Tổng hợp Yawn Là Gì bạn đang quan tâm 07/2026

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Cần mọi người giúp đỡ về Yawn Là Gì mà tôi đang gặp phải mà chưa tìm ra câu trả lời, các giải quyết phù hợp. Rất mong được sự tư vấn từ các chuyên gia và các bạn.

YAWN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

YAWN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

yawn verb [ I ] us / jɔn / to open the mouth wide and take in and let out a deep breath without conscious effort, usually when you are tired or bored: She yawned, covering her mouth with her hand. yaw

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Yawn là gì, Nghĩa của từ Yawn | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Yawn là gì, Nghĩa của từ Yawn | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Yawn / jɔ:n / Thông dụng Danh từ Cử chỉ ngáp to give a yawn ngáp (kỹ thuật) khe hở Nội động từ Há miệng, toác ra, mở ra (đồ vật) Ngoại động từ Vừa nói vừa ngáp to yawn goodnight vừa ngáp vừa chào để đ

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

"yawn" là gì? Nghĩa của từ yawn trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Nghĩa của từ yawn trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt yawn yawn /jɔ:n/ danh từ ngáp (người) to give a yawn: ngáp (kỹ thuật) khe hở nội động từ há miệng, toác ra, mở ra (đồ vật) ngoại động từ vừa nói vừ

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Yawn - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Yawn - Từ điển Anh - Việt

Yawn / jɔ:n / Thông dụng Danh từ Cử chỉ ngáp to give a yawn ngáp (kỹ thuật) khe hở Nội động từ Há miệng, toác ra, mở ra (đồ vật) Ngoại động từ Vừa nói vừa ngáp to yawn goodnight vừa ngáp vừa chào để đ

Đọc thêm

yawn tiếng Anh là gì?

yawn tiếng Anh là gì?

yawn /jɔ:n/ * danh từ - ngáp (người) =to give a yawn+ ngáp - (kỹ thuật) khe hở [external_link offset=1] * nội động từ - há miệng, toác ra, mở ra (đồ vật) * ngoại động từ - vừa nói vừa ngáp =to yawn go

Tên miền: expgg.vn Đọc thêm

Young And Wealthy But Normal (YAWN) là gì? Định nghĩa, ví dụ, giải thích

Young And Wealthy But Normal (YAWN) là gì? Định nghĩa, ví dụ, giải thích

Young And Wealthy But Normal (YAWN) là Young And giàu Nhưng bình thường (ngáp). Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Tài chính cá nhân Lập ngân sách & Tiết kiệm. Thuật ngữ tương tự - liên quan

Tên miền: sotaydoanhtri.com Đọc thêm

TOP 10 yawn là gì HAY và MỚI NHẤT

TOP 10 yawn là gì HAY và MỚI NHẤT

Tóm tắt:Từ: yawn · danh từ. ngáp (người). to give a yawn. ngáp · (kỹ thuật) khe hở · động từ. há miệng, toác ra, mở ra (đồ vật) · vừa nói vừa ngáp. to yawn goodnight. vừa … Xem ngay 4.Từ điển Anh Việt

Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm

YAWNING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

YAWNING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Bản dịch của yawning trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (差異或數量)巨大的,難以縮減的, (空間或洞孔)豁開的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (差异或数量)巨大的,难以缩减的, (空间或洞孔)豁开的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha enorme, m

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Yawning là gì, Nghĩa của từ Yawning | Từ điển Anh - Việt

Yawning là gì, Nghĩa của từ Yawning | Từ điển Anh - Việt

Yawny / 'jɔ:ni /, Tính từ: (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) làm cho buồn chán đến ngáp được, Yaws / jɔ:z /, Danh từ số nhiều: (y học) bệnh ghẻ cóc, Y học: ghẻ cóc,... Yclept / i'klept /, Tính từ: (từ cổ,

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Stifle a yawn definition and meaning | Collins English Dictionary

Stifle a yawn definition and meaning | Collins English Dictionary

Definition of 'yawn' yawn (jɔːn ) Explore 'yawn' in the dictionary verb If you yawn, you open your mouth very wide and breathe in more air than usual, often when you are tired or when you are not inte

Tên miền: www.collinsdictionary.com Đọc thêm

Yawn Là Gì ? Nghĩa Của Từ Yawn Trong Tiếng Việt Vietgle Tra Từ

Yawn Là Gì ? Nghĩa Của Từ Yawn Trong Tiếng Việt Vietgle Tra Từ

Jul 5, 2021Yawn là gì, nghĩa của từ yawn trong tiếng việt vietgle tra từ admin - 05/07/2021 190 khổng lồ open the mouth wide và take a lot of air inkhổng lồ the lungs và slowly skết thúc it out, usual

Tên miền: ucancook.vn Đọc thêm

Yarn là gì? tại sao Yarn đang thay thế dần npm | TopDev

Yarn là gì? tại sao Yarn đang thay thế dần npm | TopDev

Yarn là công cụ quản lý gói phần mềm nguồn mở cho dự án của bạn, nó ngoài việc cho bạn sử dụng các gói phần mềm còn cho phép bạn chia sẻ các gói phần mềm do bạn viết với các lập trình viên trên toàn c

Tên miền: topdev.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »