Ponder Definition & Meaning - Merriam-Webster

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Synonym Discussion of Ponder. to weigh in the mind : appraise; to think about : reflect on; to think or consider especially quietly, soberly, and deeply… See the full definition

Tên miền: merriam-webster.com

Link: https://www.merriam-webster.com/dictionary/ponder

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Ponder là gì

Quá khứ phân từ (past participle) trong tiếng Anh là gì

Quá khứ phân từ (past participle) trong tiếng Anh là gì

Dec 2, 2020Dec. Trong quá trình học tiếng Anh, bạn có thể đã thấy các dạng của động từ như Infinitive (nguyên thể), past simple (quá khứ đơn), past participle (quá khứ phân từ),…. Có thể bạn sẽ dễ bị

Tên miền: ppsvietnam.edu.vn Đọc thêm

Poster là gì? Thiết kế poster khác banner như thế nào?

Poster là gì? Thiết kế poster khác banner như thế nào?

Poster là gì? Thiết kế poster là một loại ấn phẩm truyền thông chứa đựng các thông điệp mà đơn vị sáng tạo ra nó mong muốn truyền tải. Thiết kế poster thường chứa hình ảnh đồ họa (biểu tượng, bức hình

Tên miền: blog.webico.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Deduction - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Deduction - Từ điển Anh - Việt

sự trừ đi, suy diễn, kết luận contributorry deduction kết luận mang lại hypothetic(al) deduction suy diễn, [giả định, giả thiết] resulting deduction kết luận cuối cùng

Đọc thêm

PONDER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PONDER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ponder verb [ I/T ] us / ˈpɑn·dər / to consider something carefully for a long time: [ T ] She ponders the reaction she'll receive. [ I ] The back porch is a quiet place where I can ponder. (Định nghĩ

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Ponder - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Ponder - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Ponder - Từ điển Anh - Việt Xem mã nguồn Lịch sử Ponder / ´pɔndə / Thông dụng Ngoại động từ ( + on, upon, over) suy nghĩ về; cân nhắc về (cái gì); trầm tư to ponder on a question suy nghĩ

Đọc thêm

PONDER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PONDER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

ponder = vi suy nghĩ về Bản dịch Động từ Phát-âm Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new EN Nghĩa của "ponder" trong tiếng Việt volume_up ponder {động} VI suy nghĩ về cân nhắc về trầm tư volume_up pon

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

"ponder" là gì? Nghĩa của từ ponder trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

ponder Từ điển Collocation. ponder verb . ADV. carefully, deeply, hard | (for) a moment She pondered for a moment before replying.. VERB + PONDER leave sb to He walked out of the room, leaving me to p

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Ponder là gì, Nghĩa của từ Ponder | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Ponder là gì, Nghĩa của từ Ponder | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Ponderable / ´pɔndərəbl /, Tính từ: có thể cân được; có trọng lượng, (nghĩa bóng) có thể đánh giá;... Ponderal (thuộc) trọng lượng, Ponderal index chỉ số thể trọng, Ponderalindex chỉ số thể trọng, Pon

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

PONDER Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

PONDER Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

Dịch trong bối cảnh "PONDER" trong tiếng anh-tiếng việt. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "PONDER" - tiếng anh-tiếng việt bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng anh tìm kiếm.

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

Ponder là gì, Nghĩa của từ Ponder | Từ điển Anh - Anh - Rung.vn

Ponder là gì, Nghĩa của từ Ponder | Từ điển Anh - Anh - Rung.vn

Trang chủ Từ điển Anh - Anh Ponder Ponder ( Xem từ này trên từ điển Anh Việt ) Mục lục 1 Verb (used without object) 1.1 to consider something deeply and thoroughly; meditate (often fol. by over or upo

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Nghĩa Của Từ Ponder Là Gì ? Câu Ví Dụ,Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng ...

Nghĩa Của Từ Ponder Là Gì ? Câu Ví Dụ,Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng ...

Jan 6, 2022Ponder iѕ more commonlу uѕed. Bản dịch của"Ponder" Q: Nói câu nàу trong Tiếng Anh (Mỹ) như thế nào? What different betᴡeen ponder and conѕider? A: Theу can both mean the ѕame thing (To thin

Tên miền: gauday.com Đọc thêm

PONDER OVER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PONDER OVER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

English Cách sử dụng "ponder over" trong một câu. With the crack of dawn, they have to ponder over where they would get a few pitchers of water to push the day. The children left with their certificat

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

Ponder là gì và tại sao bạn nên quan tâm

Ponder là gì và tại sao bạn nên quan tâm

Ponder là gì. Suy ngẫm chỉ đơn giản là một nền tảng mai mối phi tập trung, nơi mọi người có thể dễ dàng thực hiện và tiếp cận những lời giới thiệu chất lượng cao trên quy mô lớn. Ponder là một nền tản

Tên miền: atomrbookblogtours.com Đọc thêm

Nghĩa Của Từ Ponder Là Gì ? (Từ Điển Anh Ponder In Vietnamese

Nghĩa Của Từ Ponder Là Gì ? (Từ Điển Anh Ponder In Vietnamese

Mar 31, 2021XEM VIDEO Nghĩa Của Từ Ponder Là Gì ? (Từ Điển Anh Ponder In Vietnamese tại đây. Species within the gvccidata.com.vnus Cryptassiminea include: Cryptassiminea adelaidvccidata.com.vnsis Fuku

Tên miền: vccidata.com.vn Đọc thêm

PONDER | English meaning - Cambridge Dictionary

PONDER | English meaning - Cambridge Dictionary

ponder definition: 1. to think carefully about something, especially for a noticeable length of time: 2. to think…. Learn more.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

"ponder" có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative

Định nghĩa ponder It means "to think about something for a while".

Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm

Nghĩa Của Từ Ponder Là Gì ? Nghĩa Của Từ Ponder Trong Tiếng Việt

Nghĩa Của Từ Ponder Là Gì ? Nghĩa Của Từ Ponder Trong Tiếng Việt

Mar 7, 2021A:Ponder = nachdenken/überleren, man denkt tief über etwas nach Deliberate = mehrere Menschen kommen zusammen und diskutieren über etwas Xem thêm: The Arctic Circle Là Gì - Nghĩa Của Từ Arc

Tên miền: suckhoedoisong.edu.vn Đọc thêm

TOP 10 ponder là gì HAY và MỚI NHẤT

TOP 10 ponder là gì HAY và MỚI NHẤT

1.Ý nghĩa của ponder trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary Tác giả:dictionary.cambridge.org Ngày đăng:19 ngày trước Xếp hạng:1(1875 lượt đánh giá) Xếp hạng cao nhất:3 Xếp hạng thấp nhất:2 Tóm tắt:pon

Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm

ponder là gì️️️️・ponder định nghĩa - Dict.Wiki

ponder là gì️️️️・ponder định nghĩa - Dict.Wiki

The visitor can ponder over the boomerangs used by aborigines at the time of Cook. Europe had much to ponder beforethe crisis, from ageing populations to energy security. And once again, I began to po

Tên miền: dict.wiki Đọc thêm

Nghĩa Của Từ Ponder Là Gì - Ponder Là Gì, Nghĩa Của Từ Ponder

Nghĩa Của Từ Ponder Là Gì - Ponder Là Gì, Nghĩa Của Từ Ponder

May 4, 2022A:Ponder = nachdenken/überlegen, man denkt tief über etᴡaѕ nach Deliberate = mehrere Menѕchen kommen ᴢuѕammen und diѕkutieren über etᴡaѕ A:To ponderiѕ like contemplate, juѕt carefullу think

Tên miền: hutgiammo.com Đọc thêm

ponder là gì - Nghĩa của từ ponder trong Tiếng Việt

ponder là gì - Nghĩa của từ ponder trong Tiếng Việt

Nghĩa của từ ponder trong Tiếng Việt - @ponder /'pɔndə/* động từ- ((thường) + on, upon, over) suy nghĩ; cân nhắc=to ponder [on] a question+ suy nghĩ về một vấn đề

Tên miền: atudien.com Đọc thêm

ponder over trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

ponder over trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Jan 6, 2022He pondered over the difference: "Nature," "Creator," "God." Anh đã nghĩ ngợi về sự khác biệt giữa "thiên nhiên", "Đấng Tạo hóa" và "Ông Trời". jw2019 19 After that, the marriage registrar

Tên miền: gauday.com Đọc thêm

PONDER Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

PONDER Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

Dịch trong bối cảnh "PONDER" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "PONDER" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt tìm kiếm.

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

Ponder Definition & Meaning - Merriam-Webster

Ponder Definition & Meaning - Merriam-Webster

Synonym Discussion of Ponder. to weigh in the mind : appraise; to think about : reflect on; to think or consider especially quietly, soberly, and deeply… See the full definition

Tên miền: www.merriam-webster.com Đọc thêm

ponder trong Tiếng Anh nghĩa là gì?

ponder trong Tiếng Anh nghĩa là gì?

Nghĩa của từ ponder trong Tiếng Anh là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ ponder trong Tiếng Anh. Từ ponder trong Tiếng Anh có các

Tên miền: nghiatu.com Đọc thêm

cân nhắc trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

cân nhắc trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

ponderable sự cân nhắc calculation · consideration · measuredness · ponderation không cân nhắc unconsidered · unweighed xem thêm (+3) Thêm ví dụ Bản dịch "cân nhắc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

2022 - Nghĩa Của Từ Ponder Là Gì ? Câu Ví Dụ,Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng ...

2022 - Nghĩa Của Từ Ponder Là Gì ? Câu Ví Dụ,Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng ...

2022 - Nghĩa Của Từ Ponder Là Gì ? Câu Ví Dụ,Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Củaponder. Blog admin • Tháng Một 6, 2022 • 0 Comment. MỘT:Anh ta cân nhắc vào bữa tối. Anh ta cân nhắc vào người

Tên miền: tiensok.com Đọc thêm

ponder แปลว่าอะไร ดูความหมาย ตัวอย่างประโยค หมายความว่า พจนานุกรม ...

ponder แปลว่าอะไร ดูความหมาย ตัวอย่างประโยค หมายความว่า พจนานุกรม ...

ponder (พอน'เดอะ) vi., vt. ครุ่นคิด, คำนึง, ไตร่ตรอง, พิจารณา. ponderable (พอน'เดอระเบิล) adj. น่าพิจาร-ณา, ไตร่ตรองได้., See also: ponderability n. ponderance (พอน'เดอเรินซฺ-) n.

Tên miền: dict.longdo.com Đọc thêm

'ponder' là gì?. Nghĩa của từ 'ponder'

'ponder' là gì?. Nghĩa của từ 'ponder'

1. Ponder its teachings.. 2. Ponder the Path of Thy Feet. 3. Study, ponder, and live these divine standards. 4. He stopped to ponder the question.. 5. Ponder things you can do to serve them.. 6. Autho

Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm

Chủ đề liên quan trong: Tiếng Anh

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »