Việt trong quản lý bảo trì công nghiệp | Tiếng Anh Kỹ ...

Các thuật ngữ Anh Việt trong quản lý bảo trì công nghiệp | Tiếng Anh Kỹ ...

Corrective maintenance: bảo trì khắc phục hay bảo trì hiệu chỉnh Lean Maintenance: Bảo trì tinh gọn (tinh gọn tức gọn nhẹ hiệu quả) CBM-Condition Based Maintenance: bảo trì dựa trên giám tình trạng th

Tên miền: tienganhkythuat.com Đọc thêm

Bảo trì tiếng Anh là gì? Bảo dưỡng là gì? - TOP10HCM.COM

Bảo trì tiếng Anh là gì? Bảo dưỡng là gì? - TOP10HCM.COM

Bảo trì trong tiếng Anh là Maintenance. Ví dụ: The reactor had been shut down before the quake for maintenance , but its spent fuel rods were still stored on the site. Lò phản ứng này đã được cho ngừn

Tên miền: top10hcm.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »