BỀN BỈ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
enduring {tính} bền bỉ (từ khác: bền, chắc, bền chắc, nhất định, kiên định, mạnh mẽ, cả quyết, cứng, chắc chắn, săn chắc) volume_up. firm {tính} bền bỉ (từ khác: bền chí, cố chấp, khăng khăng) volume_