Exercise - Wiktionary tiếng Việt
to exercise oneself — tập luyện, rèn luyện Thử thách. ( Thường) Dạng bị động quấy rầy, làm phiền khổ; làm băn khoăn, làm lo âu . he was much exercised over it — anh ta rất phiền khổ vì điều đó; anh ta
Tên miền: vi.wiktionary.org
Link: https://vi.wiktionary.org/wiki/exercise
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Exercise nghia la gi
Nghĩa của từ Exercise - Từ điển Anh - Việt
Exercise / 'eksəsaiz / Thông dụng Danh từ Sự thi hành, sự thực hiện; sự sử dụng (quyền, nghề nghiệp, chức năng...) Thể dục, sự rèn luyện thân thể to do exercise, to take exercise tập thể dục Sự rèn lu
"exercise" là gì? Nghĩa của từ exercise trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
exercise /'eksəsaiz/ danh từ sự thi hành, sự thực hiện; sự sử dụng (quyền, nghề nghiệp, chức năng...) thể dục, sự rèn luyện thân thể to do exercises: tập thể dục sự rèn luyện trí óc bài tập bài thi di
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
Exercise nghĩa là gì? Những mẫu câu thường sử dụng
Exercise là loại từ gì? Danh từ: exercise /ˈɛk.sɜː.ˌsɑɪz/ Thể dục, rèn luyện thể lực. sự thực hiện, sự thi hành, sự sử dụng (chức năng, nghề nghiệp và quyền,…). Bài thi diễn thuyết. Bài tập. (Số nhiều
Tên miền: iievietnam.org Đọc thêm
Exercise là gì, Nghĩa của từ Exercise | Từ điển Anh - Rung.vn
Trang chủ Từ điển Anh - Anh Exercise Exercise Nghe phát âm ( Xem từ này trên từ điển Anh Việt ) Mục lục 1 Noun 1.1 bodily or mental exertion, esp. for the sake of training or improvement of health 1.2
Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm
EXERCISE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
Ý nghĩa của exercise trong tiếng Anh exercise noun uk / ˈek.sə.saɪz / us / ˈek.sɚ.saɪz / exercise noun (HEALTHY ACTIVITY) A2 [ C or U ] physical activity that you do to make your body strong and healt
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
TOP 10 exercise nghĩa là gì HAY và MỚI NHẤT
Bạn đang thắc mắc về câu hỏi exercise nghĩa là gì nhưng chưa có câu trả lời, vậy hãy để kienthuctudonghoa.com tổng hợp và liệt kê ra những top bài viết có câu trả lời cho câu hỏi exercise nghĩa là gì,
Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm
Bạn có biết sự khác nhau giữa Gym và Fitness là gì?
May 5, 2021Gym theo phiên âm tiếng Hy Lạp gymnasium nghĩa là phòng tập thể dục. Từ xa xưa, người dân Hy Lạp cổ luôn đề cao và coi trọng rèn luyện hình thể. Chính vì thế, gym được biết đến và phát triể
Tên miền: kickfit-sports.com Đọc thêm
EXERCISE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
English Cách sử dụng "exercise" trong một câu. more_vert. Rescue services, including local mountain rescue and cave rescue groups, frequently use the gorge to stage exercises. more_vert. He also attri
Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm
Exercise là gì, Nghĩa của từ Exercise | Từ điển Anh - Việt
to exercise oneself tập luyện, rèn luyện Thử thách Quấy rầy, làm phiền khổ; làm băn khoăn, làm lo âu he was much exercised over it anh ta rất phiền khổ vì điều đó; anh ta rất băn khoăn lo lắng về điều
Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm
Fitness Là Gì? Tác Dụng Và Những Yếu Tố Trong Fitness
Fitness theo nghĩa gốc được dịch sang tiếng Việt là sự phù hợp, sung sức hay cân đối. Theo định nghĩa trong từ điển, từ Fitness thường được dùng để chỉ người nào đó sở hữu được thể trạng cân đối, khỏe
Tên miền: elipsport.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ Execute - Từ điển Anh - Việt
lệnh chạy re-execute (vs) chạy lại chạy (chương trình) Xây dựng thực hành thực thi Kỹ thuật chung thực hiện Giải thích VN: Thực hiện các chỉ lệnh trong một thuật toán hoặc một chương trình. execute cy
Fitness là gì? Những ý nghĩa của Fitness - Nghialagi.org
Theo từ điển Oxford, fitness là trạng thái cơ thể có thể lực tốt và sức khỏe lành mạnh. Mặt khác, theo dữ liệu của Google dịch (định nghĩa tiếng Anh), fitness là trạng thái có vóc dáng cân đối (physic
Tên miền: nghialagi.org Đọc thêm
free exercise nghĩa là gì|Ý nghĩa của từ free exercise
Ý nghĩa của từ free exercise là gì:free exercise nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 1 ý nghĩa của từ free exercise. Toggle navigation NGHIALAGI.NET
Tên miền: nghialagi.net Đọc thêm
"exercising" là gì? Nghĩa của từ exercising trong tiếng Việt. Từ điển ...
to exercise oneself: tập luyện, rèn luyện thử thách (thường) dạng bị động quấy rầy, làm phiền khổ; làm băn khoăn, làm lo âu he was much exercised over it: anh ta rất phiền khổ vì điều đó; anh ta rất b
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
Fitness là gì? Những lợi ích và các bài tập Fitness cơ bản
Aug 26, 20211 Định nghĩa Fitness là gì? 2 Những lợi ích của việc luyện tập Fitness 2.1 1. Có được một thân hình như ý 2.2 2. Giúp cơ thể bạn khỏe mạnh, săn chắc và sống lâu hơn 2.3 3. Giúp giảm áp lực
Tên miền: wikithethao.com Đọc thêm
exercise trong Tiếng Anh nghĩa là gì?
