Tổng hợp Tiêm Tiếng Anh Là Gì bạn đang quan tâm 07/2026

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Cần mọi người giúp đỡ về Tiêm Tiếng Anh Là Gì mà tôi đang gặp phải mà chưa tìm ra câu trả lời, các giải quyết phù hợp. Rất mong được sự tư vấn từ các chuyên gia và các bạn.

tiêm - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

tiêm - phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, ví dụ | Glosbe

Bản dịch tự động của " tiêm " sang Tiếng Anh Glosbe Translate Google Translate Các cụm từ tương tự như "tiêm" có bản dịch thành Tiếng Anh để tiêm chủng inoculative Máy bay tiêm kích fighter người tiêm

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

tiêm chủng trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

tiêm chủng trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Phép dịch "tiêm chủng" thành Tiếng Anh vaccinate, inoculate, vaccination là các bản dịch hàng đầu của "tiêm chủng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tôi đã đi để được tiêm chủng. ↔ I went to get vaccinat

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

3 Thuật Ngữ Tiếng Anh Về 'Tiêm / Chích Thuốc' (Injection, Shot, Jab)

3 Thuật Ngữ Tiếng Anh Về 'Tiêm / Chích Thuốc' (Injection, Shot, Jab)

Jun 6, 20213 THUẬT NGỮ TIẾNG ANH VỀ 'TIÊM / CHÍCH THUỐC' (INJECTION, SHOT, JAB) 1.INJECTION Injection /ɪnˈdʒekʃn/ noun: An act of injecting somebody with a drug or other substance. Tiêm / chích thuốc

Đọc thêm

MŨI TIÊM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

MŨI TIÊM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

Cô nói:" Mũi tiêm khiến người ta cảm thấy như mình không có trí nhớ. The injection makes you feel like you have no memory. sáu mũi tiêm với hai mũi tiêm khịt mũi hoặc tiêm các mũi tiêm mới Vyleesi là

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

KIM TIÊM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

KIM TIÊM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

KIM TIÊM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch kim tiêm needlestick Ví dụ về sử dụng Kim tiêm trong một câu và bản dịch của họ May mắn cho kim tiêm nhiều đề xuất dễ dàng [...] Fortunately for needlew

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

TIÊM FILLER Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

TIÊM FILLER Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

TIÊM FILLER Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch tiêm filler filler injections Ví dụ về sử dụng Tiêm filler trong một câu và bản dịch của họ Hiệu quả của phương pháp tiêm filler còn phụ thuộc vào lo

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

→ tiêm vắc xin, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

→ tiêm vắc xin, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe

Tiếng Anh Phép dịch "tiêm vắc xin" thành Tiếng Anh vaccinate là bản dịch của "tiêm vắc xin" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Bạn tiêm vắc xin cho tất cả trẻ em trong một vùng. ↔ You vaccinate all the ch

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

kim tiêm Tiếng Anh là gì

kim tiêm Tiếng Anh là gì

VIETNAMESE kim tiêm ENGLISH syringe NOUN / sɪˈrɪndʒ / Kim tiêm y tế la phần đầu nhọn rỗng của một ống tiêm dưới da. Ví dụ 1. Là một bệnh nhân tiểu đường, cô ấy sử dụng một ống tiêm để tự tiêm insulin

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

BẰNG KIM TIÊM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

BẰNG KIM TIÊM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

kim tiêm là vết kim tiêm - needle marks kim tiêm phải - syringe needle should the injection needles shall the needles should qua kim tiêm - through a needle kim tiêm insulin - insulin needles insulin

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

tiềm năng in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

tiềm năng in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

Phrases similar to "tiềm năng" with translations into English. năng lực tiềm tàng. capability · energy. Siêu cường tiềm năng. potential superpower. An ninh trên cơ sở năng lực tiềm tàng. capability-ba

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

tiêm thuốc trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

tiêm thuốc trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

tiêm vắc xin Phép dịch "tiêm thuốc" thành Tiếng Anh inject, injection là các bản dịch hàng đầu của "tiêm thuốc" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Chắc các anh nghĩ tiêm thuốc tử hình cũng hay? ↔ I suppos

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

KIM VÀ ỐNG TIÊM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

KIM VÀ ỐNG TIÊM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch

ống tiêm là - syringe is sợ kim tiêm - a fear of needles scared of needles kim tiêm được - with a needle that was ống tiêm - containing khuôn - syringe ống thông kim - the needle cannula ống tiêm đầy

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »