Tratu.soha.vn

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

tratu.soha.vn

Tên miền:

Link: tratu.soha.vn/dict/vn_vn/Queo_quắt

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Queo quắt

Meaning of 'queo quắt' in Vietnamese - English | 'queo quắt' definition

Meaning of 'queo quắt' in Vietnamese - English | 'queo quắt' definition

Queo, thực ra, đó là ý nghĩa chính xác của nó. Well, actually, that's exactly what it means. 22. Da họ quắt lại trên xương,+ khô đét như củi. Their skin has shriveled over their bones;+ it has become

Tên miền: vdict.pro Đọc thêm

quắt quéo in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

quắt quéo in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

Check 'quắt quéo' translations into English. Look through examples of quắt quéo translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

quắt queo in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

quắt queo in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

Check 'quắt queo' translations into English. Look through examples of quắt queo translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

Queo quắt là gì, Nghĩa của từ Queo quắt | Từ điển Việt - Anh

Queo quắt là gì, Nghĩa của từ Queo quắt | Từ điển Việt - Anh

Queo quắt Thông dụng Như quắt queo Các từ tiếp theo Đản bạch (cũ) albumin. Dặn bảo Động từ., to advise; to counsel; to give recommendations. Dân bẹp opium addict. Dân biểu danh từ., people s represent

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Queo Quắt Profiles | Facebook

Queo Quắt Profiles | Facebook

View the profiles of people named Queo Quắt. Join Facebook to connect with Queo Quắt and others you may know. Facebook gives people the power to share...

Tên miền: www.facebook.com Đọc thêm

Quắt queo là gì, Nghĩa của từ Quắt queo | Từ điển Việt - Việt

Quắt queo là gì, Nghĩa của từ Quắt queo | Từ điển Việt - Việt

Đồng nghĩa: queo quắt Các từ tiếp theo Quằn quại Động từ vặn mình, vật vã vì quá đau đớn đau bụng quằn quại Đồng nghĩa : oằn oại Quặn thắt Tính từ quặn đau, có cảm giác như ruột co thắt lại ruột quặn

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

quắt quéo - Wiktionary tiếng Việt

quắt quéo - Wiktionary tiếng Việt

quắt quéo Từ điển mở Wiktionary Mục lục 1 Tiếng Việt Cách phát âm Từ tương tự Danh từ Tham khảo Tiếng Việt Cách phát âm Từ tương tự Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự [ẩn] quắt queo quặt quẹo Da

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Quắt queo - Từ điển Việt - Việt

Nghĩa của từ Quắt queo - Từ điển Việt - Việt

quắt (nói khái quát) sau trận ốm, người quắt queo lại gầy quắt queo Đồng nghĩa: queo quắt tác giả Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN Cơ qua

Đọc thêm

Từ Điển - Từ quắt quéo có ý nghĩa gì

Từ Điển - Từ quắt quéo có ý nghĩa gì

Tra cứu Từ điển Tiếng Việt - từ: quắt quéo * Từ tham khảo: quặt quặt quặt quẹo quấc quân quân * Tham khảo ngữ cảnh Hoàng nói : Tôi vốn nhà nghèo , may được đăng tên vào sổ sĩ hoạn , xử mình không quắt

Tên miền: chunom.net Đọc thêm

"queo quắt" là gì? Nghĩa của từ queo quắt trong tiếng Việt. Từ điển ...

queo quắt nt. Như Quắt queo. Lá héo queo quắt. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh. queo quắt queo quắt. như quắt queo

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

'queo quắt' là gì?. Nghĩa của từ 'queo quắt'

'queo quắt' là gì?. Nghĩa của từ 'queo quắt'

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "queo quắt", trong bộ từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ queo quắt, hoặc th

Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm

How to pronounce queo quắt in Vietnamese | HowToPronounce.com

How to pronounce queo quắt in Vietnamese | HowToPronounce.com

How to say queo quắt in Vietnamese? Pronunciation of queo quắt with 1 audio pronunciation and more for queo quắt.

Tên miền: www.howtopronounce.com Đọc thêm

How to pronounce quắt queo in Vietnamese | HowToPronounce.com

How to pronounce quắt queo in Vietnamese | HowToPronounce.com

How to say quắt queo in Vietnamese? Pronunciation of quắt queo with 1 audio pronunciation and more for quắt queo.

Tên miền: www.howtopronounce.com Đọc thêm

'quắt quéo' là gì?. Nghĩa của từ 'quắt quéo'

'quắt quéo' là gì?. Nghĩa của từ 'quắt quéo'

1. Thật quá quắt. Das ist derb. 2. Thật quá quắt! Das kann nicht sein! 3. Thật là quá quắt. Das ist unerhört. 4. Chuyện này thật quá quắt. Unvorstellbar. 5. Nó cứ trở nên quá quắt. Es wird einfach une

Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm

quắt queo - Wiktionary tiếng Việt

quắt queo - Wiktionary tiếng Việt

Như quắt. Quả chuối héo quắt queo. Dịch Tham khảo "quắt queo". Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn ph í ; Lấy ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

"quắt quéo" là gì? Nghĩa của từ quắt quéo trong tiếng Việt. Từ điển ...

Nghĩa của từ quắt quéo trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt quắt quéo - Gian giảo, lừa lọc : Con buôn quắt quéo. nt.1. Như Ngoắt ngoéo. 2. Gian dối, xảo trá. Lời lẽ quắt quéo của con buôn. Tra câu | Đọ

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

queo - Wiktionary

queo - Wiktionary

Jun 8, 2022queo • ( 跳 ) curved; curled; coiled; twisted ( figuratively) wrinkled; shriveled ( figuratively, of a narrative) distorted; manipulated; embellished Derived terms [ edit] cạn queo chèo queo

Tên miền: en.wiktionary.org Đọc thêm

Queo Xong Quắt Profiles | Facebook

Queo Xong Quắt Profiles | Facebook

View the profiles of people named Queo Xong Quắt. Join Facebook to connect with Queo Xong Quắt and others you may know. Facebook gives people the power...

Tên miền: www.facebook.com Đọc thêm

quắt queo Tiếng Anh là gì? Nghĩa của từ quắt queo trong Tiếng Anh

quắt queo Tiếng Anh là gì? Nghĩa của từ quắt queo trong Tiếng Anh

Nghĩa của từ quắt queo trong Tiếng Anh - @quắt queo- Shrivel up

Tên miền: atudien.com Đọc thêm

quắt queo là gì? hiểu thêm văn hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt

quắt queo là gì? hiểu thêm văn hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt

Các thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt đều có cấu trúc 2 vế đối ứng (trèo cao/ngã đau; ăn vóc/ học hay; một quả dâu da/bằng ba chén thuốc; biết thì thưa thốt/ không biết thì dựa cột mà nghe…). Định nghĩa -

Tên miền: tudienso.com Đọc thêm

queo quắt Tiếng Anh là gì? Nghĩa của từ queo quắt trong Tiếng Anh

queo quắt Tiếng Anh là gì? Nghĩa của từ queo quắt trong Tiếng Anh

Nghĩa của từ queo quắt trong Tiếng Anh - @queo quắt- như quắt queo

Tên miền: atudien.com Đọc thêm

queo quắt trong Tiếng Anh là gì?

queo quắt trong Tiếng Anh là gì?

Dịch từ queo quắt sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. queo quắt. như quắt queo. Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức. queo quắt. như quắt queo. Enbrai: Học từ vựng Tiếng Anh. 9,0 MB. Học từ mới mỗi ngày, luyệ

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

quắt quéo trong Tiếng Anh , dịch , Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

quắt quéo trong Tiếng Anh , dịch , Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh

Phép dịch "quắt quéo" thành Tiếng Anh. devious, dishonest, tortuous là các bản dịch hàng đầu của "quắt quéo" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Mọi người hay trầm trồ: "Ồ, bảo tàng cái đầu quắt quéo kìa."

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Tra từ quắt queo - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)

Tra từ quắt queo - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)

quắt queo = Shrivel up. emaciated, scraggy, skinny hình dáng quắg queo emaciated/meagre/gaunt frame Shrivel up Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS

Đọc thêm

Queo quắt 語 ベトナム でどう発音するか | HowToPronounce.com

Queo quắt 語 ベトナム でどう発音するか | HowToPronounce.com

発音のもの01 オーディオ音, 以queo quắtになります。 辞書 集 クイズ 地域 の貢献 Certificate

Tên miền: ja.howtopronounce.com Đọc thêm

quắt queo tiếng Trung là gì? - Từ điển Việt-Trung

quắt queo tiếng Trung là gì? - Từ điển Việt-Trung

Định nghĩa - Khái niệm quắt queo tiếng Trung là gì?. Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ quắt queo trong tiếng Trung và cách phát âm quắt queo tiếng Trung.Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ

Tên miền: tudienso.com Đọc thêm

quắt queo trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

quắt queo trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Bản dịch "quắt queo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch. Những đứa trẻ chào đời ở đây, những sinh linh bé bỏng này với hình hài quắt queo làm sao mà sống nổi... Babies had been born here, tin

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

quắt queo trong Tiếng Anh là gì?

quắt queo trong Tiếng Anh là gì?

quắt queo trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ quắt queo sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh. quắt queo. shrivel up; emaciated, scraggy, skinny. hình dáng quắg queo emaciat

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

Como pronunciar quắt queo em Vietnamita | HowToPronounce.com

Como pronunciar quắt queo em Vietnamita | HowToPronounce.com

Como dizer quắt queo em Vietnamita? Pronúncia de quắt queo 1 pronúncia em áudio, e mais, para quắt queo.

Tên miền: pt.howtopronounce.com Đọc thêm

Chủ đề liên quan trong: Khác

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »