hoidap.edu.vn Logo

Cổng hỗ trợ Tra Cứu & Tìm Kiếm thông tin hữu ích.

Sunday, 26/07/2026
Menu
  • Trang chủ
  • Tin Học
  • Giáo Dục
  • Ngoại Ngữ
  • Bán Hàng
  • Công nghệ thông tin
  • Gia đình & Sức khỏe

hoidap.edu.vn Logo

Cổng hỗ trợ Tra Cứu & Tìm Kiếm thông tin hữu ích.

Menu
  • Trang chủ
  • Tin Học
  • Giáo Dục
  • Ngoại Ngữ
  • Bán Hàng
  • Công nghệ thông tin
  • Gia đình & Sức khỏe

GỌN GÀNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

  • Trang chủ
  • Chủ Đề 
  • Ngoại Ngữ 
  • Tiếng Anh 
  • Gọn gàng tiếng anh là gì 
  • GỌN GÀNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

GỌN GÀNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch gọn gàng neat neatly tidy uncluttered lean succinct neatness cleanly untidy tidily compactly snappy Ví dụ về sử dụng Gọn gàng trong một câu và bản dịch

Tên miền: tr-ex.me

Link: https://tr-ex.me/dịch/tiếng+việt-tiếng+anh/gọn+gàng

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Chế độ toàn màn hình

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Gọn gàng tiếng anh là gì

chỉn chu tiếng anh là gì

chỉn chu tiếng anh là gì

Jan 2, 2022Chỉn chu giờ Anh là PresentablePresentable /pri´zentəbl/: Chỉnh tề, bảnh bao; phân phối được, phô ra được, coi được, chỉn chu 4. Ví dụ để câu với tự Chỉn chu

Tên miền: quanangiangghe.com Đọc thêm

gọn gàng - Wiktionary tiếng Việt

gọn gàng - Wiktionary tiếng Việt

Cách phát âm Tính từ gọn gàng Có vẻ gọn (nói khái quát). Nhà cửa sắp đặt gọn gàng. Ăn mặc gọn gàng. Thân hình nhỏ nhắn, gọn gàng. Tham khảo "gọn gàng". Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

gọn gàng in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

gọn gàng in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

gọn gọn gàng gọn gàng xinh xắn gọn ghé gọn lỏn gọn mắt Gonal Gondola Gondwana gonđon Gonesse gọn gàng in English Vietnamese-English dictionary gọn gàng translations gọn gàng + Add neat adjective Ta ph

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

GỌN GÀNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

GỌN GÀNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

GỌN GÀNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch gọn gàng neat neatly tidy uncluttered lean succinct neatness cleanly untidy tidily compactly snappy Ví dụ về sử dụng Gọn gàng trong một câu và bản dịch

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

Phép tịnh tiến gọn gàng thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép tịnh tiến gọn gàng thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép dịch "gọn gàng" thành Tiếng Anh neat, business-like, clean-lembed là các bản dịch hàng đầu của "gọn gàng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Ta phải cẩn thận để cho tóc tai được gọn gàng. ↔ Reasonabl

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

gọn gàng trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

gọn gàng trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Có thể nói về cơ bản bạn là một người gọn gàng thái quá. Basically, you're a neat freak. QED Ta phải cẩn thận để cho tóc tai được gọn gàng . Reasonable care should be exercised to see that one present

Tên miền: helienthong.edu.vn Đọc thêm

gọn gàng trong Tiếng Anh là gì?

gọn gàng trong Tiếng Anh là gì?

gọn gàng tidy; clean-lembed Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức gọn gàng * adj clean-lembed Từ điển Việt Anh - VNE. gọn gàng neat, slender, compact Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

GỌN GÀNG , SẠCH SẼ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

GỌN GÀNG , SẠCH SẼ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

GỌN GÀNG , SẠCH SẼ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch gọn gàng , sạch sẽ neat clean tidy clean Ví dụ về sử dụng Gọn gàng , sạch sẽ trong một câu và bản dịch của họ Gọn gàng, sạch sẽ và lịch sự. Ne

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

GỌN GÀNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

GỌN GÀNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "gọn gàng" trong Anh là gì? vi gọn gàng = en volume_up neat Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new VI Nghĩa của "gọn gàng" trong tiếng Anh gọn gàng {tính} EN volume_up neat busi

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

→ sự gọn gàng, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

→ sự gọn gàng, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

Tiếng Anh Phép dịch "sự gọn gàng" thành Tiếng Anh neatness, tidiness, trim là các bản dịch hàng đầu của "sự gọn gàng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Những ai quí trọng sự gọn gàng và sạch sẽ thì thườn

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

sắp xếp gọn gàng in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

sắp xếp gọn gàng in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

QED. Đồ cứu trợ được sắp xếp gọn gàng . Donated relief supplies are neatly arranged. jw2019. Bạn ngạc nhiên khi thấy phần bung ra được tạo bởi các cuộn xoắn nhỏ hơn (3) cũng được sắp xếp gọn gàng . Yo

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

ăn mặc gọn gàng Anh - ăn mặc gọn gàng Tiếng Anh là gì

ăn mặc gọn gàng Anh - ăn mặc gọn gàng Tiếng Anh là gì

Ăn mặc gọn gàng và thích hợp cho buổi phỏng vấn; All dressed according to their particular orthodoxy. Ai cũng ăn mặc gọn gàng theo nghi thức đại lễ. He's just another well-dressed lord. chỉ là một ông

Tên miền: vn.ichacha.net Đọc thêm

Gọn Gàng Tiếng Anh Là Gì - Dịch Sang Tiếng Anh Gọn Gàng Là Gì

Gọn Gàng Tiếng Anh Là Gì - Dịch Sang Tiếng Anh Gọn Gàng Là Gì

Aug 7, 2022English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English * tính từ- sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng=a tidy r

Tên miền: mayepcamnoi.com Đọc thêm

gọn gàng xinh xắn trong Tiếng Anh là gì?

gọn gàng xinh xắn trong Tiếng Anh là gì?

gọn gàng xinh xắn trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ gọn gàng xinh xắn sang Tiếng Anh.

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

Gọn gàng Tiếng Anh là gì

Gọn gàng Tiếng Anh là gì

Gọn gàng Tiếng Anh là gì. Hỏi lúc: 1 năm trước. Trả lời: 0. Lượt xem: 251. EngToViet.com | English to Vietnamese Translation. English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 cha

Tên miền: boxhoidap.com Đọc thêm

Gọn gàng là gì, Nghĩa của từ Gọn gàng | Từ điển Việt - Việt

Gọn gàng là gì, Nghĩa của từ Gọn gàng | Từ điển Việt - Việt

Đồng nghĩa: gọn ghẽ Trái nghĩa: bừa bãi, bừa bộn Các từ tiếp theo Gọn hơ Tính từ (Phương ngữ, Khẩu ngữ) (làm việc gì) rất gọn, không mất nhiều công sức, thì giờ mọi việc trong nhà, nó làm... Gọn lỏn T

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Dịch Sang Tiếng Anh Gọn Gàng Tiếng Anh Là Gì ? Gọn Gàng Sạch Sẽ Tiếng ...

Dịch Sang Tiếng Anh Gọn Gàng Tiếng Anh Là Gì ? Gọn Gàng Sạch Sẽ Tiếng ...

Jun 18, 2022tidy /'taidi/ * tính từ - sạch mát sẽ, ngăn nắp, gọn gàng gàng=a tidy room+ 1 căn phòng ngăn nắp và gọn gàng sạch sẽ=tidy habits+ cách ăn ở sạch mát sẽ- (thông tục) tương đối nhiều, kha kh

Tên miền: caodangyduocdanang.vn Đọc thêm

TOP 9 gọn gàng tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT

TOP 9 gọn gàng tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT

Tóm tắt:"gọn gàng" in English. gọn gàng {adj.} EN. volume_up · neat · businesslike · laconic. Xem ngay 3.GỌN GÀNG , SẠCH SẼ in English Translation - Tr-ex Tác giả:tr-ex.me Ngày đăng:14 ngày trước Xếp

Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm

"gọn gàng" là gì? Nghĩa của từ gọn gàng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt

gọn gàng - t. Có vẻ gọn (nói khái quát). Nhà cửa sắp đặt gọn gàng. Ăn mặc gọn gàng. Thân hình nhỏ nhắn, gọn gàng. np&t. Như Gọn. Quần áo gọn gàng. xem thêm: gọn, gọn ghẽ, gọn gàng, gọn lỏn, ngắn gọn T

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Đầu tóc gọn gàng Tiếng Anh là gì

Đầu tóc gọn gàng Tiếng Anh là gì

tóc uốn lọn. 9.crew cut; đầu đinh. 10.bald head; đầu hói. Từ vựng tiếng Anh về Các kiểu tóc Phần 2

Tên miền: hanghieugiatot.com Đọc thêm

Gọn gàng Tiếng Anh là gì | HoiCay - Top Trend news

Gọn gàng Tiếng Anh là gì | HoiCay - Top Trend news

Dec 9, 2021EngToViet.com | English to Vietnamese TranslationEnglish-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to Englis

Tên miền: hoicay.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Gọn gàng - Từ điển Việt - Việt

Nghĩa của từ Gọn gàng - Từ điển Việt - Việt

Nghĩa của từ Gọn gàng - Từ điển Việt - Việt: rất gọn, không có gì vướng víu (nói khái quát) ... Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt Bạn còn lại 350 ký tự. Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ...

Đọc thêm

Top 10 gọn gàng tiếng anh là gì mới nhất năm 2022

Top 10 gọn gàng tiếng anh là gì mới nhất năm 2022

Aug 7, 2022Tác giả: en.bab.la Ngày đăng: 10/26/2019 04:07 AM Đánh giá: 5 ⭐ ( 44686 đánh giá) Tóm tắt: Các mẫu câu có từ 'gọn gàng' trong Tiếng Việt được dịch sang Tiếng Anh trong bộ từ điển Tiếng Việt

Tên miền: mayepcamnoi.com Đọc thêm

gọn gàng là gì? hiểu thêm văn hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt

gọn gàng là gì? hiểu thêm văn hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt

gọn gàng có nghĩa là: - t. Có vẻ gọn (nói khái quát). Nhà cửa sắp đặt gọn gàng. Ăn mặc gọn gàng. Thân hình nhỏ nhắn, gọn gàng. Đây là cách dùng gọn gàng Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chu

Tên miền: tudienso.com Đọc thêm

gọn gàng trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh

gọn gàng trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh

Dec 11, 2021Tighter. Bạn đang đọc: gọn gàng trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh. Tất cả đều ăn mặc gọn gàng . All are neatly dressed. Con, người không thể dọn dẹp giường của mình cho gọn gàng

Tên miền: globalizethis.org Đọc thêm

Dịch Sang Tiếng Anh Gọn Gàng Tiếng Anh Là Gì ? Gọn Gàng Sạch Sẽ Tiếng ...

Dịch Sang Tiếng Anh Gọn Gàng Tiếng Anh Là Gì ? Gọn Gàng Sạch Sẽ Tiếng ...

Hỏi Đáp Là gì Học tốt Tiếng anh Tương Tự trực tiếp tính tiếng Anh là gì 3 mon trước . Bởi vì dangDang1 Tricks tức thị gì 3 mon trước . Vì chưng dangnam_vt Bunnie nghĩa là gì 3 tháng trước . Do Missquy

Tên miền: plovdent.com Đọc thêm

gọn gàng tiếng Trung là gì? - Từ điển Việt-Trung

gọn gàng tiếng Trung là gì? - Từ điển Việt-Trung

Tóm lại nội dung ý nghĩa của gọn gàng trong tiếng Trung 不蔓不枝 《原指莲茎不分枝杈, 现比喻文章简洁。 》楚楚 《鲜明; 整洁。 》光鲜 《明亮鲜艳; 整洁漂亮。 》ăn mặc gọn gàng sạch sẽ衣着光鲜。 利落; 利索 《整齐有条理。 》ăn mặc sạch sẽ, gọn gàng. 身上穿得干净利落。 dọn dẹp

Tên miền: tudienso.com Đọc thêm

gọn Tiếng Anh là gì? Nghĩa của từ gọn trong Tiếng Anh

gọn Tiếng Anh là gì? Nghĩa của từ gọn trong Tiếng Anh

Nghĩa của từ gọn trong Tiếng Anh - @gọn- Neat, tidy=Đồ đạc sắp xếp gọn+Neatly arranged furniture-Whode, entire, complete=Ăn hết gọn nồi cơm+To finish a whole pot of rice=Gòn gọn (láy, ý giảm)+Rather n

Tên miền: atudien.com Đọc thêm

Nhỏ gọn tiếng anh là gì | HoiCay - Top Trend news

Nhỏ gọn tiếng anh là gì | HoiCay - Top Trend news

May 18, 2022Hỏi Đáp Là gì Học Tốt Tiếng anh 1. Thật đơn giản gọn nhẹ. It's so simple, so dry. 2. Chú thích du lịch gọn nhẹ. I like to travel light. 3. Gọn nhẹ, chú không nghĩ vậy sao? Neat, don't you

Tên miền: hoicay.com Đọc thêm

Chủ đề liên quan trong: Tiếng Anh

Ocean là gì
Tu dien glosbe
Khổ qua tiếng anh là gì
Effortless là gì
Apples and oranges là gì
Giới thiệu về gia đình bằng tiếng anh ngắn gọn
Anh văn 12 unit 11
Bài tập so that such that
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »

Bài viết mới

Quapharco Hướng Dẫn Chi Tiết Quapharco Cập Nhật Mới Nhất 07/2026

Bưu điện Cái Bè Hướng Dẫn Chi Tiết Bưu điện Cái Bè Cập Nhật Mới Nhất 07/2026

Tiểu Thư đỏng đảnh Nettruyen Hướng Dẫn Chi Tiết Tiểu Thư đỏng đảnh Nettruyen Cập Nhật Mới Nhất 07/2026

Giáo Xứ Thuận Hòa Tôi đang Tìm Hiểu Về Giáo Xứ Thuận Hòa Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn

Cám Cá Koi Giá Rẻ Cần Mọi Người Hướng Dẫn Tư Vấn Giúp đỡ Về Cám Cá Koi Giá Rẻ

Acb Quận 7 Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Acb Quận 7 để Tôi Giúp Bạn

Rạp Rio Tam Kỳ Tôi đang Tìm Hiểu Về Rạp Rio Tam Kỳ Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn

Nguyên Hàm Của Căn U Hướng Dẫn Chi Tiết Nguyên Hàm Của Căn U Cập Nhật Mới Nhất 07/2026

Bưu điện Gia Kiệm Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Bưu điện Gia Kiệm để Tôi Giúp Bạn

Ocean Là Gì Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Ocean Là Gì để Tôi Giúp Bạn

Bài viết mới

Giáo dục

Ngoại Ngữ

Tin Học

Thiết kế

Kỹ năng mềm

Sales Bán Hàng

Công Nghệ Thông Tin

Sức khỏe giới tính

Phong cách sống

Nuôi Dạy Con

Hôn nhân gia đình

Nhiếp Ảnh, Dựng Phim

Khác

Phim - Anime - Truyền hình

Truyện - Tiểu thuyết - Manga

Thời trang - Giày dép - Phụ kiện

Ô tô - Xe máy

Game - Trò chơi điện tử

Y tế - Thuốc - Bệnh

Bất động sản - Xây dựng

Thú cưng - Cây cảnh

Mua sắm - Thương mại điện tử

Mẹo vặt - Kiến thức chung

Điện thoại - Thiết bị công nghệ

Thể thao - Bóng đá

Hành chính - Pháp luật

Tôn giáo - Tâm linh

Thời tiết - Môi trường

Du lịch - Địa danh

Doanh nghiệp - Công ty

Ngân hàng - Tài chính

Việc làm - Tuyển dụng

Logo hoidap.edu.vnCông Thông Tin Tư Vấn - Hỏi Đáp - Tra Cứu - Tìm Kiếm Trực Tuyến

Trang chuyên tư vấn hỗ trợ hỏi đáp, tra cứu và tìm kiếm thông tin đọc giả đang quan tâm. Chúng tôi luôn mong muốn đóng góp ý kiến và được đồng hành cùng các bạn.

Danh Mục

Follow Us

Về Chúng Tôi

  • Về chúng tôi
  • Quy Chế Hoạt Động
  • Quy định sử dụng
  • Chinh sách bảo mật
  • Điều Khoản
  • Liên Hệ

Bài viết quan tâm nhiều

Danh Sách Video | Danh sách Tên miền | Danh sách từ khóa | Danh sách bài viết

© 2025 Hoidap.edu.vn. Mọi bản quyền được bảo lưu.