Tra từ: bảo - Từ điển Hán Nôm
1. giữ gìn 2. bảo đảm Từ điển trích dẫn 1. (Động) Gánh vác, nhận lấy trách nhiệm. Như: "bảo chứng" 保 證 nhận làm chứng, "bảo hiểm" 保 險 nhận giúp đỡ lúc nguy hiểm. 2. (Động) Giữ. Như: "bảo hộ" 保 護 bảo v
Tên miền: hvdic.thivien.net
Link: https://hvdic.thivien.net/hv/bảo
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Bảo bối tiếng anh là gì
Câu Tỏ tình bằng tiếng Trung Quốc hay nhất! năm 2022
Feb 15, 2022Từ vựng tình yêu tiếng Trung Dưới đây là những câu tỏ tình, tán tỉnh gái, tán trai hay nhất Những câu tán tỉnh trước khi Tỏ tình 你现在有男/女朋友吗?) nǐ xiànzài yǒu nán/nǚ péngyǒu ma?) Hiện tại em
Tên miền: chinese.com.vn Đọc thêm
Danh sách bảo bối trong Doraemon - Wikipedia tiếng Việt
Chuông giấc mơ: chiếc chuông gió có khả năng ra lệnh cho người khác khi người đó còn đang ngủ. Taro trung thực (tên cũ: búp bê tự thú ): một con búp bê có tác dụng nói ra hết những gì người ôm nó đang
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
bảo bối trong Tiếng Anh là gì?
bảo bối trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ bảo bối sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh bảo bối * dtừ valuable thing bảo bối gia truyền a valuable heirloom magic wand; tre
Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm
bảo bối in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
bảo bối bao bột báo bờm bão bùng báo cái báo cáo Báo cáo báo cáo Bảng Trụ xoay báo cáo Bảng trụ xoay liên kết Báo cáo Barlow bảo bối in English Vietnamese-English dictionary bảo bối translations bảo b
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
Phép tịnh tiến bảo bối thành Tiếng Anh, từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
bảo bối bao bột báo bờm bão bùng báo cái báo cáo Báo cáo báo cáo Bảng Trụ xoay báo cáo Bảng trụ xoay liên kết Báo cáo Barlow bảo bối bằng Tiếng Anh Bản dịch và định nghĩa của bảo bối , từ điển trực tu
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Bảo Bối Tiếng Anh Là Gì ? Dịch Sang Tiếng Anh Bảo Bối Là Gì
Dưới đó là những mẫu câu bao gồm chứa từ "bảo bối", trong bộ từ điển giờ infokazanlak.comệt - tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo đều mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ bỏ bảo bối,
Tên miền: infokazanlak.com Đọc thêm
BẢO BỐI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
bảo bối {tính} EN volume_up valuable Bản dịch VI bảo bối {danh từ} bảo bối (từ khác: bảo vật, bửu bối) volume_up treasure {danh} VI bảo bối {tính từ} bảo bối (từ khác: quý giá, có giá trị, đang giá, b
Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm
"bảo bối" tiếng anh là gì? - EnglishTestStore
Bảo bối tiếng anh là: Valuable thing Answered 7 years ago Rossy Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF Answer this question Enter your name Found Errors? Report Us.
Tên miền: englishteststore.net Đọc thêm
Bảo Bối Tiếng Anh Là Gì ? Bảo Bối Trong Tiếng Anh Là Gì
Apr 26, 2022Bảo bối tiếng anh là gì. admin - 26/04/2022 68. Below are sample sentences containing the word "bảo bối" from the Vietnamese Dictionary. We can refer khổng lồ these sentence patterns for s
Tên miền: hanic.com.vn Đọc thêm
"bảo bối" là gì? Nghĩa của từ bảo bối trong tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'bảo bối' trong tiếng Anh. bảo bối là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
BẢO BỐI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - Hường Liya
Aug 18, 2022Tham khảo kiến thức về bảo bối của doraemon tiếng anh là gì tại WikiPedia Cập nhật ngày 18/08/2022 bởi mychi Bài viết BẢO BỐI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh thuộc chủ đề về Giải Đáp Thắc Mắ
Tên miền: huongliya.vn Đọc thêm
bối rối in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Đây là một câu hỏi gây bối rối cho người ta trong nhiều ngàn năm nay. ... xảy ra. The two disciples are clearly bewildered as to the meaning of what has occurred. jw2019" Nhưng tôi không có gì. " Mart
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
Meaning Of Word Bảo Bối Tiếng Anh Là Gì ? Bảo Bối In English
Sep 2, 2021Trong bạn dạng tiếng Anh bảo bối được dịch là Hopter. 16. Cỗ trang bị thời gian: xem phần Bảo bối thường gặp. 17. Harry Potter và Bảo bối Tử thần - Phần 2 (DVD). 18. Và nó biến đổi chén bát
Tên miền: acsantangelo1907.com Đọc thêm
"Bảo Lưu" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
Trong Tiếng Anh, Bảo lưu được gọi là Reserve hoặc Preserve Hình ảnh minh họa Reserve trong Tiếng Anh 2. Thông tin chi tiết về từ vựng Nghĩa Tiếng Anh Reserve or Preserve is a verb used to indicate the
Tên miền: www.studytienganh.vn Đọc thêm
bảo thủ trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Chủ nghĩa bảo thủ conservatism chủ nghĩa bảo thủ conservatism Đảng Bảo thủ conservative party xem thêm (+2) Ví dụ Thêm Gốc từ Khớp tất cả chính xác bất kỳ từ Bảo thủ mà nói 400 hoặc 500 lần 1 năm. Con
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
TOP 8 bảo bối tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT
Bạn đang thắc mắc về câu hỏi bảo bối tiếng anh là gì nhưng chưa có câu trả lời, vậy hãy để kienthuctudonghoa.com tổng hợp và liệt kê ra những top bài viết có câu trả lời cho câu hỏi bảo bối tiếng anh
Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm
Tra từ: bảo bối - Từ điển Hán Nôm
bảo bối phồn thể Từ điển phổ thông bảo bối, vật quý Từ điển trích dẫn 1. Vỏ sò hiếm quý. 2. Vật trân quý. Truyền đăng lục 傳 燈 錄: "Ngô kết thảo am vô bảo bối, Phạn liễu tòng dong đồ thụy khoái" 吾 結 草 庵
Tên miền: hvdic.thivien.net Đọc thêm
" Bảo Bối Tiếng Anh Là Gì ? Bảo Bối Trong Tiếng Anh Là Gì
Jul 20, 2022Bảo bối tiếng anh là gì. Below are sample sentences containing the word "bảo bối" from the Vietnamese Dictionary. We can refer to lớn these sentence patterns for sentences in case of findi
Tên miền: giaohang30s.com Đọc thêm
"Bảo Hành" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
Để có thể sử dụng được cụm từ này trước hết chúng ta cần hiểu "Bảo Hành" có nghĩa là gì. "Bảo Hành" là sự đảm bảo, một lời hứa của một công ty khi cung cấp bán các sản phẩm của mình và sẽ sửa chữa hay
Tên miền: www.studytienganh.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ Bảo bối - Từ điển Việt - Việt
vật báu có phép lạ trong truyện thần thoại hoặc vật quý giá cần được trân trọng, giữ gìn bảo bối của gia tộc Đồng nghĩa:bảo vật, báu vật, bửu bối Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/B%E1%BA%A3o_b
Tra từ: bảo - Từ điển Hán Nôm
1. giữ gìn 2. bảo đảm Từ điển trích dẫn 1. (Động) Gánh vác, nhận lấy trách nhiệm. Như: "bảo chứng" 保 證 nhận làm chứng, "bảo hiểm" 保 險 nhận giúp đỡ lúc nguy hiểm. 2. (Động) Giữ. Như: "bảo hộ" 保 護 bảo v
Tên miền: hvdic.thivien.net Đọc thêm
Bảo bối là gì, Nghĩa của từ Bảo bối | Từ điển Việt - Việt
bảo bối của gia tộc Đồng nghĩa: bảo vật, báu vật, bửu bối Các từ tiếp theo Bảo chứng Mục lục 1 Động từ 1.1 bảo đảm bằng chứng cớ, bằng thực tế 2 Danh từ 2.1 vật làm bảo chứng Động từ bảo đảm... Bảo dư
Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm
Danh sách bảo bối trong Doraemon | Wikia Doraemon tiếng Việt | Fandom
Bảo bối này bao gồm một cánh quạt được đính trên một vật nhỏ hình chén có khả năng gắn chặt vào người và giúp người sử dụng bay được trên. Trong một số tập truyện đầu tiên, bảo bối này được gắn vào lư
Tên miền: doraemon.fandom.com Đọc thêm
" Bảo Bối Là Gì ? Nghĩa Của Từ Bảo Bối Trong Tiếng Việt Bảo Bối Là Gì
Jul 26, 2021Bảo bối giỏi bửu bối là phiên âm Hán Việt của chữ 寶貝 (đọc là bǎobèi ). Trong số đó, Bảo (寶) nghĩa là giá trị, quý báu; còn Bối (貝) nghĩa gốc là nhỏ sò, con hến .Ngulặng thời xưa, tín đồ Tr
Tên miền: megaelearning.vn Đọc thêm
bảo bối nghĩa là gì trong từ Hán Việt? - Từ điển Hán Việt
Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bảo bối từ Hán Việt nghĩa là gì. 宝贝 (âm Bắc Kinh) 寶貝 (âm Hồng Kông/Quảng Đông). bảo bối Vỏ sò hiếm quý.Vật trân quý. Truyền đăng lục 傳 燈 錄: Ngô k
Tên miền: tudienso.com Đọc thêm
bảo bối tiếng Trung là gì? - Công lý & Pháp Luật
Dec 13, 2021( phát âm hoàn toàn có thể chưa chuẩn ) 宝贝 《珍贵的东西。 》 大宝 《珍贵的财宝、宝贝。 》 Xem thêm từ vựng Việt Trung Tóm lại nội dung ý nghĩa của bảo bối trong tiếng Trung 宝贝 《珍贵的东西。 》大宝 《珍贵的财宝、宝贝。 》 Đây là c
Tên miền: globalizethis.org Đọc thêm
Bảo Ôn Tiếng Anh Là Gì ? Buồng Giữ Nhiệt (Bảo Ôn) Tiếng Anh Là Gì
Dec 9, 2021Tóm tắt: Cách âm giờ đồng hồ anh là gì, Trong môi trường thiên nhiên làm việc hoặc vào công việc thì bài toán bạn sẽ phát hiện một trong những thuật ngữ giờ đồng hồ anh chăm ngành âm thanh
Tên miền: lotobamien.com Đọc thêm
bảo bối trong tiếng Nhật là gì? - Từ điển Việt-Nhật
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bảo bối trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bảo bối tiếng Nhật nghĩa là gì. - こうきひん - 「高気品」 - ざいほう - 「
Tên miền: tudienso.com Đọc thêm
bức bối trong Tiếng Anh là gì?
Từ điển Việt Anh - VNE. bức bối. uncomfortable, ill at ease. Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi. Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện
Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »Bài viết mới
Hướng Dẫn Chi Tiết Quapharco Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Bưu điện Cái Bè Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Tiểu Thư đỏng đảnh Nettruyen Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Tôi đang Tìm Hiểu Về Giáo Xứ Thuận Hòa Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn
Cần Mọi Người Hướng Dẫn Tư Vấn Giúp đỡ Về Cám Cá Koi Giá Rẻ
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Acb Quận 7 để Tôi Giúp Bạn
Tôi đang Tìm Hiểu Về Rạp Rio Tam Kỳ Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn
Hướng Dẫn Chi Tiết Nguyên Hàm Của Căn U Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Bưu điện Gia Kiệm để Tôi Giúp Bạn
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Ocean Là Gì để Tôi Giúp Bạn






