hoidap.edu.vn Logo

Cổng hỗ trợ Tra Cứu & Tìm Kiếm thông tin hữu ích.

Saturday, 25/07/2026
Menu
  • Trang chủ
  • Tin Học
  • Giáo Dục
  • Ngoại Ngữ
  • Bán Hàng
  • Công nghệ thông tin
  • Gia đình & Sức khỏe

hoidap.edu.vn Logo

Cổng hỗ trợ Tra Cứu & Tìm Kiếm thông tin hữu ích.

Menu
  • Trang chủ
  • Tin Học
  • Giáo Dục
  • Ngoại Ngữ
  • Bán Hàng
  • Công nghệ thông tin
  • Gia đình & Sức khỏe

Intimacy Definition & Meaning - Merriam-Webster

  • Trang chủ
  • Chủ Đề 
  • Ngoại Ngữ 
  • Tiếng Anh 
  • Intimacy nghĩa là gì 
  • Intimacy Definition & Meaning - Merriam-Webster

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

The meaning of INTIMACY is the state of being intimate : familiarity. How to use intimacy in a sentence.

Tên miền: merriam-webster.com

Link: https://www.merriam-webster.com/dictionary/intimacy

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Chế độ toàn màn hình

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Intimacy nghĩa là gì

Icon =)), :)), :3, :v, ^^ là gì? Khi nào nên dùng?

Icon =)), :)), :3, :v, ^^ là gì? Khi nào nên dùng?

May 14, 2022Biểu tượng cảm xúc phổ biến và ý nghĩa của chúng. 1. Ý nghĩa của icon =)), : )) Nếu bạn thuộc thế hệ 8x, đầu 9x, chắc hẳn sẽ rất quen thuộc với =)) và :)) này. Chúng được sử dụng rất nhiều

Tên miền: quantrimang.com Đọc thêm

Go Vilnius | Amazing wherever you think it is

Go Vilnius | Amazing wherever you think it is

Lithuania safe and secure in air, on land and online. Open to business and foreign investment, attractive to tourists and international talents—this is what defines Lithuania today. After regaining in

Tên miền: www.govilnius.lt Đọc thêm

INTIMACY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

INTIMACY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

intimacy noun [ C/U ] us / ˈɪn·tə·mə·si / the state of having a close, personal relationship or romantic relationship with someone: [ U ] He was always polite, but he shunned intimacy. (Định nghĩa của

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Intimacy - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Intimacy - Từ điển Anh - Việt

Intimacy / ´intiməsi / Thông dụng Danh từ Sự quen thân, sự thân mật, sự mật thiết, sự thân tình, sự quen thuộc Sự riêng biệt, sự riêng tư ( số nhiều) cử chỉ hôn hít vuốt ve Chuyên ngành Điện lạnh độ s

Đọc thêm

Intimacy là gì, Nghĩa của từ Intimacy | Từ điển Anh - Việt

Intimacy là gì, Nghĩa của từ Intimacy | Từ điển Anh - Việt

1 /´intiməsi/ 2 Thông dụng 2.1 Danh từ 2.1.1 Sự quen thân, sự thân mật, sự mật thiết, sự thân tình, sự quen thuộc 2.1.2 Sự riêng biệt, sự riêng tư 2.1.3 ( số nhiều) cử chỉ hôn hít vuốt ve 3 Chuyên ngà

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

intimacy nghĩa là gì|Ý nghĩa của từ intimacy

intimacy nghĩa là gì|Ý nghĩa của từ intimacy

intimacy nghĩa là gì ? Sự thân mật là: Khi bạn đón bạn trai của bạn từ sân bay, lái xe lên đỉnh garage ga-ra và cho anh ta công việc thổi còi tốt nhất mà anh ta từng có.

Tên miền: nghialagi.net Đọc thêm

"intimacy" là gì? Nghĩa của từ intimacy trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

intimacy /'intiməsi/ danh từ sự quen thân, sự thân mật, sự mật thiết, sự thân tình, sự quen thuộc sự chung chăn chung gối; sự ăn nằm với (ai); sự gian dâm, sự thông dâm sự riêng biệt, sự riêng tư Lĩnh

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

intimacy tiếng Anh là gì? - Từ điển Anh-Việt

intimacy tiếng Anh là gì? - Từ điển Anh-Việt

intimacy có nghĩa là: intimacy /'intiməsi/* danh từ- sự quen thân, sự thân mật, sự mật thiết, sự thân tình, sự quen thuộc- sự chung chăn chung gối; sự ăn nằm với (ai); sự gian dâm, sự thông dâm- sự ri

Tên miền: tudienso.com Đọc thêm

Nghĩa của Intimacy - Idioms Proverbs

Nghĩa của Intimacy - Idioms Proverbs

Nghĩa là gì: intimacy intimacy /'intiməsi/ danh từ. sự quen thân, sự thân mật, sự mật thiết, sự thân tình, sự quen thuộc; sự chung chăn chung gối; sự ăn nằm với (ai); sự gian dâm, sự thông dâm; sự riê

Tên miền: www.proverbmeaning.com Đọc thêm

INTIMACY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

INTIMACY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "INTIMACY" - tiếng anh-tiếng việt bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng anh tìm kiếm. ... INTIMACY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch . Kết quả: 101, Thời gian

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

INTIMACY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

INTIMACY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

intimacy {danh} VI sự thân mật sự quen thân sự riêng tư volume_up intimacies {nhiều} VI cử chỉ hôn hít vuốt ve Bản dịch EN intimacy {danh từ} volume_up intimacy (từ khác: closeness, familiarity) sự th

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ Intimate - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Intimate - Từ điển Anh - Việt

/ 'intimət / Thông dụng Tính từ Thân mật, mật thiết, thân tình Riêng tư, riêng biệt (tiện cho việc âu yếm nhau) (thuộc) bản chất; (thuộc) ý nghĩ tình cảm sâu sắc nhất; sâu sắc (lòng tin...) to get on

Đọc thêm

intimacy là gì - Nghĩa của từ intimacy trong Tiếng Việt

intimacy là gì - Nghĩa của từ intimacy trong Tiếng Việt

Nghĩa của từ intimacy trong Tiếng Việt - @intimacy /'intiməsi/* danh từ- sự quen thân, sự thân mật, sự mật thiết, sự thân tình, sự quen thuộc- sự chung chăn chung gối; sự ăn nằm với (ai); sự gian dâm,

Tên miền: atudien.com Đọc thêm

intimacy là gì️️️️・intimacy định nghĩa・Nghĩa của từ intimacy・intimacy ...

intimacy là gì️️️️・intimacy định nghĩa・Nghĩa của từ intimacy・intimacy ...

Attraction provides the x factor for the sex, love, and intimacy we all crave. A man burdened with a secret should especially avoid the intimacy of his physician. Intimacy is a lie we tell ourselves.

Tên miền: dict.wiki Đọc thêm

Customer intimacy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa

Customer intimacy là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa

Định nghĩa Customer intimacy là gì? Customer intimacy là Gần gũi khách hàng. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Customer intimacy - một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh. Xem thêm: T

Tên miền: filegi.com Đọc thêm

'intimacy' là gì?. Nghĩa của từ 'intimacy'

'intimacy' là gì?. Nghĩa của từ 'intimacy'

Intimacy took place on several occasions. 5. Her sunburn made intimacy too painful. 6. It forbids all such intimacy outside marriage. 7. Companionate love consists of intimacy and commitment. 8. I pri

Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm

INTIMATE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

INTIMATE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

intimate adjective uk / ˈɪn.tɪ.mət / us / ˈɪn.t̬ə.mət / intimate adjective (PERSONAL) C2 having, or being likely to cause, a very close friendship or personal or sexual relationship: intimate relation

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Đồng nghĩa của intimacy - Từ đồng nghĩa

Đồng nghĩa của intimacy - Từ đồng nghĩa

Nghĩa là gì: intimacy intimacy /'intiməsi/ danh từ. sự quen thân, sự thân mật, sự mật thiết, sự thân tình, sự quen thuộc; sự chung chăn chung gối; sự ăn nằm với (ai); sự gian dâm, sự thông dâm; sự riê

Tên miền: tudongnghia.com Đọc thêm

intimacy nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

intimacy nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

intimacy nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm intimacy giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của intimacy.

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

intimacy in Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary | Glosbe

intimacy in Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary | Glosbe

It can satisfy our inborn craving for love, companionship, and intimacy . Nó có thể thỏa mãn khát vọng bẩm sinh của chúng ta về tình yêu thương, tình bạn và tình thân mật. jw2019. Within her works, co

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

intimacy Ý nghĩa, Định nghĩa, Bản dịch, Cách phát âm Tiếng Việt ...

intimacy Ý nghĩa, Định nghĩa, Bản dịch, Cách phát âm Tiếng Việt ...

The absence of fences created a mysterious intimacy in which no one knew privacy. Can intimacy lead a couple to break up? The intimacy of the room was enhanced by its warm colours. His intimacy with J

Tên miền: dictwiki.net Đọc thêm

intimacy concert nghĩa là gì|Ý nghĩa của từ intimacy concert

intimacy concert nghĩa là gì|Ý nghĩa của từ intimacy concert

Ý nghĩa của từ intimacy concert là gì:intimacy concert nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 1 ý nghĩa của từ intimacy concert. Toggle navigation NGHIALAGI.NET

Tên miền: nghialagi.net Đọc thêm

intimacy là gì️️️️・intimacy định nghĩa - Dict.Wiki

intimacy là gì️️️️・intimacy định nghĩa - Dict.Wiki

Attraction provides the x factor for the sex, love, and intimacy we all crave. A man burdened with a secret should especially avoid the intimacy of his physician. Intimacy is a lie we tell ourselves.

Tên miền: dict.wiki Đọc thêm

Intimate là gì, Nghĩa của từ Intimate | Từ điển Anh - Việt

Intimate là gì, Nghĩa của từ Intimate | Từ điển Anh - Việt

1 /'intimət/ 2 Thông dụng 2.1 Tính từ 2.1.1 Thân mật, mật thiết, thân tình 2.1.2 Riêng tư, riêng biệt (tiện cho việc âu yếm nhau) 2.1.3 (thuộc) bản chất; (thuộc) ý nghĩ tình cảm sâu sắc nhất; sâu sắc

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Intimacy Definition & Meaning - Merriam-Webster

Intimacy Definition & Meaning - Merriam-Webster

The meaning of INTIMACY is the state of being intimate : familiarity. How to use intimacy in a sentence.

Tên miền: www.merriam-webster.com Đọc thêm

Nghĩa Của Từ Intimate Là Gì, Intimate And Intimacy Có Nghĩa Là Gì (1 ...

Nghĩa Của Từ Intimate Là Gì, Intimate And Intimacy Có Nghĩa Là Gì (1 ...

Bạn đang xem: Intimate là gì. Intimates of the star say that he has been upset by the personal attacks on him that have appeared in the press recently. Where a wife had dementia, the husband found him

Tên miền: docs.google.com Đọc thêm

Trap là gì? Trap là gì trên Facebook? Trap boy, trap girl là như thế nào?

Trap là gì? Trap là gì trên Facebook? Trap boy, trap girl là như thế nào?

Trap còn được sử dụng để chỉ những lời tán tỉnh ngọt ngào, hấp dẫn, ví dụ như cụm từ rất nổi tiếng "Cheese in the trap" có nghĩa là "Bẫy tình yêu" ( tình yêu hấp dẫn nhưng cũng đầy cạm bẫy, chông gai

Tên miền: meta.vn Đọc thêm

644161 nghĩa là gì? Giải nghĩa từng con số - Bảng Xếp Hạng

644161 nghĩa là gì? Giải nghĩa từng con số - Bảng Xếp Hạng

Nov 20, 2022644161 nghĩa là gì? 644161 nghĩa là dãy số viết tắt của từ CRUSH nó được hình thành dựa vào các số nguyên tử của các nguyên tố trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học. Wow thật là diệu

Tên miền: bangxephang.com Đọc thêm

Redamancy nghĩa là gì? Cách để có một Redamancy đúng nghĩa

Redamancy nghĩa là gì? Cách để có một Redamancy đúng nghĩa

Định nghĩa về Redamancy. Hiểu một cách đơn giản nhất: Redamancy có nghĩa là một tình yêu trọn vẹn, nó xuất phát từ cả hai phía trong một mối quan hệ yêu đương nghiêm túc. Redamancy thường được sử dụng

Tên miền: palda.vn Đọc thêm

Chủ đề liên quan trong: Tiếng Anh

Ocean là gì
Tu dien glosbe
Khổ qua tiếng anh là gì
Effortless là gì
Apples and oranges là gì
Giới thiệu về gia đình bằng tiếng anh ngắn gọn
Anh văn 12 unit 11
Bài tập so that such that
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »

Bài viết mới

Quapharco Hướng Dẫn Chi Tiết Quapharco Cập Nhật Mới Nhất 07/2026

Bưu điện Cái Bè Hướng Dẫn Chi Tiết Bưu điện Cái Bè Cập Nhật Mới Nhất 07/2026

Tiểu Thư đỏng đảnh Nettruyen Hướng Dẫn Chi Tiết Tiểu Thư đỏng đảnh Nettruyen Cập Nhật Mới Nhất 07/2026

Giáo Xứ Thuận Hòa Tôi đang Tìm Hiểu Về Giáo Xứ Thuận Hòa Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn

Cám Cá Koi Giá Rẻ Cần Mọi Người Hướng Dẫn Tư Vấn Giúp đỡ Về Cám Cá Koi Giá Rẻ

Acb Quận 7 Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Acb Quận 7 để Tôi Giúp Bạn

Rạp Rio Tam Kỳ Tôi đang Tìm Hiểu Về Rạp Rio Tam Kỳ Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn

Nguyên Hàm Của Căn U Hướng Dẫn Chi Tiết Nguyên Hàm Của Căn U Cập Nhật Mới Nhất 07/2026

Bưu điện Gia Kiệm Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Bưu điện Gia Kiệm để Tôi Giúp Bạn

Ocean Là Gì Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Ocean Là Gì để Tôi Giúp Bạn

Bài viết mới

Giáo dục

Ngoại Ngữ

Tin Học

Thiết kế

Kỹ năng mềm

Sales Bán Hàng

Công Nghệ Thông Tin

Sức khỏe giới tính

Phong cách sống

Nuôi Dạy Con

Hôn nhân gia đình

Nhiếp Ảnh, Dựng Phim

Khác

Phim - Anime - Truyền hình

Truyện - Tiểu thuyết - Manga

Thời trang - Giày dép - Phụ kiện

Ô tô - Xe máy

Game - Trò chơi điện tử

Y tế - Thuốc - Bệnh

Bất động sản - Xây dựng

Thú cưng - Cây cảnh

Mua sắm - Thương mại điện tử

Mẹo vặt - Kiến thức chung

Điện thoại - Thiết bị công nghệ

Thể thao - Bóng đá

Hành chính - Pháp luật

Tôn giáo - Tâm linh

Thời tiết - Môi trường

Du lịch - Địa danh

Doanh nghiệp - Công ty

Ngân hàng - Tài chính

Việc làm - Tuyển dụng

Logo hoidap.edu.vnCông Thông Tin Tư Vấn - Hỏi Đáp - Tra Cứu - Tìm Kiếm Trực Tuyến

Trang chuyên tư vấn hỗ trợ hỏi đáp, tra cứu và tìm kiếm thông tin đọc giả đang quan tâm. Chúng tôi luôn mong muốn đóng góp ý kiến và được đồng hành cùng các bạn.

Danh Mục

Follow Us

Về Chúng Tôi

  • Về chúng tôi
  • Quy Chế Hoạt Động
  • Quy định sử dụng
  • Chinh sách bảo mật
  • Điều Khoản
  • Liên Hệ

Bài viết quan tâm nhiều

  • Vui Học Thánh Kinh Ppt
  • Khoá Học Vui Học
  • Bé Vui Học Kidsmart
  • đố Vui Khoa Học
  • Vui Học Thanh Kinh đáp án
  • Niềm Vui Khoa Học
  • Trẻ Vui Học Kỹ Năng An Toàn
  • Vui Học Ielts
Danh Sách Video | Danh sách Tên miền | Danh sách từ khóa | Danh sách bài viết

© 2025 Hoidap.edu.vn. Mọi bản quyền được bảo lưu.