Lean against trong Tiếng Việt, câu ví dụ | Glosbe

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Literature. The man who brought Jem in was standing in a corner, leaning against the wall. Người đàn ông cõng Jem đứng trong một góc, tựa lưng vào tường. Literature. It's okay, you're loveable to me a

Tên miền: vi.glosbe.com

Link: https://vi.glosbe.com/en/vi/lean against

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Go against là gì

Nghĩa của từ Go - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Go - Từ điển Anh - Việt

to have a go to do something thử làm việc gì Lần, hơi, cú at one go một lần, một hơi, một cú to succeed at the first go làm lần đầu đã thành công ngay to blow out all the candles at one go thổi một cá

Đọc thêm

Go against là gì

Go against là gì

Ý nghĩa của Go against là: Chống lại ai,không có lợi cho ai Ví dụ cụm động từ Go against Ví dụ minh họa cụm động từ Go against: - If the decision GOES AGAINST me, I'll go bankrupt. Nếu quyết định này

Tên miền: vietjack.com Đọc thêm

GO AGAINST SOMEONE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GO AGAINST SOMEONE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GO AGAINST SOMEONE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge Ý nghĩa của go against someone trong tiếng Anh go against someone phrasal verb with go verb uk / ɡəʊ / us / ɡoʊ / present participle g

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Go against là gì, Nghĩa của từ Go against | Từ điển Anh - Anh

Go against là gì, Nghĩa của từ Go against | Từ điển Anh - Anh

Go against ( Xem từ này trên từ điển Anh Việt ) Mục lục 1 Verb (used without object) 1.1 to move or proceed, esp. to or from something 1.2 to leave a place; depart 1.3 to keep or be in motion; functio

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

go against | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

go against | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

go against - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của go against something/someone trong tiếng Anh

Ý nghĩa của go against something/someone trong tiếng Anh

to oppose or be in disagreement with something or someone: What you're asking me to do goes against everything I believe in. Anytime they go against each other, you know it's going to be a good fight.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

"go against" là gì? Nghĩa của từ go against trong tiếng Việt. Từ điển ...

"go against" là gì? Tìm. go against go against. đi ngược. to go against the stream (tide): đi ngược dòng, không theo thời; làm trái ý muốn (của ai) có hại (cho ai) Xem thêm: violate, break, transgress

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Against - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Against - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Against - Từ điển Anh - Việt Against / ə'geinst / Thông dụng Giới từ Chống lại, ngược lại, phản đối to fight against aggression chiến đấu chống xâm lược to be against aggression wars phản

Đọc thêm

GO AGAINST THE GRAIN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GO AGAINST THE GRAIN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

go against the grain idiom C2 If something goes against the grain, you would not usually do it because it would be unusual: These days it goes against the grain to show too much respect for authority.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

"AGAINST": Định Nghĩa, Cấu Trúc và Cách Dùng trong Tiếng Anh

go against sth/someone: phản đối hay không đồng ý về điều gì đó/ ai đó hold sth against sth/ someone: xem xét để không nghĩ xấu về điều gì đó hay ai đó over against: đối diện với turn against someone/

Tên miền: www.studytienganh.vn Đọc thêm

AGAINST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

AGAINST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

To go against something means to go in the opposite direction to it: swimming against the current against preposition (DIRECTED AT) directed at or toward: Among the charges leveled against them were b

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Cấu trúc Against | Định nghĩa, cách dùng, ví dụ | e4Life.vn

Cấu trúc Against | Định nghĩa, cách dùng, ví dụ | e4Life.vn

Against có một số nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách mà bạn sử dụng. Cùng điểm qua một số định nghĩa của Against: Có nghĩa là "chống lại, ngược lại hay phản đối" Ví dụ: to go against the w

Tên miền: e4life.vn Đọc thêm

go against tiếng Anh là gì? - Từ điển Anh-Việt

go against tiếng Anh là gì? - Từ điển Anh-Việt

Tóm lại nội dung ý nghĩa của go against trong tiếng Anh go against có nghĩa là: go against- đi ngược=to go against the stream (tide)+ đi ngược dòng, không theo thời- làm trái ý muốn (của ai)- có hại (

Tên miền: tudienso.com Đọc thêm

go up against Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases - Từ đồng nghĩa

go up against Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases - Từ đồng nghĩa

go against 1.oppose 反对 It's no use going against the customs of a country that you are visiting.反对你所访问国家的风俗习惯是没有用处的。 I don't know why everything seems to go against me.我弄不懂为什么事事都好象在跟我作对。 2.be not in f

Tên miền: tudongnghia.com Đọc thêm

Against là gì, Nghĩa của từ Against | Từ điển Anh - Việt

Against là gì, Nghĩa của từ Against | Từ điển Anh - Việt

Thành Ngữ :, against ( contrary to ) nature, phi thường, siêu phàm, kỳ diệu Against acceptance giao phiếu nhận trả, Against actuals đổi "hàng kỳ hạn" lấy "hàng hiện có", Against all risks bảo hiểm mọi

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Go up against - Idioms by The Free Dictionary

Go up against - Idioms by The Free Dictionary

go up against (someone or something) 1. To face a particular competitor, trial, or test. I can't believe I have to go up against the valedictorian for this award—obviously, she's going to win! 2. To o

Tên miền: idioms.thefreedictionary.com Đọc thêm

To be (go) against the grain là gì, Nghĩa của từ To be (go) against the ...

To be (go) against the grain là gì, Nghĩa của từ To be (go) against the ...

To be (go) against the grain là gì: Thành Ngữ:, to be ( go ) against the grain, trái ý muốn. Toggle navigation. X. ... ít nhất cũng trích ra một đoạn kha khá thì hầu như sẽ không thể hiểu được chính x

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ To be (go) against the grain - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ To be (go) against the grain - Từ điển Anh - Việt

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam. Địa chỉ: Tầng 16 VTCOnline, 18 Tam Trinh, Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội. Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413. Liên hệ Tài trợ & Hợp tác n

Đọc thêm

Come up against là gì

Come up against là gì

Nghĩa từ Come up against Ý nghĩa của Come up against là: Đối mặt với vấn đề hoặc tình trạng khó khăn Ví dụ minh họa cụm động từ Come up against: - They CAME UP AGAINST a lot of opposition to their pla

Tên miền: vietjack.com Đọc thêm

Run up against là gì

Run up against là gì

Nghĩa từ Run up against Ý nghĩa của Run up against là: Gặp phải những vấn đề bất ngờ Ví dụ cụm động từ Run up against Ví dụ minh họa cụm động từ Run up against: - They RAN UP AGAINST a lot of oppositi

Tên miền: vietjack.com Đọc thêm

lean against trong Tiếng Việt, câu ví dụ | Glosbe

lean against trong Tiếng Việt, câu ví dụ | Glosbe

Literature. The man who brought Jem in was standing in a corner, leaning against the wall. Người đàn ông cõng Jem đứng trong một góc, tựa lưng vào tường. Literature. It's okay, you're loveable to me a

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

go against the grain Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases - Từ đồng nghĩa

go against the grain Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases - Từ đồng nghĩa

go against the grain oppose the natural way, do it the hard way Moe has always been perverse - always going against the grain. go adjoin the grain To do article or be in activity or adverse to what is

Tên miền: tudongnghia.com Đọc thêm

To be against là gì, Nghĩa của từ To be against | Từ điển Anh - Việt

To be against là gì, Nghĩa của từ To be against | Từ điển Anh - Việt

To be against là gì: , ... ít nhất cũng trích ra một đoạn kha khá thì hầu như sẽ không thể hiểu được chính xác nghĩa là gì chứ chưa nói đến chuyện dịch! Mà dịch lại không phải là dịch từng chữ ra nghĩ

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

→ a game against, phép tịnh tiến thành Tiếng Việt, câu ví dụ | Glosbe

→ a game against, phép tịnh tiến thành Tiếng Việt, câu ví dụ | Glosbe

In 1933, Go Seigen won a special Nihon Ki-in tournament to have the opportunity to play a game against Honinbo Shusai Meijin. Năm 1933, Go Seigen chiến thắng một giải đấu đặc biệt của Nihon Ki-in để c

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Go Against the Grain | Willingo

Go Against the Grain | Willingo

Go against the grain nghĩa là đi ngược thớ gỗ. Nghĩa rộng: Nếu bạn thấy điều gì đó go against the grain nghĩa là bạn sẽ không làm điều đó bởi vì nó khác thường hoặc không đúng về mặt đạo đức (if somet

Tên miền: willingo.com Đọc thêm

Go After là gì và cấu trúc cụm từ Go After trong câu Tiếng Anh

Go After là gì và cấu trúc cụm từ Go After trong câu Tiếng Anh

Go after là một cụm động từ khá phổ biến và thông dụng trong tiếng Anh. "Go after" là một cụm từ được hiểu theo nghĩa là theo sau; theo sau tán tỉnh, tán, ve vãn (con gái) ,xin (việc làm); tìm kiếm (c

Tên miền: www.studytienganh.vn Đọc thêm

Be up against là gì, Nghĩa của từ Be up against | Từ điển Anh - Việt

Be up against là gì, Nghĩa của từ Be up against | Từ điển Anh - Việt

Be up against. be up against someone,something: gặp khó khăn, gặp trở ngại, bị cản trở. Khi bạn be up against với một tình huống, một người hay một nhóm người, thì chúng (họ) sẽ cản trở bạn, gây khó k

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Go ahead là gì?: Hướng dẫn cách dùng Go ahead chi tiết nhất

Go ahead là gì?: Hướng dẫn cách dùng Go ahead chi tiết nhất

Go ahead là gì. Go ahead trong tiếng Anh mang ngữ nghĩa là "đi thẳng, đi lên, tiến lên hoặc bắt đầu tiến hành 1 việc gì đó". Có rất nhiều cụm động từ khác nhau đi kèm với go nhằm để diễn tả nhiều ngữ

Tên miền: tienganhfree.com Đọc thêm

BE FIT FOR Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

BE FIT FOR Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

Dịch trong bối cảnh "BE FIT FOR" trong tiếng anh-tiếng việt. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "BE FIT FOR" - tiếng anh-tiếng việt bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng anh tìm kiếm.

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »