Courgette / Zucchini (US): Bí đao xanh. Cranberry: Trái Nam việt quất. Cresson (Fr) / Watercress: Salad son. Crested Latesummer Mint / Vietnamese Balm: Rau Kinh Giới / Húng Chanh. Cucumber: Dưa leo. C
1 Answer. Các files văn bản ( word, excel ) thường bị lỗi phông chữ khi được sao lưu từ máy tính này sang máy tính khác khi: máy tính không có đủ các phông chữ tiếng Việt ( font tiếng Việt ). Gặp trườ
English Walnut: (Anh) Cây hồ đào; quả hồ đào Essences: Tinh dầu; nước hoa Extract pandan flavour: Dầu lá dứa F Fig: Sung Ý Fennel seeds: Tiểu hồi Fenugreek: Cây cari (loại cây có mùi thơm dùng để chết