Nghĩa của từ exercise trong Tiếng Anh là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ exercise trong Tiếng Anh. Từ exercise trong Tiếng Anh
Tên miền: nghiatu.com Đọc thêm
exercise - Wiktionary tiếng Việt
to exercise oneself — tập luyện, rèn luyện Thử thách. ( Thường) Dạng bị động quấy rầy, làm phiền khổ; làm băn khoăn, làm lo âu . he was much exercised over it — anh ta rất phiền khổ vì điều đó; anh ta
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
FITNESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
fitness ý nghĩa, định nghĩa, fitness là gì: 1. the condition of being physically strong and healthy: 2. how suitable someone or something is…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Fitness là gì? Kiến thức về Fitness cần biết dành cho người Mới
Fitness là gì? Các yếu tố huấn luyện trong Fitness. 1. Tập độ bền Cardio. 2. Tập luyện cơ bắp. 3. Khả năng dẻo dai và linh hoạt. 4. Tập luyện tốc độ. 5. Thành phần cơ thể và dinh dưỡng. Tập Fitness có
Tên miền: dungcutheduc.vn Đọc thêm
Pilates là gì? 8 điều bạn cần biết trước khi bắt đầu tập luyện bộ môn ...
May 20, 20211. Pilates là gì? 2. Có hai kiểu tập pilates khác nhau: tập với thảm trên sàn nhà và tập với máy 3. Một số trang thiết bị và dụng cụ khác được sử dụng trong pilates 4. Đau cơ là hiện tượng
Tên miền: bloganchoi.com Đọc thêm
Bạn đã biết các thuật ngữ thể hình này? - Sách Thể Hình
Fitness là một bộ phận của thể dục thể chất (Physical fitness) - môn thể thao xây dựng và hoàn thiện cơ thể: cơ bắp, tim mạch, hô hấp, hệ xương, khớp, hệ thần kinh, dây chằn,.. Giúp con người nâng cao
Tên miền: sachthehinh.com Đọc thêm
Câu ví dụ,định nghĩa và cách sử dụng của"Exercise" | HiNative
A: Exercise is very general. Walking, running, going to the gym, etc. exercise =うんどう A workout is when someone purposely does exercise (usually to lose weight or gain muscle). When you see people usin
Tên miền: hinative.com Đọc thêm
Exercise Price là gì? Định nghĩa, ví dụ, giải thích
Exercise Price nghĩa là Giá Thực Hiện, Thực Thi. Giá thực hiện của tùy chọn đề cập đến mức giá mà bảo mật cơ bản có thể được mua hay bán tại. Cả hai tùy chọn gọi và đặt đều có giá thực hiện. Các nhà đ
Tên miền: sotaydoanhtri.com Đọc thêm
"Fitness suite" có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Anh (Mỹ)
Các câu hỏi liên quan. Từ này Fitness có nghĩa là gì? câu trả lời. Fitness is Physical activity. To be "fit" is to be physically active.
Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm
Fitness Nghĩa Là Gì - Những Ý Nghĩa Của Fitness
Jan 18, 2022Theo từ bỏ điển Oxford, fitness là tâm lý khung hình rất có thể lực tốt với sức mạnh mạnh khỏe. Mặt không giống, theo dữ liệu của Google dịch (quan niệm tiếng Anh), fitness là tâm trạng có
Tên miền: kulturbench.com Đọc thêm
Thực hiện quyền (Exercise) là gì? Những điều lưu ý khi thực hiện một ...
Hình minh họa. Nguồn: Youtube.com. Thực hiện quyền. Khái niệm. Thực hiện quyền trong tiếng Anh là Exercise.. Thực hiện quyền là hành động hiệu lực hóa quyền mua hoặc bán một công cụ tài chính cơ sở đư
Tên miền: vietnambiz.vn Đọc thêm
Fitness là gì? So sánh với Bodybuilding | Cường Gym
Fitness được hiểu là hoàn thiện, vừa vặn, cân đối. Theo cách thông thường, Fitness có nghĩa chung là thể dục thể hình. Nó là những bài tập luyện giúp con người hoàn thiện cơ thể (cơ bắp, hệ tim mạch,
Tên miền: cuonggym.com Đọc thêm
"exercises" là gì? Nghĩa của từ exercises trong tiếng Việt. Từ điển Anh ...
Nghĩa của từ Exercise - Từ điển Anh - Việt; exercise; EXERCISE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la; DO EXERCISES in Vietnamese Translation; Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'exercise' tr
Tên miền: marvelvietnam.com Đọc thêm
TOP 9 fitness nghĩa là gì HAY và MỚI NHẤT
Xếp hạng cao nhất: 5. Xếp hạng thấp nhất: 3. Tóm tắt: Fitness được xếp vào nhóm Physical fitness có nghĩa được dịch ra trong tiếng Việt là "thể dục thể chất". Là bộ môn vận động …. Những thông tin chi
Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »Bài viết mới
Hướng Dẫn Chi Tiết Quapharco Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Bưu điện Cái Bè Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Tiểu Thư đỏng đảnh Nettruyen Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Tôi đang Tìm Hiểu Về Giáo Xứ Thuận Hòa Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn
Cần Mọi Người Hướng Dẫn Tư Vấn Giúp đỡ Về Cám Cá Koi Giá Rẻ
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Acb Quận 7 để Tôi Giúp Bạn
Tôi đang Tìm Hiểu Về Rạp Rio Tam Kỳ Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn
Hướng Dẫn Chi Tiết Nguyên Hàm Của Căn U Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Bưu điện Gia Kiệm để Tôi Giúp Bạn
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Ocean Là Gì để Tôi Giúp Bạn






