Quá khứ của (quá khứ phân từ của) BRING | Learniv.com
5 breed Quá khứ của (quá khứ phân từ của) bring Dịch: mang, vác, đem, đưa lại, mang lại, đem lại, cầm lại, xách lại, áp giải broadcast Infinitive bring [brɪŋ] Thì quá khứ brought brang * brung * [brɔː