Sệ nệ - Wiktionary
sệ nệ. Van Wiktionary. Naar navigatie springen Naar zoeken springen. DEZEN INGANK WEURT NOG BEOERDEILD: Op dit blaad sjteit teks in 't Hoeaglèmbörgsj, 'ne kónsmaesige taalnorm wo v'r 't gebroek van aa
Tên miền: li.wiktionary.org
Link: https://li.wiktionary.org/wiki/sệ_nệ
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Sệ nệ
sệ nệ - Wiktionary tiếng Việt
sệ nệ. Xem dưới đây; Phó từ . sệ nệ trgt. Có vẻ nặng nề. Con lợn bụng sệ nệ. Mang sệ nệ một bao gạo. Dịch Tham khảo "sệ nệ". Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
sệ nệ in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Check 'sệ nệ' translations into English. Look through examples of sệ nệ translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
Meaning of 'sệ nệ' in Vietnamese Dictionary | 'sệ nệ' definition
5. Đầu tốt, khá dài và mang hai tai đủ dài và hơi sệ. 6. Cậu câu nệ quá, để hắn cho tôi. 7. Quá câu nệ về chức danh ở đây nhỉ? 8. Tôi ngạc nhiên thấy ông quá câu nệ. 9. Ở đây người ta không câu nệ đâu
sệ nệ - Wiktionary
sệ nệ. Van Wiktionary. Naar navigatie springen Naar zoeken springen. DEZEN INGANK WEURT NOG BEOERDEILD: Op dit blaad sjteit teks in 't Hoeaglèmbörgsj, 'ne kónsmaesige taalnorm wo v'r 't gebroek van aa
Tên miền: li.wiktionary.org Đọc thêm
"sệ nệ" là gì? Nghĩa của từ sệ nệ trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
Nghĩa của từ sệ nệ trong tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt Từ điển Tiếng Việt "sệ nệ" là gì? Tìm sệ nệ - tt, trgt Có vẻ nặng nề: Con lợn bụng sệ nệ; Mang sệ nệ một bao gạo. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh sệ
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
sệ nệ là gì? hiểu thêm văn hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
Thông tin thuật ngữ sệ nệ tiếng Tiếng Việt. Có nghiên cứu sâu vào tiếng Việt mới thấy Tiếng Việt phản ánh rõ hơn hết linh hồn, tính cách của con người Việt Nam và những đặc trưng cơ bản của nền văn hó
Tên miền: tudienso.com Đọc thêm
Sệ nệ là gì, Nghĩa của từ Sệ nệ | Từ điển Việt - Pháp - Rung.vn
Trang chủ Từ điển Việt - Pháp Sệ nệ Sệ nệ Tra†nant. Con lợn nái bụng sệ nệ une truie à ventre tra†nant. Các từ tiếp theo Sỉ nhục Couvrir de honte điều sỉ nhục honte; opprobre; ignominie. Sỉa (động vật
Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm
Từ Điển - Từ sệ nệ có ý nghĩa gì
Khệ nệ: sệ nệ nặng nhọc o khiêng vác sệ nệ. Nguồn tham khảo: Đại Từ điển Tiếng Việt: sệ nệ : tt, trgt Có vẻ nặng nề: Con lợn bụng sệ nệ; Mang sệ nệ một bao gạo. Nguồn tham khảo: Từ điển - Nguyễn Lân:
Tên miền: chunom.net Đọc thêm
"sệ nệ" tiếng Pháp là gì?
sệ nệ dịch là: traînant.. Ví dụ: Con lợn nái bụng sệ nệ = une truie à ventre traînant.
Tên miền: englishteststore.net Đọc thêm
"sệ nệ" tiếng anh là gì?
Cho em hỏi là "sệ nệ" tiếng anh là từ gì? Xin cảm ơn nhiều nhà. Written by Guest. 6 years ago Asked 6 years ago Guest. Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookm
Tên miền: englishteststore.net Đọc thêm
'sệ nệ' là gì?. Nghĩa của từ 'sệ nệ'
10. Hóa ra sự tự do có 1 cấu trúc khá máy móc, câu nệ. 11. Tôi làm bên hành luật, người ta câu nệ nguyên tắc lắm. 12. Nó có lỗ tai sệ phủ gần như che mặt một con lợn trưởng thành và treo lên đỉnh mũi.
Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm
Tra từ sệ nệ - Từ điển Tiếng Việt (Vietnamese Dictionary)
sệ nệ = tt, trgt Có vẻ nặng nề: Con lợn bụng sệ nệ; Mang sệ nệ một bao gạo. Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS
sệ nệ là gì, sệ nệ viết tắt, định nghĩa, ý nghĩa - by24h.com
sệ nệ là gì?, sệ nệ được viết tắt của từ nào và định nghĩa như thế nào?, Ở đây bạn tìm thấy sệ nệ có 0 định nghĩa,. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa khác về của mình .
Sệ nệ là gì, Nghĩa của từ Sệ nệ | Từ điển Việt - Anh - Rung.vn
Sệ nệ là gì: phó từ, lumberly. Động từ, tính từ, danh từ, singed, burned, burnt, layer of burned rice
Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm
ConceptNet 5: sệ nệ
fr.wiktionary.org sệ nệ ConceptNet 5 is licensed under a Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License . If you use it in research, please cite this AAAI paper .
Tên miền: conceptnet.media.mit.edu Đọc thêm
'sệ nệ' là gì?. Nghĩa của từ 'sệ nệ'
Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "sệ nệ", trong bộ từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ sệ nệ, hoặc tham khảo
Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm
sệ nệ tiếng Trung là gì? - Từ điển Việt-Trung
Định nghĩa - Khái niệm sệ nệ tiếng Trung là gì?. Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ sệ nệ trong tiếng Trung và cách phát âm sệ nệ tiếng Trung.Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sệ n
Tên miền: tudienso.com Đọc thêm
Nghĩa của từ Sề sệ - Từ điển Việt - Việt
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam. Địa chỉ: Tầng 16 VTCOnline, 18 Tam Trinh, Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội. Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413. Liên hệ Tài trợ & Hợp tác n
sệ nệ Tiếng Anh là gì? Nghĩa của từ sệ nệ trong Tiếng Anh
Nghĩa của từ sệ nệ trong Tiếng Anh Lưu lại @sệ nệ * adv - lumberly Đặt câu với từ sệ nệ Bạn cần đặt câu với từ sệ nệ, nhưng còn đang gặp khó khăn chưa biết đặt thế nào. Vậy hãy tham khảo những mẫu câu
Tên miền: atudien.com Đọc thêm
Từ Điển - Từ sế nế có ý nghĩa gì
Sệ nệ. Nguồn tham khảo: Đại Từ điển Tiếng Việt: sế nế : Nói bộ khiêng vác nặng-nề khó nổi: Khiêng vác sế-nế. Nghĩa bóng: Nói nhà làm ăn suy-sụt, khó đứng vững được: Cửa hàng đó đã sế-nế lắm.
Tên miền: chunom.net Đọc thêm
sệ nệ trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Kiểm tra các bản dịch 'sệ nệ' sang Tiếng Anh. Xem qua các ví dụ về bản dịch sệ nệ trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp. Glosbe. Glosbe. Đăng nhập . Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt. Tiếng Anh S
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
sệ nệ - phép tịnh tiến thành Tiếng Pháp, ví dụ | Glosbe
Trong Từ điển Tiếng Việt - Tiếng Pháp Glosbe "sệ nệ" dịch thành: traînant. Glosbe. Đăng nhập . Tiếng Việt Tiếng Pháp Seymour Papert sề sễ sệ sệ bụng sệ nệ sệ ra sệ xuống Sê-un sếc Sếch-xpia sên sến Sê
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Meaning of 'sề sệ' in Vietnamese Dictionary | 'sề sệ' definition
Meaning of word sề sệ in Vietnamese Dictionary Sề sệ nghĩa là chảy xuống, sệ xuống, ý nói ở đây là già, cũ, xấu xí, không còn được nguyên vẹn như lúc đầu. Sử dụng để biểu thị sự xấu, luộm thuộm, nhếch
sệ - Wiktionary tiếng Việt
Tham khảo. "sệ". Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí ( chi tiết) Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tá
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
sệ trong Tiếng Anh là gì?
sệ; sệ nệ; Hướng dẫn cách tra cứu. Sử dụng phím tắt. Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi. Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên
Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm
sề sệ Tiếng Pháp là gì? Nghĩa của từ sề sệ trong Tiếng Pháp
Nghĩa của từ sề sệ trong Tiếng Pháp - @sề sệ-xem sệ
Tên miền: atudien.com Đọc thêm
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »Bài viết mới
Hướng Dẫn Chi Tiết Quapharco Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Bưu điện Cái Bè Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Tiểu Thư đỏng đảnh Nettruyen Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Tôi đang Tìm Hiểu Về Giáo Xứ Thuận Hòa Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn
Cần Mọi Người Hướng Dẫn Tư Vấn Giúp đỡ Về Cám Cá Koi Giá Rẻ
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Acb Quận 7 để Tôi Giúp Bạn
Tôi đang Tìm Hiểu Về Rạp Rio Tam Kỳ Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn
Hướng Dẫn Chi Tiết Nguyên Hàm Của Căn U Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Bưu điện Gia Kiệm để Tôi Giúp Bạn
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Ocean Là Gì để Tôi Giúp Bạn






