Chênh chếch - Wiktionary

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Vietnamese: ·crooked; askew; tilted; slanted; oblique ... Definition from Wiktionary, the free dictionary

Tên miền: en.wiktionary.org

Link: https://en.wiktionary.org/wiki/chênh_chếch

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Chênh chếch

Lời bài hát Đêm Buồn (Văn Phụng) [có nhạc nghe]

Lời bài hát Đêm Buồn (Văn Phụng) [có nhạc nghe]

Buồn trông con nhện giăng tơ Nhện ơi, nhện hỡi, nhện chờ mối ai Buồn trông chênh chếch sao Mai Sao ơi, sao hỡi, nhớ ai sao mờ Đêm đêm tưởng giải Ngân Hà Ngôi sao Tinh Đẩu đã ba năm tròn Đá mòn nhưng d

Tên miền: lyric.tkaraoke.com Đọc thêm

Buồn trông chênh chếch sao mai - Ca dao - Tục Ngữ Việt Nam

Buồn trông chênh chếch sao mai - Ca dao - Tục Ngữ Việt Nam

Buồn trông chênh chếch sao mai. Buồn trông chênh chếch sao mai. Sao ơi, sao hỡi nhớ ai sao mờ. Buồn trông con nhện giăng tơ. Nhện ơi nhện hỡi còn chờ mối ai? Ghi chú: Sao Mai là sao mọc ở phương Đông

Tên miền: ca-dao.com Đọc thêm

Cảm thức 'buồn trông' trong Truyện Kiều - VnExpress Giải trí

Cảm thức 'buồn trông' trong Truyện Kiều - VnExpress Giải trí

"Buồn trông con nhện giăng tơ, Con mắt vẫn tỉnh mà ngờ chiêm bao" Khi Kiều ở lầu Ngưng Bích, Nguyễn Du nhìn nàng bằng con mắt nàng đang nhìn thiên nhiên. Một cái nhìn buồn ôm lấy cả nhân vật và sự vật

Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm

chênh chếch - Wiktionary

chênh chếch - Wiktionary

Vietnamese: ·crooked; askew; tilted; slanted; oblique ... Definition from Wiktionary, the free dictionary

Tên miền: en.wiktionary.org Đọc thêm

Chênh chếch là gì, Nghĩa của từ Chênh chếch | Từ điển Việt - Việt

Chênh chếch là gì, Nghĩa của từ Chênh chếch | Từ điển Việt - Việt

Chênh chếch Tính từ hơi chếch về một phía "Gương nga chênh chếch dòm song, Vàng gieo ngấn nước, cây lồng bóng sân." (TKiều) Các từ tiếp theo Chênh lệch Tính từ cao thấp khác nhau, không bằng nhau, khô

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Meaning of 'chênh chếch' in Vietnamese - English | 'chênh chếch' definition

Meaning of 'chênh chếch' in Vietnamese - English | 'chênh chếch' definition

Below are sample sentences containing the word "chênh chếch" from the Vietnamese - English. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of finding sample sentences with the word "chê

Tên miền: vdict.pro Đọc thêm

'chênh chếch' là gì?. Nghĩa của từ 'chênh chếch'

'chênh chếch' là gì?. Nghĩa của từ 'chênh chếch'

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "chênh chếch", trong bộ từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ chênh chếch, hoặ

Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm

Chênh chếch là từ láy gì - Đào Lê Hương Quỳnh

Chênh chếch là từ láy gì - Đào Lê Hương Quỳnh

a. Sách tất nhiên là đáng quý, nhưng cũng chỉ là một thứ tích lũy. Nó có thể làm trở ngại cho nghiên cứu học vấn. b. Buổi mai hôm ấy, một buổi mai đầy sương thu và gió lạnh, mẹ tôi âu yếm nắm tay tôi

Tên miền: hoc247.net Đọc thêm

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'chênh chếch' trong từ điển Lạc Việt

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'chênh chếch' trong từ điển Lạc Việt

tính từ. hơi nghiêng; như chếch. chênh chếch trăng treo ngoài cửa sổ, nghệ sĩ say sưa với cây đàn.

Đọc thêm

Nghĩa của từ Chênh chếch - Từ điển Việt - Việt

Nghĩa của từ Chênh chếch - Từ điển Việt - Việt

Chênh chếch Tính từ hơi chếch về một phía "Gương nga chênh chếch dòm song, Vàng gieo ngấn nước, cây lồng bóng sân." (TKiều) tác giả Khách Tìm thêm với Google.com : Tìm từ này tại : NHÀ TÀI TRỢ Mời bạn

Đọc thêm

chênh chếch là từ láy gì - Hoc24

chênh chếch là từ láy gì - Hoc24

chênh chếch là từ láy gì

Tên miền: hoc24.vn Đọc thêm

Bài ca dao: Buồn trông chênh chếch sao mai | Ca dao Mẹ

Bài ca dao: Buồn trông chênh chếch sao mai | Ca dao Mẹ

Rau chành Rau vặt vãnh (phương ngữ Bắc Trung Bộ). Mâm gành cỗ gơ Mâm gỗ, cỗ được xếp thành nhiều tầng (phương ngữ Bắc Trung Bộ). Tùng Cây thuộc họ thông, thân và tán có dáng đẹp. Tùng có rất nhiều loạ

Tên miền: cadao.me Đọc thêm

Đặt 1 câu có từ chênh chếch - Hoc24

Đặt 1 câu có từ chênh chếch - Hoc24

Hướng dẫn soạn bài Quá trình tạo lập văn bản. Hướng dẫn soạn bài Những câu hát than thân. Hướng dẫn soạn bài Những câu hát châm biếm. Hướng dẫn soạn bài Đại từ. Hướng dẫn soạn bài Sông núi nước nam (

Tên miền: hoc24.vn Đọc thêm

Meaning of 'chênh chếch' in Vietnamese - Lao | 'chênh chếch' definition

Meaning of 'chênh chếch' in Vietnamese - Lao | 'chênh chếch' definition

Below are sample sentences containing the word "chênh chếch" from the Vietnamese - Lao. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of finding sample sentences with the word "chênh c

Tên miền: vdict.pro Đọc thêm

'chênh chếch' là gì?. Nghĩa của từ 'chênh chếch'

'chênh chếch' là gì?. Nghĩa của từ 'chênh chếch'

Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "chênh chếch", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Việt. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ chênh chếch, hoặc th

Tên miền: vi.vdict.pro Đọc thêm

Luong Hue Trinh: Chênh chếch/a step aside (2022) - YouTube

Luong Hue Trinh: Chênh chếch/a step aside (2022) - YouTube

Luong Hue Trinh: Chênh chếch (a step aside), 2022 - YouTube Dedicated to the director of Goethe Institut Vietnam in Hanoi, Mr. Wilfried Eckstein.The two characters (singers) are inspired by Kieu...

Tên miền: www.youtube.com Đọc thêm

chếch - Wiktionary tiếng Việt

chếch - Wiktionary tiếng Việt

chếch Hơi xiên, hơi lệch so với hướng thẳng . Nhìn chếch về bên trái. Láy . Chênh chếch. (ý mức độ ít) Dịch Tham khảo Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí ( chi tiết) Thông tin chữ Hán và ch

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

How to pronounce chênh chếch in Vietnamese | HowToPronounce.com

How to pronounce chênh chếch in Vietnamese | HowToPronounce.com

How to say chênh chếch in Vietnamese? Pronunciation of chênh chếch with 1 audio pronunciation and more for chênh chếch.

Tên miền: www.howtopronounce.com Đọc thêm

Viết trang 83 - 84 Tiếng Việt lớp 2 Tập 2 | Cánh diều

Viết trang 83 - 84 Tiếng Việt lớp 2 Tập 2 | Cánh diều

Ngoài thêm chênh chếch trăng soi. Sợi vàng dệt với muôn loài cỏ cây. Chim rừng cũng mệt thôi bay . Chỉ còn tiếng ếch đâu đây vọng về. Câu 3 SGK Tiếng Việt lớp 2 Tập 2 trang 83: Chọn chữ hoặc vần phù h

Tên miền: vietjack.com Đọc thêm

chếch - Wiktionary

chếch - Wiktionary

( Hồ Chí Minh City) IPA ( key): [cəːt̚˦˥] Adjective [ edit] chếch • ( ????, ???? ) crooked; askew; tilted; slanted; oblique Derived terms [ edit] chênh chếch Categories: Vietnamese terms with IPA pron

Tên miền: en.wiktionary.org Đọc thêm

Marketing | Colorfulnga

Marketing | Colorfulnga

"Gương nga chênh chếch nhòm song, Vàng gieo ngấn nước, cây lồng bóng sân." translated into English version: "A slanted moon was peeping through the window, Gold rippled on water, trees shadowed the ya

Tên miền: www.guongnga.com Đọc thêm

Đặt câu có từ chênh chếch - thu hảo

Đặt câu có từ chênh chếch - thu hảo

-Nga đội mũ chênh chếch sang một bên. -Tôi gọi mãi mà Vy cứ nhìn chênh chếch sang hướng khác. bởi Hoàng Văn Dũng 28/01/2019. Like (0) Báo cáo sai phạm. Mũ em chênh chếch sang một bên. bởi thảo trần 28

Tên miền: hoc247.net Đọc thêm

chenh chếch - Vietnamese definition, grammar, pronunciation, synonyms ...

chenh chếch - Vietnamese definition, grammar, pronunciation, synonyms ...

Learn the definition of 'chenh chếch'. Check out the pronunciation, synonyms and grammar. Browse the use examples 'chenh chếch' in the great Vietnamese corpus.

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

chênh lệch in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

chênh lệch in English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

chênh lệch translations chênh lệch + Add difference noun Sự khác biệt đó, sự chênh lệch góc đó, đó là thị sai sao. That difference, that angular difference, is the stellar parallax. GlosbeMT_RnD diffe

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

Ý nghĩa của ST chênh trên ECG

Ý nghĩa của ST chênh trên ECG

- 75% đoạn ST nằm trên đường đẳng điện, nếu chênh lên thì không quá 0,1mV, chênh xuống không quá 0,05mV 3. ST bệnh lý: ... - Chênh xuống kiểu chếch - Chênh xuống nằm ngang - Chênh xuống kiểu đi xuống

Đọc thêm

Nghĩa của từ Chếnh choáng - Từ điển Việt - Việt

Nghĩa của từ Chếnh choáng - Từ điển Việt - Việt

Chếnh choáng Tính từ hơi choáng váng, chóng mặt, như khi ngà ngà say rượu hơi men chếnh choáng tác giả Khách Tìm thêm với Google.com : Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN Cơ quan chủ q

Đọc thêm

Chênh chếch 在 越南语 中如何发音 | HowToPronounce.com

Chênh chếch 在 越南语 中如何发音 | HowToPronounce.com

发音 chênh chếch 1 音, 更为 chênh chếch. 词典 集合 测验 社会 贡献 Certificate

Tên miền: zh.howtopronounce.com Đọc thêm

Kỹ thuật chụp x quang hàm chếch | Vinmec

Kỹ thuật chụp x quang hàm chếch | Vinmec

Chụp xquang hàm chếch là một trong những kỹ thuật được sử dụng nhiều trong nha khoa giúp các bác sĩ thu được hình ảnh của xương răng, các mô mềm xung quanh răng để phát hiện các bất thường tổn thương

Tên miền: www.vinmec.com Đọc thêm

איך לבטא chênh chếch וייטנאמי | HowToPronounce.com

איך לבטא chênh chếch וייטנאמי | HowToPronounce.com

איך אומרים chênh chếch וייטנאמי? הגייה על chênh chếch עם 1 הגיית אודיו, ועוד chênh chếch. מילון אוספים חִידוֹן הקהילה לתרום Certificate ...

Tên miền: he.howtopronounce.com Đọc thêm

Chếch là gì, Nghĩa của từ Chếch | Từ điển Việt - Việt - Rung.vn

Chếch là gì, Nghĩa của từ Chếch | Từ điển Việt - Việt - Rung.vn

Chếnh choáng Tính từ hơi choáng váng, chóng mặt, như khi ngà ngà say rượu hơi men chếnh choáng Chết cay chết đắng phải nhẫn nhục chịu đựng điều cay đắng mà không nói ra được. Đồng nghĩa : ngậm đắng nu

Tên miền: www.rung.vn Đọc thêm

Chủ đề liên quan trong: Mẹo vặt - Kiến thức chung

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào cần được giải đáp hoặc hỗ trợ, vui lòng gửi câu hỏi và vấn đề của bạn cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ chuyển vấn đề của bạn đến mọi người để cùng đóng góp ý kiến ​​và giúp đỡ bạn...
Gửi câu hỏi và nhận xét »