Tổng hợp Intangible Là Gì bạn đang quan tâm 07/2026

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Cần mọi người giúp đỡ về Intangible Là Gì mà tôi đang gặp phải mà chưa tìm ra câu trả lời, các giải quyết phù hợp. Rất mong được sự tư vấn từ các chuyên gia và các bạn.

INTANGIBLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

INTANGIBLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

intangible noun [C usually plural] something that exists but that cannot be touched, exactly described, or given an exact value: Common sense and creativity are some of the intangibles we're looking f

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Intangible - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Intangible - Từ điển Anh - Việt

Intangible / in´tændʒibl / Thông dụng Tính từ Không thể sờ thấy được Không thể hiểu thấu được, không thể nắm được, mơ hồ Danh từ Vật không thể sờ thấy được Điều không thể hiểu thấu được, điều không th

Đọc thêm

"intangible" là gì? Nghĩa của từ intangible trong tiếng Việt. Từ điển ...

intangible Từ điển WordNet n. assets that are saleable though not material or physical; intangible asset adj. (of especially business assets) not having physical substance or intrinsic productive valu

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Intangible là gì, Nghĩa của từ Intangible | Từ điển Anh - Việt

Intangible là gì, Nghĩa của từ Intangible | Từ điển Anh - Việt

definite , obvious , palpable , perceptible , tangible Thuộc thể loại Thông dụng , Xây dựng , Các từ tiếp theo Intangible asset tài sản không xác thực, tài sản vô hình, Intangible assets tài sản vô hì

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Intangible Là Gì ? Từ Điển Anh Việt Intangible

Intangible Là Gì ? Từ Điển Anh Việt Intangible

Aug 12, 2022Intangible assets được dịch quý phái tiếng Việt có nghĩa là Tài sản vô hình.Bạn đang xem: Intangible là gì Tài sản vô hình dung là một số loại tài sản không tồn tại hình thái vật chất và h

Tên miền: vietvuevent.vn Đọc thêm

Intangible là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa

Intangible là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa

Intangible là Vô hình. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Intangible - một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh. Xem thêm: Thuật ngữ kinh doanh A-Z Giải thích ý nghĩa Điều đó không thể

Tên miền: filegi.com Đọc thêm

Intangible Là Gì ? Nghĩa Của Từ Intangible Trong Tiếng Việt Intangible ...

Intangible Là Gì ? Nghĩa Của Từ Intangible Trong Tiếng Việt Intangible ...

Jun 23, 2021Intangible assets được dịch sang trọng tiếng Việt có nghĩa là Tài sản vô hình.Quý khách hàng đã xem: Intangible là gì Tài sản vô hình là một số loại gia tài không có hình dáng đồ chất với

Tên miền: suckhoedoisong.edu.vn Đọc thêm

TOP 10 intangible là gì HAY và MỚI NHẤT

TOP 10 intangible là gì HAY và MỚI NHẤT

Tóm tắt: Intangible là gì: / in´tændʒibl /, Tính từ: không thể sờ thấy được, không thể hiểu thấu được, không thể nắm được, mơ hồ, Danh từ: vật không thể sờ thấy… 7.intangible bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm

Intangible reward là gì? Phần thưởng không mang giá trị kinh tế có lợi ...

Intangible reward là gì? Phần thưởng không mang giá trị kinh tế có lợi ...

Intangible reward hay Intangible benefit là một loại phần thưởng không có giá trị về vật chất hay kinh tế cụ thể nhưng vẫn đảm bảo sự hài lòng và có thể khuyến khích tinh thần làm việc của nhân viên.

Tên miền: vn.joboko.com Đọc thêm

Tính vô hình của dịch vụ (Service intangibility) là gì?

Tính vô hình của dịch vụ (Service intangibility) là gì?

Tính vô hình của dịch vụ trong tiếng Anh là Service intangibility . Tính vô hình của dịch vụ đề cập đến thực tế là nhiều dịch vụ thiếu các thuộc tính vật lí và do đó người tiêu dùng không thể đánh giá

Tên miền: vietnambiz.vn Đọc thêm

Intangible reward là gì? Thưởng cho nhân viên cũng cần đúng cách

Intangible reward là gì? Thưởng cho nhân viên cũng cần đúng cách

Intangible reward có ý nghĩa đối với cả đôi bên - doanh nghiệp và người tìm việc vì nó gắn liền với lợi ích của cả hai. Đối với người tìm việc, Intangible reward sẽ cho họ biết điều họ mong muốn trong

Tên miền: timviec365.vn Đọc thêm

Intangibles "Intangible" - Từ điển số

Intangibles

Intangibles "Intangible" trong tiếng anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ Intangibles "Intangible" tiếng anh chuyên ngành Thương hiệu.

Tên miền: tudienso.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »