hoidap.edu.vn Logo

Cổng hỗ trợ Tra Cứu & Tìm Kiếm thông tin hữu ích.

Friday, 16/10/2026
Menu
  • Trang chủ
  • Tin Học
  • Giáo Dục
  • Ngoại Ngữ
  • Bán Hàng
  • Công nghệ thông tin
  • Gia đình & Sức khỏe

hoidap.edu.vn Logo

Cổng hỗ trợ Tra Cứu & Tìm Kiếm thông tin hữu ích.

Menu
  • Trang chủ
  • Tin Học
  • Giáo Dục
  • Ngoại Ngữ
  • Bán Hàng
  • Công nghệ thông tin
  • Gia đình & Sức khỏe

Nỉ tiếng Trung là gì? - Từ điển Việt-Trung

  • Trang chủ
  • Chủ Đề 
  • Ngoại Ngữ 
  • Tiếng Anh 
  • Năn nỉ tiếng anh là gì 
  • Nỉ tiếng Trung là gì? - Từ điển Việt-Trung

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

nỉ (phát âm có thể chưa chuẩn) 海军呢 《用粗毛纱织成的呢子, 原料、织 (phát âm có thể chưa chuẩn) 海军呢 《用粗毛纱织成的呢子, 原料、织物组织、色泽和麦尔登呢相似, 但质地稍差, 常用来做制服等。 》 呢; 呢子 《一种较厚较密的毛织品, 多用来做制服、大衣等。 》 nỉ. 毛呢。 áo khoác bằng nỉ dày. 厚呢大衣

Tên miền: tudienso.com

Link: https://tudienso.com/viet-trung/nỉ-tieng-trung-la-gi.html

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Chế độ toàn màn hình

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Năn nỉ tiếng anh là gì

Vải nỉ là gì, Vải nỉ bao nhiêu tiền 1m, Vải nỉ tiếng Anh là gì

Vải nỉ là gì, Vải nỉ bao nhiêu tiền 1m, Vải nỉ tiếng Anh là gì

Khái niệm Vải nỉ là gì Loại vải này tạo ra đa dạng các sản phẩm khác nhau phục vụ cuộc sống hàng ngày như: quần áo, chăn gối, vỏ bọc ghế, thảm, đồ handmade.. Do đó nó đã phổ biến trên thế giới từ khoả

Tên miền: invaiphuonghoang.com Đọc thêm

→ năn nỉ, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

→ năn nỉ, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

Trong Tiếng Anh năn nỉ có nghĩa là: entreat, suppliant, supplicate (ta đã tìm được các phép tịnh tiến 8). Có ít nhất câu mẫu 115 có năn nỉ . Trong số các hình khác: Anh cũng chỉ muốn tôi năn nỉ anh th

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

năn nỉ in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

năn nỉ in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

Takeko, đi mà, tôi năn nỉ cô đó. Takeko, please, I'm begging you [ Taiwan dialect ] QED Đi thôi, đừng năn nỉ Let's leave, don't beg him OpenSubtitles2018.v3 Hôm nay có một nơi năn nỉ chị bắt buộc phải

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

NĂN NỈ BẠN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

NĂN NỈ BẠN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

NĂN NỈ BẠN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch năn nỉ bạn begged you Báo cáo một lỗi Ví dụ về sử dụng Năn nỉ bạn trong một câu và bản dịch của họ Phải làm gì khi sếp năn nỉ bạn ở lại? What Should Y

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

năn nỉ trong Tiếng Anh là gì?

năn nỉ trong Tiếng Anh là gì?

Dịch từ năn nỉ sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh năn nỉ to ask insistently; to entreat; to implore phải năn nỉ mãi mới mượn được cuốn sách to be able to borrow a book after much entreating nó năn nỉ tô

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

NĂN NỈ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

NĂN NỈ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

năn nỉ {động từ} năn nỉ (từ khác: van xin, khẩn hoản) volume_up supplicate {động} [cũ] VI năn nỉ {tính từ} năn nỉ (từ khác: cứ nhất định, khăng khăng) volume_up insistent {tính} Cách dịch tương tự Các

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

"năn nỉ" tiếng anh là gì? - EnglishTestStore

Năn nỉ dịch là: Entreat Answered 7 years ago Rossy Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF Answer this question Enter your name Found Errors? Report Us.

Tên miền: englishteststore.net Đọc thêm

TOP 10 năn nỉ tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT

TOP 10 năn nỉ tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT

10.Top 19 năn nỉ tiếng anh hay nhất 2022 - PhoHen. Tác giả: phohen.com. Ngày đăng: 4 ngày trước. Xếp hạng: 5 (1993 lượt đánh giá) Xếp hạng cao nhất: 4. Xếp hạng thấp nhất: 3. Tóm tắt: Tóm tắt: 1. năn

Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm

nỉ trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

nỉ trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

nỉ bằng Tiếng Anh Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh nỉ bản dịch nỉ + Thêm felt noun Đó là 1 hỗn hợp của gỗ, và gang, và nỉ, It's an amalgam of wood, and cast iron, and felt, FVDP Vietnamese-English Diction

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

năn nỉ - Wiktionary tiếng Việt

năn nỉ - Wiktionary tiếng Việt

nằn nì Động từ năn nỉ Khẩn khoản yêu cầu . Phải năn nỉ mãi mới vay được tiền. Đồng nghĩa nằn nì Dịch Tham khảo "năn nỉ", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí ( chi tiết)

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

ÁO NỈ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

ÁO NỈ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

ÁO NỈ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch áo nỉ sweatshirts Ví dụ về sử dụng Áo nỉ trong một câu và bản dịch của họ Hoodies& áo nỉ. New Hoodies& Sweatshirt. Áo nỉ hoặc áo gió ( Chỉ vào tháng 2 và t

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

"năn nỉ" tiếng Nhật là gì?

năn nỉ từ tiếng Nhật đó là: 願い求める Answered 6 years ago Rossy Download Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF Answer this question Enter your name Captcha * Found Errors? Report Us.

Tên miền: englishteststore.net Đọc thêm

'năn nỉ' là gì?. Nghĩa của từ 'năn nỉ'

'năn nỉ' là gì?. Nghĩa của từ 'năn nỉ'

1. Tôi năn nỉ đấy. I insist. 2. Đi thôi, đừng năn nỉ Let's leave, don't beg him 3. Takeko, đi mà! Takeko, đi mà, tôi năn nỉ cô đó. Takeko, please, I'm begging you [ Taiwan dialect ] 4. Năn nỉ anh ấy m

Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm

năn nỉ trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

năn nỉ trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Dec 29, 2021Takeko, đi mà! Takeko, đi mà, tôi năn nỉ cô đó. Hôm nay có một nơi năn nỉ chị bắt buộc phải tham gia đấy. Someone is begging for my company today. Ông năn nỉ làm tôi ngạc nhiên: "Xin mời b

Tên miền: globalizethis.org Đọc thêm

"nỉ mỏng" là gì? Nghĩa của từ nỉ mỏng trong tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh

Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'nỉ mỏng' trong tiếng Anh. nỉ mỏng là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

nài nỉ in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

nài nỉ in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

Nhưng nếu cậu nài nỉ, tớ sẽ nói về việc chén dĩa nếu tớ là chồng Lily. But if you insist, here's what I would say about the dishes if I were Lily's husband. 3 Nhưng ông nài nỉ quá nên họ theo ông về n

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

Năn nỉ là gì, Nghĩa của từ Năn nỉ | Từ điển Việt - Việt - Rung.vn

Năn nỉ là gì, Nghĩa của từ Năn nỉ | Từ điển Việt - Việt - Rung.vn

nói bằng giọng năn nỉ Đồng nghĩa: nài nỉ, nằn nì Các từ tiếp theo Năng khiếu Danh từ tổng thể nói chung những phẩm chất sẵn có của con người giúp người đó có thể hoàn thành tốt một loại hoạt... Năng l

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

nài nỉ trong Tiếng Anh là gì?

nài nỉ trong Tiếng Anh là gì?

Dịch từ nài nỉ sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh nài nỉ xem năn nỉ Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức nài nỉ * verb to beg; to insist; to adjure Từ điển Việt Anh - VNE. nài nỉ to beg, insist, adjure Enbrai

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Năn nỉ - Từ điển Việt - Việt

Nghĩa của từ Năn nỉ - Từ điển Việt - Việt

Năn nỉ Động từ nói khẩn khoản để nài xin năn nỉ mãi mới nhận lời nói bằng giọng năn nỉ Đồng nghĩa: nài nỉ, nằn nì tác giả Khách Tìm từ này tại : NHÀ TÀI TRỢ Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lờ

Đọc thêm

Nghĩa của từ Nài nỉ - Từ điển Việt - Việt

Nghĩa của từ Nài nỉ - Từ điển Việt - Việt

Nghĩa của từ Nài nỉ - Từ điển Việt - Việt Nài nỉ Động từ nài một cách thiết tha, dai dẳng đến mức người ta khó lòng từ chối nài nỉ mãi mới chịu nhận giọng nài nỉ, khẩn cầu Đồng nghĩa: năn nỉ, nằn nì,

Đọc thêm

"năn nỉ" là gì? Nghĩa của từ năn nỉ trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt

[q-s 1 ]- [a 2 -qs]间期 năn nỉ - Cg. Nằn nì. Khẩn khoản yêu cầu: Phải năn nỉ mãi mới vay được tiền. nđg. Khẩn khoản nài xin. Năn nỉ mãi vẫn không được. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh năn nỉ năn nỉ Entreat

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Vải Nỉ Tiếng Anh Là Gì ? Vải Nỉ Và Những Điều Chưa Biết

Vải Nỉ Tiếng Anh Là Gì ? Vải Nỉ Và Những Điều Chưa Biết

May 11, 2021Vải nỉ ( tiếng anh là felt) là loại vải có bề mặt được bao phủ bằng một lớp lông ngắn khá mềm và mịn, nó là sự kết hợp giữa vải và sợi len. Nếu bạn chạm tay vào nó, bạn sẽ cảm nhận được sự

Tên miền: cungdaythang.com Đọc thêm

Nỉ - Wikipedia tiếng Việt

Nỉ - Wikipedia tiếng Việt

Nỉ là một chất liệu làm từ vải và len dùng để làm quần áo. Nỉ không phải là hàng dệt mà là thành hình bằng cách ép sợi thành một lớp mỏng. Có nhiều loại nỉ khác nhau được dùng cho các ngành công nghiệ

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

năn nỉ trong tiếng Nhật là gì? - Từ điển Việt-Nhật

năn nỉ trong tiếng Nhật là gì? - Từ điển Việt-Nhật

Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ năn nỉ tiếng Nhật nghĩa là gì. - たのむ - 「頼む」 - ねがう - 「願う」 Xem từ điển Nhật Việt Tóm lại nội dung ý nghĩa của năn nỉ trong tiếng Nhật - たのむ - 「頼む」

Tên miền: tudienso.com Đọc thêm

Năn là gì, Nghĩa của từ Năn | Từ điển Việt - Việt - Rung.vn

Năn là gì, Nghĩa của từ Năn | Từ điển Việt - Việt - Rung.vn

Năn là gì: Danh từ: cỏ năn (nói tắt), năn lác mọc đầy đồng. Toggle navigation. X. ... Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh. The Living room 1.309 lượt xem. The Utility Room 214 lượt xem. Map of the World 6

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

năn nỉ Tiếng Tây Ban Nha là gì? Nghĩa của từ năn nỉ trong Tiếng Tây Ban Nha

năn nỉ Tiếng Tây Ban Nha là gì? Nghĩa của từ năn nỉ trong Tiếng Tây Ban Nha

Nghĩa của từ năn nỉ trong Tiếng Tây Ban Nha - - {Entreat} rogar (to -) ... 1.000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 400 động từ bất quy tắc trong Tiếng Anh 600 từ vựng Tiếng Anh luyện thi TOEIC 100 mẫu

Tên miền: atudien.com Đọc thêm

nỉ tiếng Trung là gì? - Từ điển Việt-Trung

nỉ tiếng Trung là gì? - Từ điển Việt-Trung

nỉ (phát âm có thể chưa chuẩn) 海军呢 《用粗毛纱织成的呢子, 原料、织 (phát âm có thể chưa chuẩn) 海军呢 《用粗毛纱织成的呢子, 原料、织物组织、色泽和麦尔登呢相似, 但质地稍差, 常用来做制服等。 》 呢; 呢子 《一种较厚较密的毛织品, 多用来做制服、大衣等。 》 nỉ. 毛呢。 áo khoác bằng nỉ dày. 厚呢大衣

Tên miền: tudienso.com Đọc thêm

năn nỉ tiếng Trung là gì? - giarefx

năn nỉ tiếng Trung là gì? - giarefx

Cùng học tiếng Trung. Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ năn nỉ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Tr

Tên miền: giarefx.com Đọc thêm

NÀI NỈ - Translation in English - bab.la

NÀI NỈ - Translation in English - bab.la

What is the translation of "nài nỉ" in English? vi nài nỉ = en. volume_up. insist on. Translations Translator Phrasebook open_in_new. VI.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

Chủ đề liên quan trong: Tiếng Anh

Ocean là gì
Tu dien glosbe
Khổ qua tiếng anh là gì
Effortless là gì
Apples and oranges là gì
Giới thiệu về gia đình bằng tiếng anh ngắn gọn
Anh văn 12 unit 11
Bài tập so that such that
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »

Bài viết mới

Quapharco Test Title Mới

Bưu điện Cái Bè Hướng Dẫn Chi Tiết Bưu điện Cái Bè Cập Nhật Mới Nhất 10/2026

Tiểu Thư đỏng đảnh Nettruyen Hướng Dẫn Chi Tiết Tiểu Thư đỏng đảnh Nettruyen Cập Nhật Mới Nhất 10/2026

Giáo Xứ Thuận Hòa Tôi đang Tìm Hiểu Về Giáo Xứ Thuận Hòa Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn

Cám Cá Koi Giá Rẻ Cần Mọi Người Hướng Dẫn Tư Vấn Giúp đỡ Về Cám Cá Koi Giá Rẻ

Acb Quận 7 Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Acb Quận 7 để Tôi Giúp Bạn

Rạp Rio Tam Kỳ Tôi đang Tìm Hiểu Về Rạp Rio Tam Kỳ Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn

Nguyên Hàm Của Căn U Hướng Dẫn Chi Tiết Nguyên Hàm Của Căn U Cập Nhật Mới Nhất 10/2026

Bưu điện Gia Kiệm Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Bưu điện Gia Kiệm để Tôi Giúp Bạn

Ocean Là Gì Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Ocean Là Gì để Tôi Giúp Bạn

Bài viết mới

Giáo dục

Ngoại Ngữ

Tin Học

Thiết kế

Kỹ năng mềm

Sales Bán Hàng

Công Nghệ Thông Tin

Sức khỏe giới tính

Phong cách sống

Nuôi Dạy Con

Hôn nhân gia đình

Nhiếp Ảnh, Dựng Phim

Khác

Phim - Anime - Truyền hình

Truyện - Tiểu thuyết - Manga

Thời trang - Giày dép - Phụ kiện

Ô tô - Xe máy

Game - Trò chơi điện tử

Y tế - Thuốc - Bệnh

Bất động sản - Xây dựng

Thú cưng - Cây cảnh

Mua sắm - Thương mại điện tử

Mẹo vặt - Kiến thức chung

Điện thoại - Thiết bị công nghệ

Thể thao - Bóng đá

Hành chính - Pháp luật

Tôn giáo - Tâm linh

Thời tiết - Môi trường

Du lịch - Địa danh

Doanh nghiệp - Công ty

Ngân hàng - Tài chính

Việc làm - Tuyển dụng

Logo hoidap.edu.vnCông Thông Tin Tư Vấn - Hỏi Đáp - Tra Cứu - Tìm Kiếm Trực Tuyến

Trang chuyên tư vấn hỗ trợ hỏi đáp, tra cứu và tìm kiếm thông tin đọc giả đang quan tâm. Chúng tôi luôn mong muốn đóng góp ý kiến và được đồng hành cùng các bạn.

Danh Mục

Follow Us

Về Chúng Tôi

  • Về chúng tôi
  • Quy Chế Hoạt Động
  • Quy định sử dụng
  • Chinh sách bảo mật
  • Điều Khoản
  • Liên Hệ

Bài viết quan tâm nhiều

Danh Sách Video | Danh sách Tên miền | Danh sách từ khóa | Danh sách bài viết

© 2025 Hoidap.edu.vn. Mọi bản quyền được bảo lưu.