Trái nghĩa của volunteer - Idioms Proverbs
Nghĩa là gì: volunteer volunteer /,vɔlən'tiə/ danh từ ... to volunteer to do something: xung phong làm một việc gì; to volunteer an explanation: tự động đưa ra cách giải thích; Trái nghĩa của voluntee
Tên miền: proverbmeaning.com
Link: https://www.proverbmeaning.com/vn/antonym/volunteer.html
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Volunteer nghĩa là gì
Pradžia | Vilniaus Žemynos gimnazija | Mokymo ir švietimo įstaiga
Vilniaus Žemynos gimnazija Į.k.: 190008827 Adresas: Čiobiškio g.16, Vilnius LT-07181 Raštinės tel. (8 5) 240 0561 (103 kab.) E.p. rastine@zemynosgimnazija ...
Tên miền: www.zemynosgimnazija.vilnius.lm.lt Đọc thêm
VOLUNTEER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
Ý nghĩa của volunteer trong tiếng Anh volunteer noun [ C ] uk / ˌvɒl.ənˈtɪə r/ us / ˌvɑː.lənˈtɪr / B2 a person who does something, especially helping other people, willingly and without being forced o
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Volunteer - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Volunteer - Từ điển Anh - Việt Volunteer / ˌvɒlənˈtɪər / Thông dụng Danh từ Người tình nguyện, người xung phong, người sẵn sàng làm việc gì (không cần ép buộc, không cần trả công) volunte
Volunteer là gì, Nghĩa của từ Volunteer | Từ điển Anh - Việt
Volunteer Mục lục 1 /ˌvɒlənˈtɪər/ 2 Thông dụng 2.1 Danh từ 2.1.1 Người tình nguyện, người xung phong, người sẵn sàng làm việc gì (không cần ép buộc, không cần trả công) 2.1.2 (quân sự) quân tình nguyệ
Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm
volunteer - Wiktionary tiếng Việt
volunteer nội động từ /ˌvɑː.lən.ˈtɪr/ Tình nguyện, tự nguyện xung phong (nhận làm việc gì). Xung phong tòng quân, tình nguyện tòng quân. Ngoại động từ volunteer ngoại động từ /ˌvɑː.lən.ˈtɪr/ Xung phon
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Volunteer là gì? Từ vựng và bài viết về Volunteer - Wiki Tiếng Anh
May 26, 2021Volunteer là một danh từ trong tiếng Anh có nghĩa là tình nguyện viên hay người tình nguyện. Với vai trò là động từ trong câu thì Volunteer mang nghĩa là tình nguyện. Tương tự như vậy Volu
Tên miền: wikitienganh.com Đọc thêm
VOLUNTEER là gì? -định nghĩa VOLUNTEER | Viết tắt Finder
Ý nghĩa chính của VOLUNTEER Hình ảnh sau đây trình bày ý nghĩa được sử dụng phổ biến nhất của VOLUNTEER. Bạn có thể gửi tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi cho bạn bè qua emai
Tên miền: www.abbreviationfinder.org Đọc thêm
Volunteer là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa
Volunteer là Tình nguyện viên. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Volunteer - một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh. Xem thêm: Thuật ngữ kinh doanh A-Z Giải thích ý nghĩa 1. Một ngườ
Tên miền: filegi.com Đọc thêm
Volunteer là gì? Từ vựng và bài viết về Volunteer
Volunteer là một danh từ trong tiếng Anh có nghĩa là tình nguyện viên hay người tình nguyện. Với vai trò là động từ trong câu thì Volunteer mang nghĩa là tình nguyện. Tương tự như vậy Volunteer work l
Tên miền: luyenthingoaingu.com Đọc thêm
VOLUNTEERISM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
Ý nghĩa của volunteerism trong tiếng Anh volunteerism noun [ U ] mainly US uk / ˌvɒl.ənˈtɪə.rɪ.z ə m / us / ˌvɑː.lənˈtɪr.ɪ.z ə m / the practice of doing work for good causes, without being paid for it
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Voluntarily là gì, Nghĩa của từ Voluntarily | Từ điển Anh - Việt
Voluntarily là gì: / ¸vɔlən´tærili /, Danh từ:, Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đ
Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm
VOLUNTEER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Nghĩa của "volunteer" trong tiếng Việt volume_up volunteer {danh} VI chí nguyện quân người xung phong người tình nguyện Bản dịch EN volunteer {danh từ} volume_up volunteer chí nguyện quân {danh} volun
Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm
"volunteer" là gì? Nghĩa của từ volunteer trong tiếng Việt. Từ điển Anh ...
nội động từ tình nguyện, tự nguyện xung phong (nhận làm việc gì) xung phong tòng quân, tình nguyện tòng quân ngoại động từ xung phong làm; tự động đưa ra to volunteer to do something: xung phong làm m
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
volunteer nghĩa là gì - Selfomy Hỏi Đáp
volunteer nghĩa là gì +1 thích . 357 lượt xem. đã hỏi 16 tháng 11, 2016 trong Lịch sử lớp 7 bởi Minami Miyuki Thần đồng (1.2k điểm) đã đóng 18 tháng 11, 2016 bởi selfomyhoidap Ban Quản Tr ...
Tên miền: selfomy.com Đọc thêm
TOP 10 volunteer nghĩa là gì HAY và MỚI NHẤT
Tóm tắt: Danh từ · Người tình nguyện, người xung phong, người sẵn sàng làm việc gì (không cần ép buộc, không cần trả công) · (quân sự) quân tình nguyện, lính tình nguyện … 2.Ý nghĩa của volunteer tron
Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm
Phép tịnh tiến volunteer thành Tiếng Việt | Glosbe
Bản dịch và định nghĩa của volunteer , từ điển trực tuyến Tiếng Anh - Tiếng Việt. Chúng tôi đã tìm thấy ít nhất 201 câu dịch với volunteer . volunteer verb noun One who enters into, or offers for, any
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
volunteer nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
to volunteer to do something: xung phong làm một việc gì to volunteer an explanation: tự động đưa ra cách giải thích Từ điển Anh Anh - Wordnet volunteer (military) a person who freely enlists for serv
Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm
TOP 10 volunteer là gì HAY và MỚI NHẤT
1.Nghĩa của từ Volunteer - Từ điển Anh - Việt Tác giả: tratu.soha.vn Ngày đăng: 29 ngày trước Xếp hạng: 5 (211 lượt đánh giá) Xếp hạng cao nhất: 4 Xếp hạng thấp nhất: 3 Tóm tắt: Danh từ · Người tình n
Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm
Câu ví dụ,định nghĩa và cách sử dụng của"Volunteer" | HiNative
Ý nghĩa của "Volunteer" trong các cụm từ và câu khác nhau Q: volunteers for an event pulling in a large amount of money should be compensated có nghĩa là gì? A: people who volunteer to help with an ev
Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm
" Volunteer Là Gì, Nghĩa Của Từ Volunteer, Nghĩa Của Từ Volunteer Trong ...
VOLUNTEER + VERB come forward Hundreds of volunteers have sầu come forward lớn offer their help. | man sth, staff sth | carry sth out | provide support, support sb The support our volunteers provide c
Tên miền: channeljc.com Đọc thêm
Đồng nghĩa của volunteer - Idioms Proverbs
tình nguyện, tự nguyện xung phong (nhận làm việc gì) xung phong tòng quân, tình nguyện tòng quân ngoại động từ xung phong làm; tự động đưa ra to volunteer to do something: xung phong làm một việc gì t
Tên miền: www.proverbmeaning.com Đọc thêm
"volunteer" có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Anh (Anh) | HiNative
Định nghĩa volunteer to offer your services towards something for free. Tiếng Anh (Mỹ) Tiếng Pháp (Pháp) Tiếng Đức Tiếng Ý Tiếng Nhật Tiếng Hàn Quốc Tiếng Ba Lan Tiếng Bồ Đào Nha (Bra-xin) Tiếng Bồ Đà
Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm
volunteer tiếng Anh là gì? | Ingoa.info
volunteer tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng volunteer trong tiếng Anh . Thông tin thuật ngữ volunteer tiếng Anh Từ điển Anh Việt volunteer (
Tên miền: ingoa.info Đọc thêm
volunteer tiếng Anh là gì vậy? - hocdauthau.com
Jul 7, 2022Bạn đang đọc: volunteer tiếng Anh là gì vậy? Định nghĩa - Khái niệm. volunteer tiếng Anh? Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích phương pháp dùng từ volunteer trong tiếng Anh. Sau
Tên miền: hocdauthau.com Đọc thêm
volunteer trong Tiếng Anh nghĩa là gì?
Nghĩa của từ volunteer trong Tiếng Anh là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ volunteer trong Tiếng Anh.
Tên miền: nghiatu.com Đọc thêm
Trái nghĩa của volunteer - Idioms Proverbs
Nghĩa là gì: volunteer volunteer /,vɔlən'tiə/ danh từ ... to volunteer to do something: xung phong làm một việc gì; to volunteer an explanation: tự động đưa ra cách giải thích; Trái nghĩa của voluntee
Tên miền: www.proverbmeaning.com Đọc thêm
"volunteer" là gì? Nghĩa của từ volunteer trong tiếng Việt. Từ điển Anh ...
Do Volunteer Work Là Gì - Tra cứu từ điển Anh Việt online. Nghĩa của từ 'volunteer' trong tiếng Việt. volunteer là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Tên miền: marvelvietnam.com Đọc thêm
never volunteer nghĩa là gì|Ý nghĩa của từ never volunteer
Ý nghĩa của từ never volunteer là gì:never volunteer nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 1 ý nghĩa của từ never volunteer. Toggle navigation NGHIALAGI.NET
Tên miền: nghialagi.net Đọc thêm
Khi Tôi Nói Mình Ổn Thì Điều Đó Có Nghĩa Là Gì - iVolunteer Vietnam
Jun 4, 2022Một ngày nào đó, tôi sẽ làm được. Khi tôi cảm thấy đủ mạnh mẽ để làm vậy. Cho đến lúc đó, tôi có thể nói rằng tôi ổn trong khi tôi thực sự không ổn. Nhưng tôi sẽ cố gắng tìm đủ can đảm để n
Tên miền: ivolunteervietnam.com Đọc thêm
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »Bài viết mới
Hướng Dẫn Chi Tiết Quapharco Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Bưu điện Cái Bè Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Tiểu Thư đỏng đảnh Nettruyen Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Tôi đang Tìm Hiểu Về Giáo Xứ Thuận Hòa Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn
Cần Mọi Người Hướng Dẫn Tư Vấn Giúp đỡ Về Cám Cá Koi Giá Rẻ
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Acb Quận 7 để Tôi Giúp Bạn
Tôi đang Tìm Hiểu Về Rạp Rio Tam Kỳ Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn
Hướng Dẫn Chi Tiết Nguyên Hàm Của Căn U Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Bưu điện Gia Kiệm để Tôi Giúp Bạn
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Ocean Là Gì để Tôi Giúp Bạn






