Lasting là gì, Nghĩa của từ Lasting | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn
Lastingness / ´la:stiηgnis /, danh từ, tính bền vững, tính lâu dài, tính trường cửu, sự chịu lâu, sự để được lâu, sự giữ được... Lastly / ´la:stli /, Phó từ: cuối cùng, sau cùng, sau rốt, Từ đồng nghĩ