hoidap.edu.vn Logo

Cổng hỗ trợ Tra Cứu & Tìm Kiếm thông tin hữu ích.

Thursday, 23/07/2026
Menu
  • Trang chủ
  • Tin Học
  • Giáo Dục
  • Ngoại Ngữ
  • Bán Hàng
  • Công nghệ thông tin
  • Gia đình & Sức khỏe

hoidap.edu.vn Logo

Cổng hỗ trợ Tra Cứu & Tìm Kiếm thông tin hữu ích.

Menu
  • Trang chủ
  • Tin Học
  • Giáo Dục
  • Ngoại Ngữ
  • Bán Hàng
  • Công nghệ thông tin
  • Gia đình & Sức khỏe

Người hâm mộ tiếng Trung là gì

  • Trang chủ
  • Chủ Đề 
  • Ngoại Ngữ 
  • Tiếng Anh 
  • Hâm mộ tiếng anh là gì 
  • Người hâm mộ tiếng Trung là gì

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Người hâm mộ tiếng Trung là 风扇 (fēngshàn), người hâm mộ thường gọi là tên gọi chung của một người khi có một sở thích hoặc sự theo đuổi với một người nào đó mà mình dành tình cảm cho họ. Một số từ vựn

Tên miền: sgv.edu.vn

Link: https://www.sgv.edu.vn/nguoi-ham-mo-tieng-trung-la-gi-post6198.html

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Chế độ toàn màn hình

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Hâm mộ tiếng anh là gì

Fan cuồng trong tiếng Anh - Từ vựng liên quan đến hâm mộ - Thành Tây

Fan cuồng trong tiếng Anh - Từ vựng liên quan đến hâm mộ - Thành Tây

Fan cuồng trong tiếng Anh - Từ vựng liên quan đến hâm mộ - Thành Tây Khi bạn yêu thích một người nổi tiếng nào đó và dành sự ngưỡng mộ cho họ thì bạn được gọi là người hâm mộ - "fan". Có nhiều người t

Tên miền: www.oecc.vn Đọc thêm

Người hâm mộ - Wikipedia tiếng Việt

Người hâm mộ - Wikipedia tiếng Việt

Những fan hâm mộ của ca sĩ Michael Jackson Người hâm mộ tại một buổi độc tấu ở Buenos Aires, Argentina. Người hâm mộ hay người ái mộ hay còn gọi với cái tên ngắn gọn là fan, fan hâm mộ, các fan là tên

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Phép tịnh tiến ngưỡng mộ thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh

Phép tịnh tiến ngưỡng mộ thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh

ngưỡng mộ bằng Tiếng Anh Phép tịnh tiến ngưỡng mộ thành Tiếng Anh là: admire, admiring, admiringly (ta đã tìm được phép tịnh tiến 5). Các câu mẫu có ngưỡng mộ chứa ít nhất 970 phép tịnh tiến. ngưỡng m

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

ngưỡng mộ trong Tiếng Anh là gì?

ngưỡng mộ trong Tiếng Anh là gì?

ngưỡng mộ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ ngưỡng mộ sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh ngưỡng mộ xem hâm mộ Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức ngưỡng mộ * verb to look up

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

Ngưỡng mộ tiếng Anh là gì

Ngưỡng mộ tiếng Anh là gì

Ngưỡng mộ tiếng anh là admire, phiên âm là ədˈmaɪər. Ngưỡng mộ là tôn kính và mến phục. Người anh hùng, tài năng . Một số mẫu câu liên quan đến ngưỡng mộ. Từ đồng nghĩa và mẫu câu trong ngưỡng mộ tiến

Tên miền: www.sgv.edu.vn Đọc thêm

Người hâm mộ tiếng Anh là gì

Người hâm mộ tiếng Anh là gì

Người hâm mộ tiếng Anh là fan phiên âm /fæn/. Tên gọi chỉ một nhóm người cùng ý thích, biểu hiện sự yêu quý, ủng hộ, dành những tình cảm nồng nhiệt cho cái gì đó hay cho những người gọi chung là thần

Tên miền: www.sgv.edu.vn Đọc thêm

hâm mộ trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

hâm mộ trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

hâm mộ bằng Tiếng Anh Phép tịnh tiến đỉnh hâm mộ trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh là: admire, have admiration, like . Bản dịch theo ngữ cảnh của hâm mộ có ít nhất 1.765 câu được dịch. hâm mộ bản d

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

người hâm mộ - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

người hâm mộ - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

Trong Tiếng Anh người hâm mộ tịnh tiến thành: fan, admirer, adorer . Trong các câu đã dịch, người ta tìm thấy người hâm mộ ít nhất 1.417 lần. người hâm mộ bản dịch người hâm mộ + Thêm fan noun en admi

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Hâm mộ Tiếng Anh là gì

Hâm mộ Tiếng Anh là gì

Những biểu hiện về sự hâm mộ dành cho một đối tượng là rất phong phú như gọi tên, xin chữ ký, in ảnh. Những cấp độ hâm mộ bằng tiếng Anh. Ordinary fan: Fan hâm mộ bình thường. Longtime fan: Fan hâm mộ

Tên miền: www.sgv.edu.vn Đọc thêm

NGƯỜI HÂM MỘ BÓNG ĐÁ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

NGƯỜI HÂM MỘ BÓNG ĐÁ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

fan hâm mộ bóng đá nhưng - football fan but với đội bóng và người hâm mộ - for the club and the fans tất cả các fan hâm mộ bóng đá - all football fans all the soccer fans hàng triệu người hâm mộ bóng

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

người hâm mộ tiếng Nhật là gì? - Ngữ pháp tiếng Nhật

người hâm mộ tiếng Nhật là gì? - Ngữ pháp tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật người hâm mộ có nghĩa là : ファン. Cách đọc : ふぁん. Romaji : fan Ví dụ và ý nghĩa ví dụ : 彼はこのチームのファンです。 kare ha kono chi-mu no fan desu Anh ấy là fan hâm mộ của đội này 山田俳優のファンは会場に集めた。

Tên miền: nguphaptiengnhat.com Đọc thêm

hâm mộ in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

hâm mộ in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

Tôi phải nói tôi hâm mộ những gì bà làm được ở đây. I must say, ... FVDP Vietnamese-English Dictionary. like verb. Thật ra ông ta vẫn hâm mộ anh lắm đấy. That's actually kind of what it's like to love

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

NGƯỜI HÂM MỘ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

NGƯỜI HÂM MỘ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

Dịch trong bối cảnh "NGƯỜI HÂM MỘ" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "NGƯỜI HÂM MỘ" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt tìm kiếm.

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

HÂM MỘ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HÂM MỘ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

hâm mộ {động từ} hâm mộ (từ khác: bái phục, ngưỡng mộ, cảm phục) volume_up admire {động} VI sự hâm mộ {danh từ} sự hâm mộ (từ khác: sự ngưỡng mộ, sự thán phục, sự ca tụng) volume_up admiration {danh}

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

FAN HÂM MỘ MỚI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

FAN HÂM MỘ MỚI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

Dịch trong bối cảnh "FAN HÂM MỘ MỚI" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "FAN HÂM MỘ MỚI" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt tìm kiếm.

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

NGƯỜI HÂM MỘ UNITED Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

NGƯỜI HÂM MỘ UNITED Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

Dịch trong bối cảnh "NGƯỜI HÂM MỘ UNITED" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "NGƯỜI HÂM MỘ UNITED" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt tìm kiế

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

»hâm hâm«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

»hâm hâm«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe

hâm hẩm hâm hấp hầm hập hâm hiếp hẩm hiu hậm họe hầm hơi hậm hực hậm hực muốn hâm hâm bằng Tiếng Anh Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh chứa 3 phép dịch hâm hâm , phổ biến nhất là: dippy, moonstruck, touc

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

HÂM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

HÂM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

HÂM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch hâm fans fan be reheated warmup Ví dụ về sử dụng Hâm trong một câu và bản dịch của họ Duy trì hơi hâm luôn luân chuyển trong hệ thống phù hợp. Maintain steam

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

Hâm mộ là gì, Nghĩa của từ Hâm mộ | Từ điển Việt - Anh

Hâm mộ là gì, Nghĩa của từ Hâm mộ | Từ điển Việt - Anh

Hâm mộ Thông dụng Động từ to like; to have admiration Các từ tiếp theo Hầm mỏ Thông dụng: danh từ, mine Hầm mộ Thông dụng: danh từ, catacomb Hầm phố Thông dụng: undergound shelters, holes in the earth

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

ngôi mộ trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

ngôi mộ trong Tiếng Anh, dịch, câu ví dụ | Glosbe

ngôi mộ bằng Tiếng Anh ngôi mộ trong Tiếng Anh phép tịnh tiến là: grave, grave-mound (tổng các phép tịnh tiến 2). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với ngôi mộ chứa ít nhất 1.306 câu. Trong số các hình khá

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

'hâm mộ' là gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh

'hâm mộ' là gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh

4. Tôi hâm mộ anh từ lâu rồi. I'm a lifelong fan. 5. Một người hâm mộ cuồng nhiệt. He's a big, big fan. 6. Tôi là người rất hâm mộ ông. I'm a huge admirer of yours. 7. Tụi em không có nhiều người hâm

Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm

TOP 10 fan hâm mộ tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT

TOP 10 fan hâm mộ tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT

5 5.Fan cuồng trong tiếng Anh - Từ vựng liên quan đến hâm mộ. 6 6.Hâm mộ trong tiếng Anh là gì? - Visadep.vn. 7 7.Fan hâm mộ, tiếng anh là gì - boxhoidap.com. 8 8.Bản dịch của fan - Từ điển tiếng Anh-

Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm

TOP 10 hâm mộ tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT

TOP 10 hâm mộ tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT

Bạn đang thắc mắc về câu hỏi hâm mộ tiếng anh là gì nhưng chưa có câu trả lời, vậy hãy để kienthuctudonghoa.com tổng hợp và liệt kê ra những top bài viết có câu trả lời cho câu hỏi hâm mộ tiếng anh là

Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm

Người hâm mộ tiếng Trung là gì

Người hâm mộ tiếng Trung là gì

Người hâm mộ tiếng Trung là 风扇 (fēngshàn), người hâm mộ thường gọi là tên gọi chung của một người khi có một sở thích hoặc sự theo đuổi với một người nào đó mà mình dành tình cảm cho họ. Một số từ vựn

Tên miền: www.sgv.edu.vn Đọc thêm

MỘ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

MỘ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tra từ 'mộ' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác. bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar ... Bản dịch của "mộ" trong Anh là gì? vi m ... Những câu này thuộ

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

thăm mộ trong Tiếng Anh là gì?

thăm mộ trong Tiếng Anh là gì?

Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp. Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới. Nhấp chuột vào từ muốn xem. Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy t

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

bốc mộ trong Tiếng Anh là gì?

bốc mộ trong Tiếng Anh là gì?

Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới. Nhấp chuột vào từ muốn xem. Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

hâm mộ Tiếng Pháp là gì? Nghĩa của từ hâm mộ trong Tiếng Pháp

hâm mộ Tiếng Pháp là gì? Nghĩa của từ hâm mộ trong Tiếng Pháp

Nghĩa của từ hâm mộ trong Tiếng Pháp - @hâm mộ-admirer; s'engouer ... 1.000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 400 động từ bất quy tắc trong Tiếng Anh 600 từ vựng Tiếng Anh luyện thi TOEIC 100 mẫu câu

Tên miền: atudien.com Đọc thêm

HAM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HAM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ham ý nghĩa, định nghĩa, ham là gì: 1. pig's meat from the leg or shoulder, preserved with salt or smoke 2. an actor whose style of…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Chủ đề liên quan trong: Tiếng Anh

Ocean là gì
Tu dien glosbe
Khổ qua tiếng anh là gì
Effortless là gì
Apples and oranges là gì
Giới thiệu về gia đình bằng tiếng anh ngắn gọn
Anh văn 12 unit 11
Bài tập so that such that
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »

Bài viết mới

Quapharco Hướng Dẫn Chi Tiết Quapharco Cập Nhật Mới Nhất 07/2026

Bưu điện Cái Bè Hướng Dẫn Chi Tiết Bưu điện Cái Bè Cập Nhật Mới Nhất 07/2026

Tiểu Thư đỏng đảnh Nettruyen Hướng Dẫn Chi Tiết Tiểu Thư đỏng đảnh Nettruyen Cập Nhật Mới Nhất 07/2026

Giáo Xứ Thuận Hòa Tôi đang Tìm Hiểu Về Giáo Xứ Thuận Hòa Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn

Cám Cá Koi Giá Rẻ Cần Mọi Người Hướng Dẫn Tư Vấn Giúp đỡ Về Cám Cá Koi Giá Rẻ

Acb Quận 7 Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Acb Quận 7 để Tôi Giúp Bạn

Rạp Rio Tam Kỳ Tôi đang Tìm Hiểu Về Rạp Rio Tam Kỳ Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn

Nguyên Hàm Của Căn U Hướng Dẫn Chi Tiết Nguyên Hàm Của Căn U Cập Nhật Mới Nhất 07/2026

Bưu điện Gia Kiệm Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Bưu điện Gia Kiệm để Tôi Giúp Bạn

Ocean Là Gì Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Ocean Là Gì để Tôi Giúp Bạn

Bài viết mới

Giáo dục

Ngoại Ngữ

Tin Học

Thiết kế

Kỹ năng mềm

Sales Bán Hàng

Công Nghệ Thông Tin

Sức khỏe giới tính

Phong cách sống

Nuôi Dạy Con

Hôn nhân gia đình

Nhiếp Ảnh, Dựng Phim

Khác

Phim - Anime - Truyền hình

Truyện - Tiểu thuyết - Manga

Thời trang - Giày dép - Phụ kiện

Ô tô - Xe máy

Game - Trò chơi điện tử

Y tế - Thuốc - Bệnh

Bất động sản - Xây dựng

Thú cưng - Cây cảnh

Mua sắm - Thương mại điện tử

Mẹo vặt - Kiến thức chung

Điện thoại - Thiết bị công nghệ

Thể thao - Bóng đá

Hành chính - Pháp luật

Tôn giáo - Tâm linh

Thời tiết - Môi trường

Du lịch - Địa danh

Doanh nghiệp - Công ty

Ngân hàng - Tài chính

Việc làm - Tuyển dụng

Logo hoidap.edu.vnCông Thông Tin Tư Vấn - Hỏi Đáp - Tra Cứu - Tìm Kiếm Trực Tuyến

Trang chuyên tư vấn hỗ trợ hỏi đáp, tra cứu và tìm kiếm thông tin đọc giả đang quan tâm. Chúng tôi luôn mong muốn đóng góp ý kiến và được đồng hành cùng các bạn.

Danh Mục

Follow Us

Về Chúng Tôi

  • Về chúng tôi
  • Quy Chế Hoạt Động
  • Quy định sử dụng
  • Chinh sách bảo mật
  • Điều Khoản
  • Liên Hệ

Bài viết quan tâm nhiều

  • Học Vui Lớp 2
  • Học Online Vui Học
  • Vui Học Vui Học
  • Lớp 1 Vui Học
  • Học Toán Vui Lớp 1
  • Học Vui Học
  • Học Online Vui
  • Vui Học Chấm
Danh Sách Video | Danh sách Tên miền | Danh sách từ khóa | Danh sách bài viết

© 2025 Hoidap.edu.vn. Mọi bản quyền được bảo lưu.