Đậu phụ thối - Wikipedia tiếng Việt
Tiếng Mân Tuyền Chương POJ. chhàu-tāu-hū. Đậu phụ thối (臭豆腐 xú đậu phụ) là một loại đậu phụ lên men khá nặng mùi. Đây mà một món ăn nhẹ, bình dân, thường được bày bán ở các chợ đêm hoặc lề đường hơn l
Tên miền: vi.wikipedia.org
Link: https://vi.wikipedia.org/wiki/Đậu_phụ_thối
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Thối tiếng anh là gì
"Tiền Thừa" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
Hãy kéo xuống bên dưới để có thêm những kiến thức mới về " tiền thừa" nhé! 1. "Tiền thừa" trong tiếng anh là gì ? "Excess cash" được định nghĩa trong tiếng Anh là: Excess cash is the cash in excess of
Tên miền: www.studytienganh.vn Đọc thêm
tiền thối in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
tiền thối translations tiền thối + Add change noun Nhận tiền thối lại hay hàng hóa nhiều hơn mình đáng lẽ nhận được là bất lương. Accepting more change or goods than one should is dishonest. GlosbeMT_
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
→ tiền thối, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe
change là bản dịch của "tiền thối" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Nhận tiền thối lại hay hàng hóa nhiều hơn mình đáng lẽ nhận được là bất lương. ↔ Accepting more change or goods than one should is dis
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Tiền Thối Tiếng Anh Là Gì - Tiếng Anh Cho Nhân Viên Thu Ngân
Sep 17, 2022tiền tệ customer service fulfilling the needs of the people who buy products or services ý nghĩa: sản phẩm khách hàng damaged; defective does not work or does not look new ý nghĩa : hàng l
Tên miền: huongliya.vn Đọc thêm
"Khay Tiền Thối Tiếng Anh Là Gì ? Những Cụm Từ Thường Gặp Ở Nhà Hàng ...
Aug 9, 2021Bạn đang xem: Tiền thối tiếng anh là gì Hôm nay mình xin giới thiệu các từ vựng Tiếng Anh dành cho nhân viên thu ngân - và nhân viên bán hàng - Dịch vụ khách hàng Bài học gồm có: Cashier Tr
Tên miền: ceds.edu.vn Đọc thêm
Tiền Thối Tiếng Anh Là Gì - Tiếng Anh Cho Nhân Viên Thu Ngân
Sep 18, 2022Contents. Bài viết Tiền Thối Tiếng Anh Là Gì - Tiếng Anh Cho Nhân Viên Thu Ngân thuộc chủ đề về Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng
Tên miền: hoatuoibattu.vn Đọc thêm
THỐI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch
THỐI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch rot rotten putrid stinky smelly corrupted rotting rots rotted Ví dụ về sử dụng Thối trong một câu và bản dịch của họ Mùi hôi thối từ miệng; Putrid odor from
TIỀN THỐI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Nghĩa của "tiền thối" trong tiếng Anh tiền thối {danh} EN volume_up change Bản dịch VI tiền thối {danh từ} tiền thối (từ khác: biến chuyển, sự thay đổi, tiền thừa) volume_up change {danh} Cách dịch tư
Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm
TOP 9 tiền thối tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT
3 3.Các mẫu câu có từ 'tiền thối lại' trong Tiếng Việt được dịch sang …. 4 4.Tiền Thối Tiếng Anh Là Gì. 5 5.Tiền Thối Tiếng Anh Là Gì - Tiếng Anh Cho Nhân Viên Thu Ngân. 6 6.50+ Từ vựng và mẫu câu tiế
Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm
TOP 9 tiền thối tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT
Tóm tắt:Tiền Thối Tiếng Anh Là Gì - Tiếng Anh Cho Nhân Viên Thu Ngân … Cash, paper or coin money that the customer gives for payment Ý nghĩa: Tiền mặt. Xem ngay 6.Tiền Thối Tiếng Anh Là Gì - 40 Mẫu Câ
Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm
Tám thành ngữ tiếng Anh về quả táo - VnExpress
Tám thành ngữ tiếng Anh về quả táo. "She's apple" không có nghĩa gì liên quan đến hoa quả mà được dùng trong trường hợp trấn an, "mọi thứ sẽ ổn cả thôi". Oxford Dictionaries liệt kê một số cách nói th
Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm
thối - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe
"thối" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh rotten adjective Giờ thì lò mổ của tôi đầy thịt thối. Now I've got a slaughterhouse filled with rotten product. FVDP Vietnamese-English Dictionary stink ver
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
thối in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Em là con điếm thối nhất của anh! I'm your filthy whore! OpenSubtitles2018.v3. Khu vườn nhỏ bé thối tha. Shitty little garden. OpenSubtitles2018.v3. ... và không còn một ai làm điều gì ctốt lành, ngoạ
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
mùi thối trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Bản dịch tự động của " mùi thối " sang Tiếng Anh Glosbe Translate Google Translate Các cụm từ tương tự như "mùi thối" có bản dịch thành Tiếng Anh mùi hôi thối feculence · fetidness · fetor · noisomene
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
mùi thối in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
I mean, he ain't ever gonna get the stink out of this van. Như mùi hôi chẳng hạn — giống như mùi thịt thối, mùi của xác chết. "For example, the smell —it smelled like rotten flesh, the smell of death.
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
HƯ THỐI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch
thối rữa - rotting rotten decay putrefying carrion hôi thối - stinking smelly foul putrid fetid thối nát - corrupt rotten rot corruptible corrupted thối rễ - root rot thối hoặc - rot or Từng chữ dịch
thúi trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
thúi bằng Tiếng Anh Bản dịch của thúi trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh: stinking. Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh thúi có ben tìm thấy ít nhất 79 lần. thúi adjective bản dịch thúi + Thêm stinking adj
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
MÙI HÔI THỐI LÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch
MÙI HÔI THỐI LÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch mùi hôi thối stench stink rotten smell putrid odor smelly là is are was Ví dụ về sử dụng Mùi hôi thối là trong một câu và bản dịch của họ Tất nhi
ĐÃ BỊ THỐI RỮA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch
bị thối rữa rot putrefying rotting rotted to be rotten loading Ví dụ về sử dụng Đã bị thối rữatrong một câu và bản dịch của họ Thành phố đã bị thối rữatừ bên trong. The city was rottingfrom within. Xá
»thối rữa«phép tịnh tiến thành Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh thổi phì phì thổi phồng thổi phồng quá mức thổi phù thổi phù phù thối rữa thổi sáo thổi tắt thối tha thôi thế là thôi thúc thổi tiêu thôi trưng dụng thôi trưng thu thổi tù và thối
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
MÙI HÔI THỐI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Nghĩa của "mùi hôi thối" trong tiếng Anh mùi hôi thối {danh} EN volume_up reek stench Bản dịch VI mùi hôi thối {danh từ} mùi hôi thối (từ khác: mùi nồng nặc) volume_up reek {danh} mùi hôi thối (từ khá
Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm
THỐI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tra từ 'thối' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác. bab.la - Online dictionaries, vocabulary, conjugation, grammar. ... Bản dịch của "thối" trong Anh là gì? vi thối = en. volume_u
Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm
HÔI THỐI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Nghĩa của "hôi thối" trong tiếng Anh hôi thối {tính} EN volume_up fetid stinky mùi hôi thối {danh} EN volume_up reek stench Bản dịch VI hôi thối {tính từ} hôi thối (từ khác: hôi hám) volume_up fetid {
Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm
thối Tiếng Anh là gì? Nghĩa của từ thối trong Tiếng Anh
Nghĩa của từ thối trong Tiếng Anh - @thối* adj- stinking; addle, rotten* verb- to give back (change,.) ... 100 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày 1.000+ cụm từ và mẫu câu thường gặp nhất trong tiến
Tên miền: atudien.com Đọc thêm
THỐI CAO QUÝ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch
Dịch trong bối cảnh "THỐI CAO QUÝ" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "THỐI CAO QUÝ" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng việt tìm kiếm.
Đậu phụ thối - Wikipedia tiếng Việt
Tiếng Mân Tuyền Chương POJ. chhàu-tāu-hū. Đậu phụ thối (臭豆腐 xú đậu phụ) là một loại đậu phụ lên men khá nặng mùi. Đây mà một món ăn nhẹ, bình dân, thường được bày bán ở các chợ đêm hoặc lề đường hơn l
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
Thối là gì, Nghĩa của từ Thối | Từ điển Việt - Việt - Rung.vn
Động từ: (từ cũ) nói, bật ra thành tiếng, thành lời một cách tự nhiên và thình lình, (hoạt... Thồ Danh từ: giá bắc trên lưng súc vật, dùng để chất xếp hàng hoá khi chuyên chở., Động... Thồn Động từ: (
Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm
TOP 9 thối tiếng anh là gì HAY và MỚI NHẤT
Tóm tắt: THỐI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ; rot · rotbị thối rữa ; rotten · rottenmục nát ; putrid · hôi nồng ; stinky · stinkybốc mùi ; smelly · bốc mùihôi. 3.thối trong Tiếng Anh là gì? -
Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm
Thối tai tiếng Anh là gì? - FindZon
Từ điển Việt - Anh: Thối tai tiếng Anh là gì và ví dụ, cách dùng ra sao?thối tai: * dtừ|- otorrhoea (bệnh thối tai); have ear-disease
Tên miền: findzon.com Đọc thêm
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »Bài viết mới
Hướng Dẫn Chi Tiết Quapharco Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Bưu điện Cái Bè Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Tiểu Thư đỏng đảnh Nettruyen Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Tôi đang Tìm Hiểu Về Giáo Xứ Thuận Hòa Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn
Cần Mọi Người Hướng Dẫn Tư Vấn Giúp đỡ Về Cám Cá Koi Giá Rẻ
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Acb Quận 7 để Tôi Giúp Bạn
Tôi đang Tìm Hiểu Về Rạp Rio Tam Kỳ Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn
Hướng Dẫn Chi Tiết Nguyên Hàm Của Căn U Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Bưu điện Gia Kiệm để Tôi Giúp Bạn
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Ocean Là Gì để Tôi Giúp Bạn






