Rain - Wiktionary tiếng Việt
rain /ˈreɪn/ Mưa . to be caught in the rain — bị mưa to keep the rain out — cho khỏi bị mưa, cho mưa khỏi vào a rain of fire — trận mưa đạn rain of tears — khóc như mưa rain or shine — dù mưa hay nắng
Tên miền: vi.wiktionary.org
Link: https://vi.wiktionary.org/wiki/rain
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Rain là gì
Cách Sử Dụng "Rain Idioms" Trong Giao Tiếp Tiếng Anh Hàng Ngày
Bài hướng dẫn dùng "Rain Idioms" của một giáo viên của Cộng đồng tiếng Anh Antoree.. Rain expression for a rainy day (Từ vựng tiếng anh cho ngày mưa)Ai khi học tiếng anh cũng biết từ "mưa" trong tiếng
Tên miền: community.antoree.com Đọc thêm
Rain or shine Tiếng Anh là gì? - Từ điển số
Rain or shine Tiếng Anh có nghĩa là Đây là một trong những thành ngữ hiếm hoi thường được sử dụng theo nghĩa đen. Dùng để chỉ một điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra cho dù mưa hay nắng."I'll see you at th
Tên miền: tudienso.com Đọc thêm
LGI - Sustainable Innovation
Aurélie Tailleur, Climate change adaptation project manager - ADEME - Agence de l'environnement et de la maîtrise de l'énergie. LGI has proven to be instrumental in kicking-off and facilitating our no
Nghĩa của từ Rainy - Từ điển Anh - Việt
Rainy / ´reini / Thông dụng Tính từ (so sánh) Có mưa; mưa nhiều; hay mưa (thời tiết, ngày, vùng..) a rainy day ngày mưa To put away (save) for a rainy day; to provide against a rainy day Dành dụm phòn
Nghĩa của từ Rain - Từ điển Anh - Việt
( the Rains) ( số nhiều) vùng mưa ở Đại tây dương ( 410 độ vĩ bắc) ( + of) một số lớn đồ vật rơi xuống như mưa a rain of arrows một trận mưa tên a rain of bullets một trận mưa đạn a rain of ashes một
Rain cats and dogs nghĩa là gì? | Học NHANH thành ngữ tiếng Anh
Jun 25, 2021Thành ngữ ( idiom) rain cats and dogs ( mưa mèo và chó) nghĩa là mưa rất lớn, mưa dữ dội, mưa xối xả, mưa như trút nước. Mặc dù rain cats and dogs theo nghĩa đen chỉ nói cụ thể đến mưa ( r
Tên miền: engbits.net Đọc thêm
RAIN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
Ý nghĩa của rain trong tiếng Anh rain noun [ U ] uk / reɪn / us / reɪn / A1 drops of water from clouds: Rain is forecast for tomorrow. Come inside out of the rain. We had heavy / light rain all day. W
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Rain là gì, Nghĩa của từ Rain | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn
2.1.1 Mưa; cơn mưa 2.1.2 ( the rains) ( số nhiều) mùa mưa 2.1.3 ( the Rains) ( số nhiều) vùng mưa ở Đại tây dương ( 410 độ vĩ bắc) 2.1.4 ( + of) một số lớn đồ vật rơi xuống như mưa 2.2 Ngoại động từ 2
Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm
"Rain on my parade" nghĩa là gì?
"Rain on one's parade" = mưa khi đang diễu hành -> làm hỏng kế hoạch của ai. Hoặc có nghĩa tiết lộ điều gì cho ai đó nghe (Anh-Mỹ). Ví dụ "It's not like we want to rain on their parade, but we want to
Tên miền: www.journeyinlife.net Đọc thêm
Rain check nghĩa là gì? » HOCTIENGANH.TV
Mar 4, 2022rain check: có nghĩa là lần sau, sau đó, dịp khác, bữa khác, khi khác. Ví dụ với cụm từ "Rain check". Take a rain check. ->Để quyết định sau. Let's take another rain check. ->Thôi để lần sa
Tên miền: hoctienganh.tv Đọc thêm
rain - Wiktionary tiếng Việt
rain /ˈreɪn/ Mưa . to be caught in the rain — bị mưa to keep the rain out — cho khỏi bị mưa, cho mưa khỏi vào a rain of fire — trận mưa đạn rain of tears — khóc như mưa rain or shine — dù mưa hay nắng
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
"rain" là gì? Nghĩa của từ rain trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
rain rain /rein/ danh từ mưa to be caught in the rain: bị mưa to keep the rain out: cho khỏi bị mưa, cho mưa khỏi vào a rain of fire: trận mưa đạn rain of tears: khóc như mưa rain or shine: dù mưa hay
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
rain trong Tiếng Việt , dịch , câu ví dụ | Glosbe
rain trong Tiếng Việt phép tịnh tiến là: mưa, cơn mưa, như cơn mưa (tổng các phép tịnh tiến 7). Phép tịnh tiến theo ngữ cảnh với rain chứa ít nhất 217 câu. Trong số các hình khác: If it rains, the exc
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Rain (nghệ sĩ) - Wikipedia tiếng Việt
Rain (nghệ sĩ) Đây là một tên người Triều Tiên, họ là Jung. Jung Ji-Hoon ( Hangul: 정지훈, Hanja: 鄭智薰, phiên âm Hán-Việt: Trịnh Trí Huân, còn được biết đến phổ biến với nghệ danh Rain (ở nước ngoài) hay
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
RAIN SHOWER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
uk / ˈreɪn ˌʃaʊ.ə r/ us / ˈreɪn ˌʃaʊ.ɚ / rain shower noun [C] (PERIOD OF RAIN) a short period of rain: There is a very slight chance of rain showers this afternoon. He got caught in a sudden rain show
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Mưa axit (Acid rain) là gì? Tác hại và biện pháp
Khái niệm Mưa axit trong tiếng Anh được gọi là: Acid rain. Mưa axit là một thuật ngữ chung chỉ sự lắng đọng, tích lũy (dưới dạng khô hoặc ẩm) của chất gây ô nhiễm được hình thành chủ yếu từ di-oxít su
Tên miền: vietnambiz.vn Đọc thêm
Rain soul là gì ? | Tác dụng dùng để làm gì ?Tâm An
Rain soul là gì ? Rain soul là sản được sản xuất tại Mỹ với các thành phần như : Da của trái nho và hạt nho kèm theo các thành phần như khoáng kali oil goelemete , antioxodanti ngoài ra còn có bioflav
Tên miền: quatanghanquoc.vn Đọc thêm
Light rain là gì? - Từ điển số
Định nghĩa - Khái niệm Light rain là gì? Light rain có nghĩa là mưa nhỏ, có mưa nhỏ Light rain có nghĩa là mưa nhỏ, có mưa nhỏ Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Thời tiết. mưa nhỏ, có mưa n
Tên miền: tudienso.com Đọc thêm
Under the rain là gì-tuvi365
Nov 14, 2022Right as rain: khỏe mạnh, tốt đẹp Put her in a cosy little bungalow with sea breezes next door to her niece and she'll be as right as rain. (Đưa cô ấy đến 1 căn nhà lộng gió bên bờ biển vớ
Tên miền: tuvi365.net Đọc thêm
Cách dùng cụm từ " Rain check" | Hỏi đáp tiếng AnhHỏi đáp tiếng Anh
Taking a rain check là một cách từ chối lịch sự một lời mời, đặc biệt trong Anh Mĩ. A rain check là một loại vé có thể được sử dụng sau nếu trận đấu, trò chơi bị hủy bỏ vì trời mưa. Từ rain check có n
Tìm hiều về RAIN RFID - RFIDStoreVN
Jun 5, 2021RAIN RFID là gì? Tìm hiều về công nghệ RFID UHF. Chúng ta vẫn được nghe đến khái niệm RAIN RFID, vậy RAIN RFID có thể được hiểu là gì và nó gắn với công nghệ RFID (Radio Frequency Identìica
Tên miền: rfidstore.vn Đọc thêm
Rainmaker Games (RAIN) là gì? Phân tích game Rainmaker Games và đồng ...
Dec 13, 2021Rainmaker Games (RAIN) là gì? Rainmaker Games là một nền tảng game NFT kết hợp dữ liệu P2E, cung cấp cho người chơi hệ thống các dữ liệu lưu trữ đa dạng cùng nhiều tính năng ưu việt khác.
Tên miền: reviewinvest.com Đọc thêm
Rain off là gì
Rain off là gì - Tổng hợp hơn 2300 cụm động từ (Phrasal Verb) trong tiếng Anh bao gồm ý nghĩa và ví dụ về cụm động từ. ... Nghĩa từ Rain off. Ý nghĩa của Rain off là: Bị hoãn lại hay ngừng bởi trời mư
Tên miền: vietjack.com Đọc thêm
The heavy rain nghĩa là gì?-tuvi365
Jan 8, 2023trận mưa rào theo một kiểu được nói rõ. ⁃. there was a heavy rain during the night. suốt đêm trời mưa như trút. . (rain of something) (nghĩa bóng) một số lớn đồ vật rơi xuống như mưa. ⁃. a
Tên miền: tuvi365.net Đọc thêm
"Come rain or shine" nghĩa là gì?
Mưa thì nghịch mưa Photo by Matthias Zomer from Pexels. 'Come rain or shine' = dù trời mưa hay nắng -> bất chấp thời tiết, dù có thế nào. Ví dụ. "Come rain or shine it will be going ahead but it looks
Tên miền: www.journeyinlife.net Đọc thêm
Rainmaker Games (RAIN) là gì? Toàn bộ thông tin về dự án Rainmaker Games
Dec 11, 2021Rainmaker Games là nơi cả thế giới chơi để kiếm tiền và điều đó có nghĩa là tất cả mọi người đều có thể truy cập. Họ sẽ trở thành trung tâm trung tâm và bệ phóng cho các trò chơi, cộng với
Tên miền: allinstation.com Đọc thêm
'shower rain' là gì?, Từ điển Anh - Việt - Công lý & Pháp Luật
Jan 1, 2022Bạn đang đọc: 'shower rain' là gì?, Từ điển Anh - Việt Cũng vậy, sau những chuỗi ngày nắng rực và khô ráo, một cơn mưa rào — thậm chí còn một trận mưa to — mang lại sự khoan khoái tự do . 3
Tên miền: globalizethis.org Đọc thêm
Take a rain check là gì? - Từ Điển Thành Ngữ Tiếng Anh
Nov 3, 2022"take" có nghĩa là nắm lấy, "rain check" có nghĩa là vé dùng lại khi trận thi đấu bị hoãn lại do trời mưa. Vậy "nắm lấy một vé hoãn" có nghĩa là gì? Khi muốn nói ai đó từ chối một lời mời h
Tên miền: tudienthanhngutienganh.com Đọc thêm
Under the rain là gì | HoiCay - Top Trend news
Dec 9, 20211. Under the weather: ốm, mệt mỏiI did not go to work today, as I was feeling a bit under the weather. (Tôi đã không đi làm hôm nay vì cảm thấy khá mệt trong người). Nội dung chính 1. Under
Tên miền: hoicay.com Đọc thêm
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »Bài viết mới
Hướng Dẫn Chi Tiết Quapharco Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Bưu điện Cái Bè Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Hướng Dẫn Chi Tiết Tiểu Thư đỏng đảnh Nettruyen Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Tôi đang Tìm Hiểu Về Giáo Xứ Thuận Hòa Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn
Cần Mọi Người Hướng Dẫn Tư Vấn Giúp đỡ Về Cám Cá Koi Giá Rẻ
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Acb Quận 7 để Tôi Giúp Bạn
Tôi đang Tìm Hiểu Về Rạp Rio Tam Kỳ Các Bạn Gặp, Tư Vấn Giúp đỡ Tôi. Xin Cảm ơn
Hướng Dẫn Chi Tiết Nguyên Hàm Của Căn U Cập Nhật Mới Nhất 07/2026
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Bưu điện Gia Kiệm để Tôi Giúp Bạn
Bạn Cần Hỗ Trợ Giải đáp Tư Vấn, Tìm Kiếm Về Ocean Là Gì để Tôi Giúp Bạn



















