Bạn cần hỗ trợ giải đáp tư vấn, tìm kiếm về Avid Là Gì để tôi giúp bạn

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Bạn đang cần hỗ trợ giải đáp tư vấn và tìm kiếm về Avid Là Gì để tôi giúp bạn đưa ra lời khuyên và hướng trả lời từ các chuyên gia giàu kinh nhiệm cũng là vấn đề nhiều đọc giả quan tâm

AVID | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

AVID | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

adjective. uk / ˈæv.ɪd / us / ˈæv.ɪd /. extremely eager or interested: an avid football fan. an avid supporter of the arts. He took an avid interest in the project. formal She hadn't seen him for six

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Avid - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Avid - Từ điển Anh - Việt

Tính từ. Khao khát, thèm khát, thèm thuồng. everyone in the world is avid for good luck. ai trên đời này cũng khao khát được gặp may mắn. any candidate is avid for passing his examination. thí sinh nà

Đọc thêm

Avid là gì, Nghĩa của từ Avid | Từ điển Anh - Anh - Rung.vn

Avid là gì, Nghĩa của từ Avid | Từ điển Anh - Anh - Rung.vn

Avid là gì: enthusiastic; ardent; dedicated; keen, keenly desirous; eager; greedy (often fol. by for or of ), adjective, adjective, an avid moviegoer ., avid for pleasure ; avid of power ., dispassion

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Avid là gì, Nghĩa của từ Avid | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Avid là gì, Nghĩa của từ Avid | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Tính từ. Khao khát, thèm khát, thèm thuồng. everyone in the world is avid for good luck. ai trên đời này cũng khao khát được gặp may mắn. any candidate is avid for passing his examination. thí sinh nà

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

"avid" là gì? Nghĩa của từ avid trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

avid /'ævid/. tính từ. khao khát, thèm khát, thèm thuồng. tham lam. Xem thêm: devouring (a), esurient, greedy, great, eager, zealous. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Avid Media Composer là gì? Thông tin, link download, file hỗ trợ

Avid Media Composer là gì? Thông tin, link download, file hỗ trợ

Avid Media Composer là phần mềm gì? Avid Media Composer là phần mềm cho hệ điều hành Windows, thuộc nhóm phần mềm Video được phát triển bởi Avid. Phiên bản mới nhất của Avid Media Composer là Version

Tên miền: filegi.com Đọc thêm

avid là gì - avid dịch

avid là gì - avid dịch

An avid collector, very interested in the case. Một người thích sưu tầm rất thích thú với những việc này. She's an avid runner, participates in the St. Louis marathon every year. Cô ấy thích chạy, tha

Tên miền: vn.ichacha.net Đọc thêm

AVID là gì? -định nghĩa AVID | Viết tắt Finder

AVID là gì? -định nghĩa AVID | Viết tắt Finder

Ý nghĩa chính của AVID Hình ảnh sau đây trình bày ý nghĩa được sử dụng phổ biến nhất của AVID. Bạn có thể gửi tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi cho bạn bè qua email.Nếu bạn

Tên miền: www.abbreviationfinder.org Đọc thêm

Thuốc giảm đau hạ sốt Advil 360 viên của Mỹ

Thuốc giảm đau hạ sốt Advil 360 viên của Mỹ

- Thuốc Trị Đau Nhức Advil 360 viên của Mỹ là sản phẩm giúp giảm đau hiệu quả các triệu chứng, đem lại cho bạn sức khỏe dồi dào và tinh thần luôn thoải mỗi khi làm việc. Những cơn đau nhức khó chịu sẽ

Tên miền: www.hangngoainhap.com.vn Đọc thêm

" Avid Là Gì ? Giải Thích Từ Avid Là Gì, Nghĩa Của Từ Avid

quý khách hàng đang xem: Avid là gì. Cha là 1 trong những bạn chồng trung thành với chủ, một Thánh Hữu Ngày Sau tận trọng điểm, một huynh trưởng Hướng Đạo Sinh tích cực và lành mạnh, cùng một người ph

Tên miền: kinhdientamquoc.vn Đọc thêm

David nghĩa là gì?

David nghĩa là gì?

David. David là cái tên nước ngoài dùng để đặt cho con trai, có ý nghĩa là được yêu thương, cưng chiều, đáng yêu, dễ mến. Cái tên này có nguồn gốc Do Thái. David Archuleta là một nam ca sĩ 24 tuổi rất

Tên miền: www.từ-điển.com Đọc thêm

IELTS VOCABULARY: AN AVID READER-IELTS Trang Bec - Trung tâm luyện

IELTS VOCABULARY: AN AVID READER-IELTS Trang Bec - Trung tâm luyện

A n avid reader: người say mê đọc sách T o pigeonhole: phân loại . T o relieve stress: giải tỏa căng thẳng T o tend to: có chiều hướng T o open up: mở ra T o be/get into: thích T o foster: nuôi dưỡng

Tên miền: bec.edu.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »