Talk about Happiness - Bài mẫu IELTS Speaking về chủ đề Happiness
Jan 3, 2023Từ vựng về chủ đề Talk about Happiness Well-being: Hạnh phúc Merry: Vui vẻ, dễ chịu, phấn khởi Jubilant: Mừng rỡ, tưng bừng hớn hở Joyful: Hân hoan, đáng mừng Exulting: Hoan hỉ, hớn hở, đắc