Cần mọi người hướng dẫn tư vấn giúp đỡ về Lacquerware Là Gì

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Bạn đang cần hỗ trợ giải đáp tư vấn và tìm kiếm về Lacquerware Là Gì để tôi giúp bạn đưa ra lời khuyên và hướng trả lời từ các chuyên gia giàu kinh nhiệm cũng là vấn đề nhiều đọc giả quan tâm

LACQUER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LACQUER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

lacquer noun [ U ] us / ˈlæk·ər / a shiny, hard substance that is painted on wood or metal to protect its surface (Định nghĩa của lacquer từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) C

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Lacquer - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Lacquer - Từ điển Anh - Việt

lacquer sealing sự quét sơn kín sơn sơn êmay sơn mài Các từ liên quan Từ đồng nghĩa noun covering , finish , glaze , lamination , layer , varnish , veneer , coating , gloss , shellac Từ điển: Thông dụ

Đọc thêm

Lacquer là gì, Nghĩa của từ Lacquer | Từ điển Anh - Rung.vn

Lacquer là gì, Nghĩa của từ Lacquer | Từ điển Anh - Rung.vn

Lacquer là gì: a protective coating consisting of a resin, cellulose ester, or both, dissolved in a volatile solvent, sometimes with pigment added., any of various resinous varnishes, esp. a resinous

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

LACQUERWARE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LACQUERWARE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

noun [ U ] uk / ˈlæk.ə.weə r/ us / ˈlæk.ɚ.wer / objects made from wood or metal that has a hard, shiny, decorative surface from having been painted with a special liquid called lacquer: She has a larg

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

→ lacquerware, phép tịnh tiến thành Tiếng Việt, câu ví dụ | Glosbe

→ lacquerware, phép tịnh tiến thành Tiếng Việt, câu ví dụ | Glosbe

Bản dịch "lacquerware" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch Biến cách Gốc từ A beautifully adorned lacquerware bowl Chén sơn mài được tô điểm tuyệt đẹp jw2019 Lacquerware is a longstanding tra

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Lacquerware - Wikipedia

Lacquerware - Wikipedia

Lacquerware are objects decoratively covered with lacquer. Lacquerware includes small or large containers, tableware, a variety of small objects carried by people, and larger objects such as furniture

Tên miền: en.wikipedia.org Đọc thêm

lacquerware Ý nghĩa, Định nghĩa, Bản dịch, Cách phát âm Tiếng Việt ...

lacquerware Ý nghĩa, Định nghĩa, Bản dịch, Cách phát âm Tiếng Việt ...

lacquerware EN [ 'lækəweə] US [ 'lækəwer] Giải thích tiếng anh Noun 1. a decorative work made of wood and covered with lacquer and often inlaid with ivory or precious metals Câu ví dụ Gansu carved lac

Tên miền: dictwiki.net Đọc thêm

lacquerware in Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary | Glosbe

lacquerware in Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary | Glosbe

Lacquerware is a longstanding tradition in Japan, and at some point kintsugi may have been combined with maki-e as a replacement for other ceramic repair techniques. Đồ sơn mài là một truyền thống lâu

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

LACQUERWARE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

LACQUERWARE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

LACQUERWARE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch lacquerware sơn mài Ví dụ về sử dụng Lacquerware trong một câu và bản dịch của họ Experience the traditional crafts of erousoku (picture candles) a

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

lacquerware - Wiktionary tiếng Việt

lacquerware - Wiktionary tiếng Việt

1 Tiếng Anh Cách viết khác Từ nguyên Cách phát âm Danh từ Tiếng Anh Cách viết khác lacquer-ware Từ nguyên Từ lacquer + -ware. Cách phát âm IPA: /ˈlakəwɛː/ Danh từ lacquerware ( đếm được và không đếm đ

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

'lacquerware' là gì?. Nghĩa của từ 'lacquerware'

'lacquerware' là gì?. Nghĩa của từ 'lacquerware'

The skin of clear lacquer floating at the surface was used for artwork and fine lacquerware. 11. Yi nationality lacquerware utensils are traditionally crafted by hollowing out a piece of wood. 12. Tra

Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm

lacquerware là gì️️️️・lacquerware định nghĩa・Nghĩa của từ lacquerware ...

lacquerware là gì️️️️・lacquerware định nghĩa・Nghĩa của từ lacquerware ...

Noun 1. a decorative work made of wood and covered with lacquer and often inlaid with ivory or precious metals Câu ví dụ Gansu carved lacquerware has a production history of nearly a century. Yi natio

Tên miền: dict.wiki Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »