Hướng dẫn chi tiết Provisional Là Gì cập nhật mới nhất 07/2026

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Hỏi: Provisional Là Gì - Nhờ các bạn và mọi người tư vấn, giải đáp giúp đỡ mình vấn đề trên hiện mình đang chưa tìm được hướng giúp mình.

Proposal là gì? Cấu trúc, vai trò, cách viết một bản proposal hiệu quả ...

Proposal là gì? Cấu trúc, vai trò, cách viết một bản proposal hiệu quả ...

Proposal được hiểu là bản đề xuất. Đây là bản tài liệu ghi chép được sử dụng trong marketing để truyền đạt những thông tin về dự án tới khách hàng, như những ý tưởng chiến lược, hình ảnh, ngân sách, t

Tên miền: lafactoriaweb.com Đọc thêm

PROVISIONAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PROVISIONAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

provisional ý nghĩa, định nghĩa, provisional là gì: 1. for the present time but likely to change: 2. for the present time but likely to change: 3…. Tìm hiểu thêm. Từ điển

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Provisional - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Provisional - Từ điển Anh - Việt

tạm định. provisional quota. hạn ngạch tạm định. tạm thời. provisional attachment. sự tịch biên tạm thời. provisional attachment. sự tịch thu tài sản tạm thời. provisional budget.

Đọc thêm

PROVISIONALLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PROVISIONALLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

provisionally ý nghĩa, định nghĩa, provisionally là gì: 1. in a way that is true for the present time but could change: 2. in a way that is true for the…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Provisional là gì, Nghĩa của từ Provisional | Từ điển Anh - Việt

Provisional là gì, Nghĩa của từ Provisional | Từ điển Anh - Việt

Provisional là gì: / prəˈviʒənl /, Tính từ: tạm, tạm thời, lâm thời, nhất thời, Xây dựng: tạm thời, Cơ - Điện tử: (adj) tạm, tạm... Toggle navigation X

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Phép tịnh tiến provisional thành Tiếng Việt | Glosbe

Phép tịnh tiến provisional thành Tiếng Việt | Glosbe

Phép dịch "provisional" thành Tiếng Việt. tạm thời, lâm thời, tạm là các bản dịch hàng đầu của "provisional" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Maybe the provisional storage is in case his neural pathway

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

"provisional" là gì? Nghĩa của từ provisional trong tiếng Việt. Từ điển ...

provisional /provisional/. tính từ. tạm, tạm thời, lâm thời. provisional goverment: chính phủ lâm thời. tạm. provisional diversion: sự dẫn dòng tạm. provisional weight: tải trọng tạm thời. provisional

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Provisional là gì? Đây là một thuật ngữ Kinh tế tài chính

Provisional là gì? Đây là một thuật ngữ Kinh tế tài chính

Provisional là Tạm. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Provisional - một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh. 1. Tạm thời hoặc dự kiến. Thuật ngữ Provisional. Provisional là gì? Đây là

Tên miền: tudienso.com Đọc thêm

Provisional là gì? Định nghĩa, ví dụ, giải thích

Provisional là gì? Định nghĩa, ví dụ, giải thích

Provisional là gì? Provisional là Tạm Thời; Tạm Định; Lâm Thời. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế . Thuật ngữ tương tự - liên quan. Danh sách các thuật ngữ liên quan Provisional . T

Tên miền: sotaydoanhtri.com Đọc thêm

'temporary' và 'provisional' khác nhau chỗ nào? - TOEIC mỗi ngày

'temporary' và 'provisional' khác nhau chỗ nào? - TOEIC mỗi ngày

Thầy cho em hỏi là temporary và provisional khác nhau chỗ nào ạ? Chúng đều có nghĩa là "tạm thời". Ví dụ: I will only be working here for a couple of weeks. I'm a temporary worker. It's the first draf

Tên miền: www.toeicmoingay.com Đọc thêm

Provisional là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa

Provisional là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa

Định nghĩa Provisional là gì? Provisional là Tạm. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Provisional - một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh. Xem thêm: Thuật ngữ kinh doanh A-Z

Tên miền: filegi.com Đọc thêm

Đâu là sự khác biệt giữa "provisional" và "temporary" ? | HiNative

Đâu là sự khác biệt giữa

Provisional is not used much in spoken language. For example, a new driver gets a "provisional license" before taking a driving test. But people call it "temporary license" in conversation because "pr

Tên miền: hinative.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »