Tìm từ ghép từ láy chứa những tiếng sau: Ngay, thẳng, thật
Aug 3, 2021Từ ghép: Ngay thẳng, ngay thật, ngay lưng, ngay đơ Từ láy: Ngay ngắn b. Thẳng Từ ghép: Thẳng băng, thẳng cánh, thẳng cẳng, thẳng đuột, thẳng đứng, thẳng góc, thẳng tay, thẳng tắp, thẳng tuộ