'cordially' là gì?. Nghĩa của từ 'cordially'

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

15. Debray stepped forward , and cordially pressed the hand of his interlocutor. 16. He invited me into his parlor very cordially. 17. The evening ended cordially with handshakes all round. 18. 23 He

Tên miền: vi.vdict.pro

Link: https://vi.vdict.pro/en-en/cordially

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Cordially là gì

CORDIALLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CORDIALLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Bản dịch của cordially trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 友好而莊重地, 熱誠但禮貌地, 親切地,誠摯地… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 友好而庄重地, 热诚但礼貌地, 亲切地,诚挚地… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cordialmente… Xem

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Cordially là gì, Nghĩa của từ Cordially | Từ điển Anh - Việt

Cordially là gì, Nghĩa của từ Cordially | Từ điển Anh - Việt

Cordially là gì, Nghĩa của từ Cordially | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn Trang chủ Từ điển Anh - Việt Cordially Cordially Nghe phát âm Mục lục 1 /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/ 2 Thông dụng 2.1 P

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Cordially Definition & Meaning - Merriam-Webster

Cordially Definition & Meaning - Merriam-Webster

cordial 1 of 2 adjective cor· dial ˈkȯr-jəl 1 a : showing or marked by warm and often hearty friendliness, favor, or approval a cordial welcome : politely pleasant and friendly two nations maintaining

Tên miền: www.merriam-webster.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Cordially - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Cordially - Từ điển Anh - Việt

Cordially / Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện / Thông dụng Phó từ Thân ái, thân mật; chân thành Các từ liên quan Từ đồng nghĩa adverb warmly , hospitably , kindly Từ điển: Thông dụng tác giả Admin,

Đọc thêm

CORDIAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CORDIAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Bản dịch của cordial trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 友好的, 友好的,熱誠的,誠摯的, 強烈的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 友好的, 友好的,热诚的,诚挚的, 强烈的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cordial, licor, refresc

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

'cordially' là gì?. Nghĩa của từ 'cordially'

'cordially' là gì?. Nghĩa của từ 'cordially'

15. Debray stepped forward , and cordially pressed the hand of his interlocutor. 16. He invited me into his parlor very cordially. 17. The evening ended cordially with handshakes all round. 18. 23 He

Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm

"cordially" là gì? Nghĩa của từ cordially trong tiếng Việt. Từ điển Anh ...

Nghĩa của từ cordially trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt cordially cordially /'kɔ:djəli/ phó từ thân ái, thân mật; chân thành Xem thêm: heartily, warmly Tra câu | Đọc báo tiếng Anh cordially Từ điển

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Cordially là gì, Nghĩa của từ Cordially | Từ điển Anh - Việt

Cordially là gì, Nghĩa của từ Cordially | Từ điển Anh - Việt

Cordially là gì: Phó từ: thân ái, thân mật; chân thành, Từ đồng nghĩa: adverb, warmly , hospitably , kindly

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

TOP 10 cordially là gì HAY và MỚI NHẤT

TOP 10 cordially là gì HAY và MỚI NHẤT

Tóm tắt: cordially /'kɔ:djəli/ nghĩa là: thân ái, thân mật; chân thành… Xem thêm chi tiết nghĩa của từ cordially, ví dụ và các thành ngữ liên quan. 7.CORDIALLY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển

Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm

cordially tiếng Anh là gì? - Từ điển Anh-Việt

cordially tiếng Anh là gì? - Từ điển Anh-Việt

cordially có nghĩa là: cordially /'kɔ:djəli/* phó từ- thân ái, thân mật; chân thành Đây là cách dùng cordially tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022. C

Tên miền: tudienso.com Đọc thêm

cordially trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

cordially trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Bản dịch "cordially" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch. Around the end of the 16th century, the relations between the Commonwealth and the Ottomans, never too cordial, further worsened with

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

cordially là gì - Nghĩa của từ cordially trong Tiếng Việt

cordially là gì - Nghĩa của từ cordially trong Tiếng Việt

Nghĩa của từ cordially trong Tiếng Việt - @cordially /'kɔ:djəli/* phó từ- thân ái, thân mật; chân thành

Tên miền: atudien.com Đọc thêm

ARE CORDIALLY INVITED Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

ARE CORDIALLY INVITED Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

Dịch trong bối cảnh "ARE CORDIALLY INVITED" trong tiếng anh-tiếng việt. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "ARE CORDIALLY INVITED" - tiếng anh-tiếng việt bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng anh tìm

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

cordially in Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary | Glosbe

cordially in Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary | Glosbe

Check 'cordially' translations into Vietnamese. Look through examples of cordially translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

cordially là gì nghĩa của từ cordially là - thân ái, thân mật; chân thành

cordially là gì nghĩa của từ cordially là - thân ái, thân mật; chân thành

cordially là gì nghĩa của từ cordially là - thân ái, thân mật; chân thành. by ielts · 30/03/2019

Tên miền: chuyenielts.com Đọc thêm

cordially nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

cordially nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

cordially nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm cordially giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của cordially.

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

'you are cordially invited' là gì?. Nghĩa của từ 'you are cordially ...

'you are cordially invited' là gì?. Nghĩa của từ 'you are cordially ...

Từ điển Từ điển Tiếng Anh you are cordially invited Nghĩa của từ you are cordially invited bằng Tiếng Anh you are invited in a hearty manner, your are cordialy asked to be present, you are warmly invi

Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm

"cordially invited me to" có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Anh (Mỹ)

cordially invited me to có nghĩa là gì? Xem bản dịch. DefinitelyNot. 9 Tháng một. Tiếng Anh (Mỹ) Kindly invited. Same effect. Xem bản dịch. 1 thích 0 lượt không đồng ý.

Tên miền: hinative.com Đọc thêm

27 cách kết thúc email tiếng Anh và ý nghĩa của chúng

27 cách kết thúc email tiếng Anh và ý nghĩa của chúng

Là cách kết thư trang trọng nhưng hơi ngắn. "Best regards" và "Thanks &Best regards" được dùng phổ biến hơn vì có vẻ như đã trang trọng thì viết cho dài một chút. Ngoài ra, bạn không nên viết tắt thàn

Tên miền: www.ohay.tv Đọc thêm

"Trân Trọng" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Dịch nghĩa: Leon dành sự tôn trọng lớn lao cho những ý tưởng của anh ấy, mặc dù anh ấy không đồng ý với chúng. He is a formidable figure who commands a great deal of respect (= who is greatly admired

Tên miền: www.studytienganh.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ cordially, cordially là gì, Từ điển anh việt y khoa, Dịch ...

Nghĩa của từ cordially, cordially là gì, Từ điển anh việt y khoa, Dịch ...

cordially. Nghĩa của từ cordially - cordially là gì. Dịch Sang Tiếng Việt: Phó từ thân ái, thân mật; chân thành. Từ điển chuyên ngành y khoa. Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, Translate, Translat

Tên miền: phacdochuabenh.com Đọc thêm

cordially แปลว่าอะไร ดูความหมาย ตัวอย่างประโยค หมายความว่า พจนานุกรม ...

cordially แปลว่าอะไร ดูความหมาย ตัวอย่างประโยค หมายความว่า พจนานุกรม ...

"Peter Griffin, you and your family are cordially invited to a gala dinner in your honor at Rocky Point Manor." "ปีเตอร์ กริฟฟิน คุณและครอบครัว ได้รับเชิญให้ มางานกาล่าดินเนอร์เชิดชูเกียรติให้คุณ ที่ค

Tên miền: dict.longdo.com Đọc thêm

Cordially Definition & Meaning | Dictionary.com

Cordially Definition & Meaning | Dictionary.com

Cordially definition, in a courteous and friendly way; graciously: You are cordially invited to take part in the festivities. See more.

Tên miền: www.dictionary.com Đọc thêm

Cách Bắt Đầu Và Kết Thúc Email Trong Tiếng Anh ai cũng nên biết

Cách Bắt Đầu Và Kết Thúc Email Trong Tiếng Anh ai cũng nên biết

Với trường hợp thân thiện hơn bạn có thể dùng lời chào để kết thúc email là: - Best, - Regards, - Yours truly. - Best wishes, - Fond regards, - Take care, - Bye, Hi vọng các cach bat dau và ket thuc e

Đọc thêm

In the event of là gì? - Orchivi.net

In the event of là gì? - Orchivi.net

May 18, 2022In The Event Of Nghĩa Là Gì, In Case Và In The Event That. 12 thg 8, 2021 — Cụm từ "in the event of" có nghĩa là "trong trường hợp" và chúng ta thường gặp cấu trúc này hằng ngày, Cùng tìm

Tên miền: orchivi.net Đọc thêm

TRÂN TRỌNG MỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

TRÂN TRỌNG MỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

cordially invite Ví dụ về sử dụng Trân trọng mời trong một câu và bản dịch của họ Trân trọng mời các bạn đến thăm nhà máy của chúng tôi, Sincerely invite you to visit our factory, Trân trọng mời bạn đ

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

Organization Board Là Gì ? Trưởng Ban Tổ Chức Tiếng Anh Là Gì

Organization Board Là Gì ? Trưởng Ban Tổ Chức Tiếng Anh Là Gì

Bạn đang xem: Organization board là gì. The Organization Committee cordially invites the teams khổng lồ compete to attend The opening ceremony of the 2019 Asian Women's Football Championship. Tổ chức

Tên miền: hauvuong.mobi Đọc thêm

TOP 10 corduroy là gì HAY và MỚI NHẤT

TOP 10 corduroy là gì HAY và MỚI NHẤT

Tác giả: chuyendanong.net. Ngày đăng: 25 ngày trước. Xếp hạng: 2 (431 lượt đánh giá) Xếp hạng cao nhất: 3. Xếp hạng thấp nhất: 1. Tóm tắt: I. Corduroy là gì …. Vải corduroy được cho là xuất hiện cách

Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm

TRÂN TRỌNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

TRÂN TRỌNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của "trân trọng" trong Anh . Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Tên miền: www.babla.vn Đọc thêm

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »