Tổng hợp Impatient Là Gì bạn đang quan tâm 07/2026

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Hiện tôi đang gặp phải vấn đề về Impatient Là Gì - Nhờ các bạn và mọi người tư vấn, giải đáp giúp đỡ mình vấn đề trên hiện mình đang chưa tìm được xử lý tối ưu.

IMPATIENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

IMPATIENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

impatient | Từ điển Anh Mỹ impatient adjective us / ɪmˈpeɪ·ʃənt / not willing to wait for something to happen and becoming annoyed at delays: Don't be impatient, you'll get your turn. She grew impatie

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Impatient - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Impatient - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Impatient - Từ điển Anh - Việt Impatient BrE & NAmE / ɪm'peɪʃnt / Thông dụng Tính từ Thiếu kiên nhẫn, không kiên tâm, nóng vội, nôn nóng; hay sốt ruột to be impatient for something nôn nó

Đọc thêm

impatient - Wiktionary tiếng Việt

impatient - Wiktionary tiếng Việt

impatient /ˌɪm.ˈpeɪ.ʃənt/ Thiếu kiên nhẫn, không kiên tâm, nóng vội, nôn nóng; hay sốt ruột . to be impatient for something — nôn nóng muốn cái gì ( + of) Không chịu đựng được, không dung thứ được, kh

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Impatient là gì, Nghĩa của từ Impatient | Từ điển Anh - Việt

Impatient là gì, Nghĩa của từ Impatient | Từ điển Anh - Việt

Thiếu kiên nhẫn, không kiên tâm, nóng vội, nôn nóng; hay sốt ruột to be impatient for something nôn nóng muốn cái gì ( + of) không chịu đựng được, không dung thứ được, khó chịu (cái gì) impatient of r

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

'impatient' là gì? Nghĩa của từ 'impatient' trong Tiếng Việt

'impatient' là gì? Nghĩa của từ 'impatient' trong Tiếng Việt

Danh sách từ. impassivity; impastation; impaste; impasto; impastoed; impatent; impatience; impatiens

Tên miền: tudienhay.com Đọc thêm

impatient là gì - Nghĩa của từ impatient trong Tiếng Việt

impatient là gì - Nghĩa của từ impatient trong Tiếng Việt

Nghĩa của từ impatient trong Tiếng Việt - @impatient* tính từ- thiếu nhẫn nại, sốt ruột, nóng lòng=Attente impatiente+ sự chờ đợi sốt ruột# phản nghĩa=Calme, patient* danh từ giống đực- người thiếu nh

Tên miền: atudien.com Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'impatient' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'impatient' trong từ điển Lạc Việt

impatient ( ĭm-pāʹshənt) adjective. 1. Unable to wait patiently or tolerate delay; restless. 2. Unable to endure irritation or opposition; intolerant: impatient of criticism. 3. Expressing or produced

Đọc thêm

Nghĩa của từ Inpatient - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Inpatient - Từ điển Anh - Việt

Inpatient / ˈɪnˌpeɪʃənt / Thông dụng Danh từ Người bệnh nội trú Từ điển: Thông dụng tác giả Nguyen Tuan Huy, Ivy, Khách Tìm từ này tại : NHÀ TÀI TRỢ Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN

Đọc thêm

Đâu là sự khác biệt giữa "inpatient " và "Outpatient " ? | HiNative

Đâu là sự khác biệt giữa

Từ này inpatient có nghĩa là gì? Nói câu này trong Tiếng Anh (Anh) như thế nào? inpatient or unpatience ? Nói câu này trong Tiếng Anh (Mỹ) như thế nào? inpatient Các câu hỏi được gợi ý Hiển thị thêm Đ

Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm

Impatient Là Gì - Impatient Trong Tiếng Tiếng Việt

Impatient Là Gì - Impatient Trong Tiếng Tiếng Việt

Bạn đang xem: Impatient Trong Tiếng Tiếng Việt Therefore, for a given price, the impatient government maximizes seigniorage by issuing money as rapidly as possible. If agents are impatient, positive s

Tên miền: otohanquoc.vn Đọc thêm

' Impatient Là Gì ?, Từ Điển Anh 'Impatient' Là Gì - reset1010.com

' Impatient Là Gì ?, Từ Điển Anh 'Impatient' Là Gì - reset1010.com

May 4, 2022Bạn đang xem: Impatient là gì Therefore, for a given price, the impatient government maximizes seigniorage by issuing money as rapidly as possible. If agents are impatient, positive long-ru

Tên miền: reset1010.com Đọc thêm

impatient là gì - impatient dịch

impatient là gì - impatient dịch

impatient là gì: [ im'peiʃənt ] [im'peiʃənt]tín.... dịch impatient sang tiếng việt bằng từ điển

Tên miền: vn.ichacha.net Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »