đoản hậu - vietnamese_german.de-academic.com

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

đoản hậu /inconstant/ unbeständig. Từ điển Việt-Đức. Vietnamesisch-Deutsch Wörterbuch.. Нужно сделать НИР? đoản đao; đoản kiếm; Schlagen Sie auch in anderen Wörterbüchern nach:

Tên miền: vietnamese_german.de-academic.com

Link: https://vietnamese_german.de-academic.com/3671/đoản_hậu

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: đoản hậu

đoản hậu in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

đoản hậu in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

đoản hậu in English Vietnamese-English dictionary đoản hậu translations đoản hậu + Add inconstant adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary unfaithfull FVDP Vietnamese-English Dictionary without ma

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

Nghĩa của từ Đoản hậu - Từ điển Việt - Việt

Nghĩa của từ Đoản hậu - Từ điển Việt - Việt

Đoản hậu Tính từ (Phương ngữ, Khẩu ngữ) bạc bẽo, không thuỷ chung đồ đoản hậu! (Ít dùng) như vô hậu. tác giả Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. E

Đọc thêm

Meaning of 'đoản hậu' in Vietnamese - English | 'đoản hậu' definition

Meaning of 'đoản hậu' in Vietnamese - English | 'đoản hậu' definition

Below are sample sentences containing the word "đoản hậu" from the Vietnamese - English. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of finding sample sentences with the word "đoản h

Tên miền: vdict.pro Đọc thêm

Translate đoản hậu from Vietnamese to Japanese - MyMemory

Translate đoản hậu from Vietnamese to Japanese - MyMemory

Contextual translation of "đoản hậu" from Vietnamese into Japanese. Examples translated by humans: 気候, 陛下, はい, 王妃, 陛下, 肛門, 拡張子 ...

Tên miền: mymemory.translated.net Đọc thêm

ĐOẢN HẬU - Nam Thi Vietnamese Language Center

ĐOẢN HẬU - Nam Thi Vietnamese Language Center

Mar 3, 2022ĐOẢN HẬU Namthilanguage 03/03/2022 bad in the long run/ bad ending E.g. That is such a bad ending for a good movie! *Source: varied View more "CHÍNH" BEEF HOT POT THỊNH SOẠN THREE-LEGGED BR

Tên miền: namthilanguage.edu.vn Đọc thêm

Đoản hậu là gì, Nghĩa của từ Đoản hậu | Từ điển Việt - Việt

Đoản hậu là gì, Nghĩa của từ Đoản hậu | Từ điển Việt - Việt

Đoảng vị Tính từ (Khẩu ngữ) đoảng quá, không được việc gì con gái con đứa mà đoảng vị thật Đu Mục lục 1 Động từ 1.1 (tay) nắm vào điểm tựa để di động thân thể lơ lửng trong khoảng không 2 Danh từ 2.1

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Đoàn Văn Hậu - Wikipedia tiếng Việt

Đoàn Văn Hậu - Wikipedia tiếng Việt

Đoàn Văn Hậu (sinh ngày 19 tháng 4 năm 1999) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Việt Nam chơi ở vị trí hậu vệ trái cho Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội và đội tuyển quốc gia Việt Nam . Anh được gọi v

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

đoản hậu - vietnamese_german.de-academic.com

đoản hậu - vietnamese_german.de-academic.com

đoản hậu /inconstant/ unbeständig. Từ điển Việt-Đức. Vietnamesisch-Deutsch Wörterbuch.. Нужно сделать НИР? đoản đao; đoản kiếm; Schlagen Sie auch in anderen Wörterbüchern nach:

Tên miền: vietnamese_german.de-academic.com Đọc thêm

đoản hậu Tiếng Anh là gì? Nghĩa của từ đoản hậu trong Tiếng Anh

đoản hậu Tiếng Anh là gì? Nghĩa của từ đoản hậu trong Tiếng Anh

Nghĩa của từ đoản hậu trong Tiếng Anh - @đoản hậu* adj- Without male issue-(địa phương) Unfaithfull, inconstant

Tên miền: atudien.com Đọc thêm

Từ Điển - Từ đoản hậu có ý nghĩa gì

Từ Điển - Từ đoản hậu có ý nghĩa gì

tt (H. hậu: sau) Không có con cháu nối dõi: Chỉ vì sợ đoản hậu mà ông ta bỏ người vợ vô sinh. Nguồn tham khảo: Từ điển - Nguyễn Lân. đoản hậu. t. 1. Không có con cháu nối dõi. 2. (đph). Không thuỷ chu

Tên miền: chunom.net Đọc thêm

ĐOẢN HẬU - Nam Thi Vietnamese Language Center

ĐOẢN HẬU - Nam Thi Vietnamese Language Center

Mar 3, 2022ĐOẢN HẬU - Nam Thi Vietnamese Language Center ĐOẢN HẬU Namthilanguage 03/03/2022 không tốt về sau Ví dụ: Bộ phim hay vậy mà cái kết đoản hậu ghê. *Nguồn: sưu tầm Địa chỉ: 37 Nguyễn Thị Diệu

Tên miền: namthilanguage.edu.vn Đọc thêm

'đoản hậu' là gì?. Nghĩa của từ 'đoản hậu'

'đoản hậu' là gì?. Nghĩa của từ 'đoản hậu'

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "đoản hậu", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Việt. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ đoản hậu, hoặc tham khả

Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm

đoản hậu là gì, đoản hậu viết tắt, định nghĩa, ý nghĩa - by24h.com

đoản hậu là gì, đoản hậu viết tắt, định nghĩa, ý nghĩa - by24h.com

đoản hậu là gì?, đoản hậu được viết tắt của từ nào và định nghĩa như thế nào?, Ở đây bạn tìm thấy đoản hậu có 1 định nghĩa,. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa khác về của mình .

Tên miền: by24h.com Đọc thêm

Đoản hậu văn | Bạch Ngọc Sách - Forum

Đoản hậu văn | Bạch Ngọc Sách - Forum

Đoản (rất có hậu) văn: Lần đầu tiên cô gặp anh là lúc cô đang bối rối vì lạc đường, cô thấp thỏm chực khóc vì không thể tìm ra đường đến khoa nội, nơi mình sẽ làm việc. Anh là một bác sỹ trẻ ở khoa ng

Tên miền: bachngocsach.com Đọc thêm

'đoản hậu' là gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh

'đoản hậu' là gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "đoản hậu", trong bộ từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ đoản hậu, hoặc tham

Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm

Đoàn Văn Hậu - Wikipedia

Đoàn Văn Hậu - Wikipedia

He became a regular part of his club Hà Nội in 2017 when he was just 17, making him one of the youngest Vietnamese players to debut in the V.League 1. His performance was considered as one of the most

Tên miền: en.wikipedia.org Đọc thêm

đoản hậu tiếng Trung là gì? - Từ điển Việt-Trung

đoản hậu tiếng Trung là gì? - Từ điển Việt-Trung

Định nghĩa - Khái niệm đoản hậu tiếng Trung là gì?. Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đoản hậu trong tiếng Trung và cách phát âm đoản hậu tiếng Trung.Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biế

Tên miền: tudienso.com Đọc thêm

Tra từ đoản hậu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)

Tra từ đoản hậu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)

đoản hậu = adj Without male issue (địa phương) Unfaithfull, inconstant tính từ Without male issue (địa phương) Unfaithfull, inconstant Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English

Đọc thêm

đoản hậu trong Tiếng Anh là gì?

đoản hậu trong Tiếng Anh là gì?

đoản hậu trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ đoản hậu sang Tiếng Anh.

Tên miền: englishsticky.com Đọc thêm

Xót thương những Hoa hậu đoản mệnh | Báo Dân trí

Xót thương những Hoa hậu đoản mệnh | Báo Dân trí

Jun 8, 2022Xót thương những Hoa hậu đoản mệnh. Vĩnh Ngọc. Thứ tư, 08/06/2022 - 13:00 ... Hoa hậu Quốc tế Philippines Melody Gersbach chết vì tai nạn xe hơi. Melody Gersbach, sinh năm 1985, cao 1,7m gi

Tên miền: dantri.com.vn Đọc thêm

câu chuyện đoản hậu #shorts - YouTube

câu chuyện đoản hậu #shorts - YouTube

Đăng ký: http://bit.ly/HaiTuyenChonHayNhat

Tên miền: www.youtube.com Đọc thêm

đoản hậu Tiếng Pháp là gì? Nghĩa của từ đoản hậu trong Tiếng Pháp

đoản hậu Tiếng Pháp là gì? Nghĩa của từ đoản hậu trong Tiếng Pháp

Nghĩa của từ đoản hậu trong Tiếng Pháp - @đoản hậu= Thơ đoản_hậu +vers catalectique

Tên miền: atudien.com Đọc thêm

'đoạn hậu' là gì?. Nghĩa của từ 'đoạn hậu'

'đoạn hậu' là gì?. Nghĩa của từ 'đoạn hậu'

1. Khi hạ lệnh rút lui, cô là người rút cuối cùng để đoạn hậu, quân Burgundy vây bọc toán quân đoạn hậu của cô.. 2. Chúng tôi đoạn hậu Quân ta đóng phía ngoài.. 3. Nó được thêm vào sau đó trong giai đ

Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm

TOP 9 đoản hậu là gì HAY và MỚI NHẤT

TOP 9 đoản hậu là gì HAY và MỚI NHẤT

Bạn đang thắc mắc về câu hỏi đoản hậu là gì nhưng chưa có câu trả lời, vậy hãy để kienthuctudonghoa.com tổng hợp và liệt kê ra những top bài viết có câu trả lời cho câu hỏi đoản hậu là gì, từ đó sẽ gi

Tên miền: kienthuctudonghoa.com Đọc thêm

Translate đoản hậu in Chinese (Simplified) with examples

Translate đoản hậu in Chinese (Simplified) with examples

Contextual translation of "đoản hậu" from Vietnamese into Chinese (Simplified). Examples translated by humans: 皇后, 后端, 肛门, 物流, 后缀, 氣候 ...

Tên miền: mymemory.translated.net Đọc thêm

đoản hậu trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

đoản hậu trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Xem qua các ví dụ về bản dịch đoản hậu trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp. Glosbe. Đăng nhập . Tiếng Việt Tiếng Anh đoạn đường thoai thoải đoán già đoàn hát múa đoạn hát nói đoạn hay đoạn dở

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Phép tịnh tiến đoạn hậu thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh, phát âm

Phép tịnh tiến đoạn hậu thành Tiếng Anh, ví dụ trong ngữ cảnh, phát âm

Các thuật ngữ thời kỳ hậu sản, hoặc giai đoạn hậu sản ngay lập tức thường được sử dụng để ám chỉ thời gian 6 tuần đầu sau khi sinh. The terms puerperium or puerperal period, or immediate postpartum pe

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Vô hậu là gì, Nghĩa của từ Vô hậu | Từ điển Việt - Việt

Vô hậu là gì, Nghĩa của từ Vô hậu | Từ điển Việt - Việt

Đồng nghĩa: đoản hậu Các từ tiếp theo Vô học Tính từ không có học thức, không được giáo dục (hàm ý coi thường) đồ vô học! (tiếng mắng chửi) con nhà vô học Trái... Vô hồi kì trận (Khẩu ngữ) như liên hồ

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Chủ đề liên quan trong: Khác

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »