TEMPERED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
tempered adjective (CONTROLLED) limited or controlled, or made less extreme: Her ambitions are tempered by the scale of the task. Their love for each other was growing steadily, but the emotion was te
Tên miền: dictionary.cambridge.org
Link: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/tempered
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Bad tempered là gì
Kính cường lực Tempered Glass là gì, độ dày, ứng dụng, báo giá 2022
Một số độ dày tiêu chuẩn cho các sản phẩm ứng dụng kính cường lực tempered glass hiện nay như: Cửa kính temper: 8mm - 10mm - 12 mm. Vách kính/ mặt dựng kính/ tường kính: 8mm - 10 mm - 12mm - 15mm. Kín
Tên miền: phucdatdoor.vn Đọc thêm
Bad-tempered là gì, Nghĩa của từ Bad-tempered | Từ điển Anh - Việt
Trang chủ Từ điển Anh - Việt Bad-tempered Bad-tempered Nghe phát âm / 'bæd'tempəd / Thông dụng Tính từ Xấu tính, hay cáu, dễ nổi nóng Các từ liên quan Từ đồng nghĩa adjective
Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm
BAD-TEMPERED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
bad-tempered adjective us / ˈbædˈtem·pərd / becoming annoyed or angry very easily (Định nghĩa của bad-tempered từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Các ví dụ của bad-tempered b
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Bad-tempered - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Bad-tempered - Từ điển Anh - Việt Bad-tempered / 'bæd'tempəd / Thông dụng Tính từ Xấu tính, hay cáu, dễ nổi nóng Các từ liên quan Từ đồng nghĩa adjective
Phép tịnh tiến bad-tempered thành Tiếng Việt | Glosbe
Of or pertaining to bad temper; showing anger. +4 định nghĩa bản dịch bad-tempered + Thêm dễ nổi nóng adjective GlosbeMT_RnD gắt gỏng adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary hay cáu adjective Glo
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
TOP 10 bad tempered là gì HAY và MỚI NHẤT
Xếp hạng: 2 (878 lượt đánh giá) Xếp hạng cao nhất: 3. Xếp hạng thấp nhất: 2. Tóm tắt: bad-tempered ý nghĩa, định nghĩa, bad-tempered là gì: 1. A bad-tempered person becomes angry and annoyed easily: 2
Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm
TEMPERED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
tempered adjective (CONTROLLED) limited or controlled, or made less extreme: Her ambitions are tempered by the scale of the task. Their love for each other was growing steadily, but the emotion was te
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Tempered là gì, Nghĩa của từ Tempered | Từ điển Anh - Việt
/ ´tempərə /, Danh từ: (kỹ thuật) thợ tôi (sắt, thép), người nhào trộn (hồ, vữa), Cơ... Tempering Danh từ: sự ram (thép), (kiến trúc) sự trộn vữa, sự hoà trộn; sự xáo trộn, sự ram (thép),... Tempering
Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ Temper - Từ điển Anh - Việt
to have a violent ( quick) temper tính khí nóng nảy Tâm trạng tức giận to be in a bad temper bực tức, cáu kỉnh Sự tức giận, sự cáu kỉnh; khuynh hướng dễ cáu kỉnh; cơn giận, cơn thịnh nộ a fit of tempe
Temper là gì, Nghĩa của từ Temper | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn
in a ( bad, foul, rotten..) temper bực tức, giận dữ hình thái từ V-ing: tempering V-ed: tempered Chuyên ngành Cơ - Điện tử Sự ram, sự tôi, sự tôi cải thiện, độ cứng, sự trộn (vữa), (v) ram, tôi, trộn
Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm
temper - Wiktionary tiếng Việt
temper /ˈtɛm.pɜː/. Tính tình, tình khí, tâm tính, tính . to have a violent (quick) temper — tính nóng nảy. Tâm trạng . to be in a bad temper — bực tức, cáu kỉnh. Sự tức giận, sự cáu kỉnh; cơn giận, cơ
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Bad-Tempered Là Gì? - FindZon
@bad-tempered /bædtempəd/* tính từ- xấu tính hay cáu, dễ nổi nóng,
Tên miền: findzon.com Đọc thêm
"tempered" là gì? Nghĩa của từ tempered trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
temper /'tempə/ danh từ tính tình, tình khí, tâm tính, tính to have a violent (quick) temper: tính nóng nảy tâm trạng to be in a bad temper: bực tức, cáu kỉnh sự tức giận, sự cáu kỉnh; cơn giận, cơn t
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
BAD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
bad ý nghĩa, định nghĩa, bad là gì: 1. unpleasant and causing difficulties: 2. of low quality, or not acceptable: 3. not successful…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
TEMPER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
temper verb [T] (METAL/GLASS) to heat and then cool a metal in order to make it hard: tempered steel to change the physical nature of a substance, using heat or a chemical process: Toughened or temper
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
'in a bad temper' là gì?. Nghĩa của từ 'in a bad temper'
Nghĩa của từ 'in a bad temper' Từ điển Từ điển Tiếng Anh in a bad temper Nghĩa của từ in a bad temper bằng Tiếng Anh angry, upset, irritated Đặt câu với từ " in a bad temper " Dưới đây là những mẫu câ
Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm
Absent-minded là gì, Nghĩa của từ Absent-minded | Từ điển Anh - Việt
absent , absorbed , abstracted , airheaded , bemused , careless , daydreaming , distracted , distrait , dreaming , dreamy , engrossed , faraway , forgetful , goofing off , head in the clouds , heedles
Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm
EVEN-TEMPERED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
EVEN-TEMPERED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge Ý nghĩa của even-tempered trong tiếng Anh even-tempered adjective approving uk / ˌiː.v ə nˈtem.pəd / us / ˌiː.v ə nˈtem.pɚd / always calm a
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Even-tempered là gì, Nghĩa của từ Even-tempered | Từ điển Anh - Việt
Từ đồng nghĩa adjective calm , collected , complacent , composed , cool , level-headed , patient , relaxed , stable , steady , unexcitable , unruffled , cool-headed , detached , even , imperturbable ,
Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm
Tempered glass là gì? Temper 8mm, 10mm, 12mm giá bao nhiêu?
Kính an toàn (kính Tempered glass) là loại kính đảm bảo an toàn cho người sử dụng cả khi vỡ, bao gồm việc kết hợp hai hay nhiều tấm kính được gắn kết với nhau bằng lớp lót dẻo, bền đặc biệt PVB - Poly
Tên miền: kitos.com.vn Đọc thêm
tempering tiếng Anh là gì? - Gấu Đây
Oct 26, 2022Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tempering tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật
Tên miền: gauday.com Đọc thêm
Nghĩa của từ Overcome - Từ điển Anh - Việt
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam. Địa chỉ: Tầng 16 VTCOnline, 18 Tam Trinh, Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội. Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413. Liên hệ Tài trợ & Hợp tác n
Tempered glass là gì? Đặc điểm của tempered glass
Vậy, Tempered glass là tên tiếng anh dịch ra là kính an toàn hay còn được người dùng gọi với cái tên phổ biến là kính cường lực. Đây là loại kính đặc biệt được sản xuất theo công nghệ khép kín. Kính s
Tên miền: kinhvietnhathailong.vn Đọc thêm
Temper Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2022 2021
Aug 20, 2022Bài Viết: Temper là gì. Nội Dung. 1 temper; 2 temper; temper. temper /"tempə/ danh từ tính tình, tình khí, tâm tính, tínhto have a violent (quick) temper: tính nóng nảy tâm trạngto be in a
Tên miền: hethongbokhoe.com Đọc thêm
Tempered Glass là gì? Điều bạn nên biết về kính Temper
Jul 8, 2021Nằm lòng khái niệm Tempered Glass là gì, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu những đặc điểm điển hình về kỹ thuật của kính Temper nhé. Cụ thể: Độ dày tiêu chuẩn của Tempered Glass (kính cường l
Tên miền: toancauinvest.vn Đọc thêm
Kính tempered glass là gì? Tiêu chuẩn của kính Tempered Glass
Kính cường lực hoàn toàn. Tempered glass dạng hoàn toàn là loại kính được tôi luyện ở nhiệt độ từ 600 - 800 độ C, sau đó làm nguội nhanh bằng khí. Đặc tính của loại kính này là khả năng chịu lực rất c
Tên miền: duonggiaglass.vn Đọc thêm
"manner" là gì? Nghĩa của từ manner trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
in a manner of speaking: (từ cổ,nghĩa cổ) có thể nói là, có thể cho là. dáng, vẻ, bộ dạng, thái độ, cử chỉ. there is no trace of awkwardness in one's manner: không có một chút gì là vụng về trong thái
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
【Bad Trip Là Gì】 Cách Xử Lý Nhanh Tình Trạng Bad Trip
Sep 30, 2021Khi người dùng cần sa rơi vào tình trạng Bad-Trip sẽ bị nôn mửa, cảm giác buồn ngủ và muốn nghỉ ngơi, không muốn làm bất cứ điều gì, thị giác bị ảnh hưởng (hoa mắt), đau đầu và chóng mặt.
Tên miền: anhsang.edu.vn Đọc thêm
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »Bài viết mới
Hướng Dẫn Chi Tiết Quapharco Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Bưu điện Cái Bè Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Tiểu Thư đỏng đảnh Nettruyen Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Tôi đang Tìm Hiểu Về Giáo Xứ Thuận Hòa Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn
Cần Mọi Người Hướng Dẫn Tư Vấn Giúp đỡ Về Cám Cá Koi Giá Rẻ
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Acb Quận 7 để Tôi Giúp Bạn
Tôi đang Tìm Hiểu Về Rạp Rio Tam Kỳ Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn
Hướng Dẫn Chi Tiết Nguyên Hàm Của Căn U Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Bưu điện Gia Kiệm để Tôi Giúp Bạn
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Ocean Là Gì để Tôi Giúp Bạn
















