Tổng hợp Chập Chững Là Gì bạn đang quan tâm 07/2026

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Hỏi: Chập Chững Là Gì - Nhờ các bạn và mọi người tư vấn, giải đáp giúp đỡ mình vấn đề trên hiện mình đang chưa tìm được hướng giúp mình.

Triền đê tuổi thơ (Bài đọc hiểu tiếng Việt lớp 5 - đề số 28)

Triền đê tuổi thơ (Bài đọc hiểu tiếng Việt lớp 5 - đề số 28)

TRIỀN ĐÊ TUỔI THƠ Tuổi thơ tôi với con đê sông Hồng gắn liền như hình với bóng, tựa hai người bạn thân thiết suốt ngày quấn quýt bên nhau. Từ lúc chập chững biết đi, mẹ đã dắt tôi men theo bờ cỏ chân

Tên miền: www.contuhoc.com Đọc thêm

"chập chùng" là gì? Nghĩa của từ chập chùng trong tiếng Việt. Từ điển ...

"chập chùng" là gì? Nghĩa của từ chập chùng trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt chập chùng nt. Như Chập chồng. Núi non chập chùng. Cũng nói Trập trùng. Tra câu Đọc báo tiếng Anh

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

"TRẬP TRÙNG", "CHẬP CHÙNG" HAY "CHẬP... - Tiếng Việt giàu đẹp | Facebook

Như vậy từ "chập chồng" là hợp lý trong trường hợp nói về núi non tầng tầng lớp lớp. Còn "trập", "chùng" và "trùng" lần lượt được tác giả Lê Văn Đức định nghĩa như sau: - "Trập: Cụp xuống, sập xuống,

Tên miền: www.facebook.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Chập chững - Từ điển Việt - Việt

Nghĩa của từ Chập chững - Từ điển Việt - Việt

Nghĩa của từ Chập chững - Từ điển Việt - Việt. Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam. Địa chỉ: Tầng 16 VTCOnline, 18 Tam Trinh, Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội. Điện thoại: 04-974341

Đọc thêm

"chập chững" là gì? Nghĩa của từ chập chững trong tiếng Việt. Từ điển ...

Nghĩa của từ chập chững trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt chập chững - tt, trgt. Nói trẻ con mới tập đi, chưa vũng: Lúc tôi mới chập chững những bước đầu tiên (ĐgThMai). nđg&p. 1. Đi chưa vững. Đứa

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

chập chững - Wiktionary tiếng Việt

chập chững - Wiktionary tiếng Việt

chập chững. Xem dưới đây; Phó từ . chập chững trgt. Nói trẻ con mới tập đi, chưa vũng. Lúc tôi mới chập chững những bước đầu tiên (Đặng Thai Mai) Dịch Tham khảo "chập chững". Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điể

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Chững chạc hay chững trạc nào mới đúng chính tả? | Hegka

Chững chạc hay chững trạc nào mới đúng chính tả? | Hegka

Còn "chững trạc" là do một phần cách phát âm ngọng hoặc do âm sắc vùng miền, nên nhiều người bị phát âm sai Cũng như thế trững chạc và chững chạc từ sai sẽ là trững chạc. Một số ví dụ về chững chạc và

Tên miền: hegka.com Đọc thêm

Chập chững là gì, Nghĩa của từ Chập chững | Từ điển Việt - Việt

Chập chững là gì, Nghĩa của từ Chập chững | Từ điển Việt - Việt

Tính từ chật, gây nên cảm giác bức bối khó chịu (nói khái quát; thường nói về nơi ở, điều kiện ở) nhà cửa chật... Chật cứng Tính từ chật đến mức như không cựa được trên xe đã chật cứng người người ngồ

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

'chập chững' là gì?. Nghĩa của từ 'chập chững'

'chập chững' là gì?. Nghĩa của từ 'chập chững'

Chập chững ra đời To make one's debut in society; To come out Đặt câu với từ "chập chững" Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "chập chững", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Việt. 1. Anh chập chữngđến v

Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm

chập chững nghĩa là gì?

chập chững nghĩa là gì?

chập chững nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 5 ý nghĩa của từ chập chững. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa chập chững mình 1 3 0 chập chững Nói trẻ con mới tập đi, chưa vũng. | : ''Lúc tôi mới '''chậ

Tên miền: www.từ-điển.com Đọc thêm

chập chững là gì? hiểu thêm văn hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt

chập chững là gì? hiểu thêm văn hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt

chập chững có nghĩa là: - tt, trgt. Nói trẻ con mới tập đi, chưa vũng: Lúc tôi mới chập chững những bước đầu tiên (ĐgThMai). Đây là cách dùng chập chững Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chu

Tên miền: tudienso.com Đọc thêm

chập chững trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

chập chững trong Tiếng Anh, câu ví dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

chập chờn (giấc ngủ) chập chững chấp dính chấp hành chấp kinh chấp lại chấp lại thành khối chập mạch chấp nhặt chấp nhận chấp nhận được Phép dịch "chập chững" thành Tiếng Anh Bản dịch của chập chững t

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »